Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 152.605 | 154.580 | 0 | 307.185 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 153.115 | 154.580 | 0 | 307.695 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 153.165 | 154.580 | 0 | 307.745 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
14308 kết quả · 2595/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 152.605 | 154.580 | 0 | 307.185 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 153.115 | 154.580 | 0 | 307.695 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 153.165 | 154.580 | 0 | 307.745 | |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 |
| 153.787 |
| 154.580 |
| 0 |
| 308.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 153.685 | 154.580 | 0 | 308.265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 136.765 | 170.300 | 0 | 307.065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 136.947 | 170.300 | 0 | 307.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 137.382 | 170.300 | 0 | 307.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 137.752 | 170.300 | 0 | 308.052 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 137.900 | 170.300 | 0 | 308.200 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 138.387 | 170.300 | 0 | 308.687 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 138.429 | 170.300 | 0 | 308.729 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 139.022 | 170.300 | 0 | 309.322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 138.924 | 170.300 | 0 | 309.224 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 718.698 | 555.440 | 10.075 | 1.284.213 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 727.424 | 555.440 | 10.075 | 1.292.939 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 747.802 | 555.440 | 10.075 | 1.313.317 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 765.022 | 555.440 | 10.075 | 1.330.537 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 772.080 | 555.440 | 10.075 | 1.337.595 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 794.769 | 555.440 | 10.075 | 1.360.284 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 796.870 | 555.440 | 10.075 | 1.362.385 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 824.527 | 555.440 | 10.075 | 1.390.042 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 819.979 | 555.440 | 10.075 | 1.385.494 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 718.698 | 594.740 | 56.682 | 1.370.120 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 727.424 | 594.740 | 56.682 | 1.378.846 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 747.802 | 594.740 | 56.682 | 1.399.224 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 765.022 | 594.740 | 56.682 | 1.416.444 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 772.080 | 594.740 | 56.682 | 1.423.502 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 794.769 | 594.740 | 56.682 | 1.446.191 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 796.870 | 594.740 | 56.682 | 1.448.292 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 824.527 | 594.740 | 56.682 | 1.475.949 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 819.979 | 594.740 | 56.682 | 1.471.401 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 711.379 | 474.220 | 10.075 | 1.195.674 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.235 | 474.220 | 10.075 | 1.204.530 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 740.919 | 474.220 | 10.075 | 1.225.214 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 758.400 | 474.220 | 10.075 | 1.242.695 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 765.563 | 474.220 | 10.075 | 1.249.858 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 788.591 | 474.220 | 10.075 | 1.272.886 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 790.727 | 474.220 | 10.075 | 1.275.022 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 818.794 | 474.220 | 10.075 | 1.303.089 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 814.181 | 474.220 | 10.075 | 1.298.476 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 711.379 | 521.380 | 56.682 | 1.289.441 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.235 | 521.380 | 56.682 | 1.298.297 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 740.919 | 521.380 | 56.682 | 1.318.981 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 758.400 | 521.380 | 56.682 | 1.336.462 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 765.563 | 521.380 | 56.682 | 1.343.625 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 788.591 | 521.380 | 56.682 | 1.366.653 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 790.727 | 521.380 | 56.682 | 1.368.789 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 818.794 | 521.380 | 56.682 | 1.396.856 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 814.181 | 521.380 | 56.682 | 1.392.243 |
| 153.787 |
| 154.580 |
| 0 |
| 308.367 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 153.685 | 154.580 | 0 | 308.265 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB40 | m2 | 136.765 | 170.300 | 0 | 307.065 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M25, PCB30 | m2 | 136.947 | 170.300 | 0 | 307.247 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB40 | m2 | 137.382 | 170.300 | 0 | 307.682 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M50, PCB30 | m2 | 137.752 | 170.300 | 0 | 308.052 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB40 | m2 | 137.900 | 170.300 | 0 | 308.200 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M75, PCB30 | m2 | 138.387 | 170.300 | 0 | 308.687 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB40 | m2 | 138.429 | 170.300 | 0 | 308.729 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M100, PCB30 | m2 | 139.022 | 170.300 | 0 | 309.322 |
| Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 30x30cm, vữa XM M125, PCB40 | m2 | 138.924 | 170.300 | 0 | 309.224 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 718.698 | 555.440 | 10.075 | 1.284.213 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 727.424 | 555.440 | 10.075 | 1.292.939 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 747.802 | 555.440 | 10.075 | 1.313.317 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 765.022 | 555.440 | 10.075 | 1.330.537 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 772.080 | 555.440 | 10.075 | 1.337.595 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 794.769 | 555.440 | 10.075 | 1.360.284 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 796.870 | 555.440 | 10.075 | 1.362.385 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 824.527 | 555.440 | 10.075 | 1.390.042 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 819.979 | 555.440 | 10.075 | 1.385.494 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 718.698 | 594.740 | 56.682 | 1.370.120 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 727.424 | 594.740 | 56.682 | 1.378.846 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 747.802 | 594.740 | 56.682 | 1.399.224 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 765.022 | 594.740 | 56.682 | 1.416.444 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 772.080 | 594.740 | 56.682 | 1.423.502 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 794.769 | 594.740 | 56.682 | 1.446.191 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 796.870 | 594.740 | 56.682 | 1.448.292 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 824.527 | 594.740 | 56.682 | 1.475.949 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 819.979 | 594.740 | 56.682 | 1.471.401 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 711.379 | 474.220 | 10.075 | 1.195.674 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.235 | 474.220 | 10.075 | 1.204.530 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 740.919 | 474.220 | 10.075 | 1.225.214 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 758.400 | 474.220 | 10.075 | 1.242.695 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 765.563 | 474.220 | 10.075 | 1.249.858 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 788.591 | 474.220 | 10.075 | 1.272.886 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 790.727 | 474.220 | 10.075 | 1.275.022 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 818.794 | 474.220 | 10.075 | 1.303.089 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 814.181 | 474.220 | 10.075 | 1.298.476 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB40 | m3 | 711.379 | 521.380 | 56.682 | 1.289.441 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M25, XM PCB30 | m3 | 720.235 | 521.380 | 56.682 | 1.298.297 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB40 | m3 | 740.919 | 521.380 | 56.682 | 1.318.981 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M50, XM PCB30 | m3 | 758.400 | 521.380 | 56.682 | 1.336.462 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB40 | m3 | 765.563 | 521.380 | 56.682 | 1.343.625 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, XM PCB30 | m3 | 788.591 | 521.380 | 56.682 | 1.366.653 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB40 | m3 | 790.727 | 521.380 | 56.682 | 1.368.789 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M100, XM PCB30 | m3 | 818.794 | 521.380 | 56.682 | 1.396.856 |
| Xây tường gạch silicát 6,5x12x25cm - Chiều dày >33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M125, XM PCB40 | m3 | 814.181 | 521.380 | 56.682 | 1.392.243 |