Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 704.780 | 107.172 | 1.909.352 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 733.600 | 160.323 | 1.889.874 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 733.600 | 160.323 | 1.898.618 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 704.780 | 107.172 | 1.909.352 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 995.951 | 733.600 | 160.323 | 1.889.874 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.004.695 | 733.600 | 160.323 | 1.898.618 | |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.025.105 |
| 733.600 |
| 160.323 |
| 1.919.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 733.600 | 160.323 | 1.936.276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 733.600 | 160.323 | 1.943.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 733.600 | 160.323 | 1.966.071 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 733.600 | 160.323 | 1.968.174 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 733.600 | 160.323 | 1.995.875 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 733.600 | 160.323 | 1.991.323 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 647.140 | 10.371 | 1.649.761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 647.140 | 10.371 | 1.658.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 647.140 | 10.371 | 1.679.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 647.140 | 10.371 | 1.696.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 647.140 | 10.371 | 1.704.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 647.140 | 10.371 | 1.727.084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 647.140 | 10.371 | 1.729.221 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 647.140 | 10.371 | 1.757.329 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 647.140 | 10.371 | 1.752.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 668.100 | 56.978 | 1.717.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 668.100 | 56.978 | 1.726.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 668.100 | 56.978 | 1.746.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 668.100 | 56.978 | 1.764.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 668.100 | 56.978 | 1.771.591 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 668.100 | 56.978 | 1.794.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 668.100 | 56.978 | 1.796.788 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 668.100 | 56.978 | 1.824.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 668.100 | 56.978 | 1.820.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 730.980 | 107.468 | 1.830.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 730.980 | 107.468 | 1.839.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 730.980 | 107.468 | 1.860.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 730.980 | 107.468 | 1.877.786 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 730.980 | 107.468 | 1.884.961 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 730.980 | 107.468 | 1.908.021 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 730.980 | 107.468 | 1.910.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 730.980 | 107.468 | 1.938.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 730.980 | 107.468 | 1.933.649 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 765.040 | 160.620 | 1.917.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 765.040 | 160.620 | 1.926.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 765.040 | 160.620 | 1.947.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 765.040 | 160.620 | 1.964.998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 765.040 | 160.620 | 1.972.173 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 765.040 | 160.620 | 1.995.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 765.040 | 160.620 | 1.997.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 765.040 | 160.620 | 2.025.478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 765.040 | 160.620 | 2.020.861 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 151.407 | 154.580 | 0 | 305.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 151.604 | 154.580 | 0 | 306.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 152.060 | 154.580 | 0 | 306.640 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 152.449 | 154.580 | 0 | 307.029 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 |
| m3 |
| 1.025.105 |
| 733.600 |
| 160.323 |
| 1.919.028 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.042.353 | 733.600 | 160.323 | 1.936.276 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.049.424 | 733.600 | 160.323 | 1.943.347 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.072.148 | 733.600 | 160.323 | 1.966.071 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.074.251 | 733.600 | 160.323 | 1.968.174 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.101.952 | 733.600 | 160.323 | 1.995.875 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 10x6x21cm - Chiều dày 10cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.097.400 | 733.600 | 160.323 | 1.991.323 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 647.140 | 10.371 | 1.649.761 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 647.140 | 10.371 | 1.658.630 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 647.140 | 10.371 | 1.679.343 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 647.140 | 10.371 | 1.696.849 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 647.140 | 10.371 | 1.704.024 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 647.140 | 10.371 | 1.727.084 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 647.140 | 10.371 | 1.729.221 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 647.140 | 10.371 | 1.757.329 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 647.140 | 10.371 | 1.752.712 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 668.100 | 56.978 | 1.717.328 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 668.100 | 56.978 | 1.726.197 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 668.100 | 56.978 | 1.746.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 668.100 | 56.978 | 1.764.416 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 668.100 | 56.978 | 1.771.591 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 668.100 | 56.978 | 1.794.651 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 668.100 | 56.978 | 1.796.788 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 668.100 | 56.978 | 1.824.896 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 668.100 | 56.978 | 1.820.279 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 730.980 | 107.468 | 1.830.698 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 730.980 | 107.468 | 1.839.567 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 730.980 | 107.468 | 1.860.280 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 730.980 | 107.468 | 1.877.786 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 730.980 | 107.468 | 1.884.961 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 730.980 | 107.468 | 1.908.021 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 730.980 | 107.468 | 1.910.158 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 730.980 | 107.468 | 1.938.266 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤100m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 730.980 | 107.468 | 1.933.649 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 992.250 | 765.040 | 160.620 | 1.917.910 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 1.001.119 | 765.040 | 160.620 | 1.926.779 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 1.021.832 | 765.040 | 160.620 | 1.947.492 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 1.039.338 | 765.040 | 160.620 | 1.964.998 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 1.046.513 | 765.040 | 160.620 | 1.972.173 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 1.069.573 | 765.040 | 160.620 | 1.995.233 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 1.071.710 | 765.040 | 160.620 | 1.997.370 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 1.099.818 | 765.040 | 160.620 | 2.025.478 |
| Xây tường thẳng gạch bê tông 9,5x6x20cm - Chiều dày 9,5cm, chiều cao ≤200m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 1.095.201 | 765.040 | 160.620 | 2.020.861 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 151.407 | 154.580 | 0 | 305.987 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 151.604 | 154.580 | 0 | 306.184 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 152.060 | 154.580 | 0 | 306.640 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 152.449 | 154.580 | 0 | 307.029 |