Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 605.220 | 56.682 | 1.702.498 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 605.220 | 56.682 | 1.709.489 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 605.220 | 56.682 | 1.731.962 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 605.220 | 56.682 | 1.702.498 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 605.220 | 56.682 | 1.709.489 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 605.220 | 56.682 | 1.731.962 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.072.141 |
| 605.220 |
| 56.682 |
| 1.734.043 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 605.220 | 56.682 | 1.761.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 605.220 | 56.682 | 1.756.932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 665.480 | 107.172 | 1.767.365 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 665.480 | 107.172 | 1.776.008 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 665.480 | 107.172 | 1.796.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 665.480 | 107.172 | 1.813.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 665.480 | 107.172 | 1.820.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 665.480 | 107.172 | 1.842.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.072.141 | 665.480 | 107.172 | 1.844.793 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 665.480 | 107.172 | 1.872.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 665.480 | 107.172 | 1.867.682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 694.300 | 160.323 | 1.849.336 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 694.300 | 160.323 | 1.857.979 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 694.300 | 160.323 | 1.878.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 694.300 | 160.323 | 1.895.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 694.300 | 160.323 | 1.902.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 694.300 | 160.323 | 1.924.683 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.072.141 | 694.300 | 160.323 | 1.926.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 694.300 | 160.323 | 1.954.153 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 694.300 | 160.323 | 1.949.653 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 623.560 | 10.075 | 1.629.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 623.560 | 10.075 | 1.638.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.105 | 623.560 | 10.075 | 1.658.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 623.560 | 10.075 | 1.675.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 623.560 | 10.075 | 1.683.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 623.560 | 10.075 | 1.705.783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 623.560 | 10.075 | 1.707.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 623.560 | 10.075 | 1.735.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 623.560 | 10.075 | 1.731.035 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 641.900 | 56.682 | 1.694.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 641.900 | 56.682 | 1.703.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.105 | 641.900 | 56.682 | 1.723.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 641.900 | 56.682 | 1.740.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 641.900 | 56.682 | 1.748.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 641.900 | 56.682 | 1.770.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 641.900 | 56.682 | 1.772.833 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 641.900 | 56.682 | 1.800.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 641.900 | 56.682 | 1.795.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 704.780 | 107.172 | 1.807.903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 704.780 | 107.172 | 1.816.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.105 | 704.780 | 107.172 | 1.837.057 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 704.780 | 107.172 | 1.854.305 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 704.780 | 107.172 | 1.861.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 704.780 | 107.172 | 1.884.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 704.780 | 107.172 | 1.886.203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 704.780 | 107.172 | 1.913.904 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.072.141 |
| 605.220 |
| 56.682 |
| 1.734.043 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 605.220 | 56.682 | 1.761.432 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 605.220 | 56.682 | 1.756.932 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 665.480 | 107.172 | 1.767.365 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 665.480 | 107.172 | 1.776.008 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 665.480 | 107.172 | 1.796.192 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 665.480 | 107.172 | 1.813.248 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 665.480 | 107.172 | 1.820.239 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 665.480 | 107.172 | 1.842.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.072.141 | 665.480 | 107.172 | 1.844.793 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 665.480 | 107.172 | 1.872.182 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 665.480 | 107.172 | 1.867.682 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 994.713 | 694.300 | 160.323 | 1.849.336 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.003.356 | 694.300 | 160.323 | 1.857.979 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.023.540 | 694.300 | 160.323 | 1.878.163 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.040.596 | 694.300 | 160.323 | 1.895.219 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.047.587 | 694.300 | 160.323 | 1.902.210 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.070.060 | 694.300 | 160.323 | 1.924.683 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.072.141 | 694.300 | 160.323 | 1.926.764 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.530 | 694.300 | 160.323 | 1.954.153 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10,5x6x22cm - Chiều dày 10,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.030 | 694.300 | 160.323 | 1.949.653 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 623.560 | 10.075 | 1.629.586 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 623.560 | 10.075 | 1.638.330 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.105 | 623.560 | 10.075 | 1.658.740 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 623.560 | 10.075 | 1.675.988 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 623.560 | 10.075 | 1.683.059 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 623.560 | 10.075 | 1.705.783 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 623.560 | 10.075 | 1.707.886 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 623.560 | 10.075 | 1.735.587 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 623.560 | 10.075 | 1.731.035 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 641.900 | 56.682 | 1.694.533 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 641.900 | 56.682 | 1.703.277 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.105 | 641.900 | 56.682 | 1.723.687 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 641.900 | 56.682 | 1.740.935 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 641.900 | 56.682 | 1.748.006 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 641.900 | 56.682 | 1.770.730 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 641.900 | 56.682 | 1.772.833 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 641.900 | 56.682 | 1.800.534 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 641.900 | 56.682 | 1.795.982 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 704.780 | 107.172 | 1.807.903 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 704.780 | 107.172 | 1.816.647 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.025.105 | 704.780 | 107.172 | 1.837.057 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 704.780 | 107.172 | 1.854.305 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 704.780 | 107.172 | 1.861.376 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 704.780 | 107.172 | 1.884.100 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 704.780 | 107.172 | 1.886.203 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 704.780 | 107.172 | 1.913.904 |