Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 469.395 | 117.283 | 2.220.599 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 469.395 | 117.283 | 2.336.962 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 422.730 | 110.235 | 1.538.600 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 469.395 | 117.283 | 2.220.599 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 469.395 | 117.283 | 2.336.962 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 422.730 | 110.235 | 1.538.600 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1.074.015 |
| 422.730 |
| 110.235 |
| 1.606.980 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 422.730 | 110.235 | 1.676.877 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 422.730 | 110.235 | 1.744.456 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 422.730 | 110.235 | 1.849.961 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 422.730 | 110.235 | 1.919.369 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 422.730 | 110.235 | 2.041.321 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 422.730 | 110.235 | 2.166.886 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 422.730 | 110.235 | 2.283.249 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995.966 | 381.555 | 110.235 | 1.487.756 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.063.688 | 381.555 | 110.235 | 1.555.478 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.132.912 | 381.555 | 110.235 | 1.624.702 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.199.842 | 381.555 | 110.235 | 1.691.632 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.304.332 | 381.555 | 110.235 | 1.796.122 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.373.073 | 381.555 | 110.235 | 1.864.863 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.493.852 | 381.555 | 110.235 | 1.985.642 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.618.210 | 381.555 | 110.235 | 2.110.000 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.733.454 | 381.555 | 110.235 | 2.225.244 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 389.790 | 110.235 | 1.505.660 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.074.015 | 389.790 | 110.235 | 1.574.040 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 389.790 | 110.235 | 1.643.937 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 389.790 | 110.235 | 1.711.516 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 389.790 | 110.235 | 1.817.021 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 389.790 | 110.235 | 1.886.429 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 389.790 | 110.235 | 2.008.381 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 389.790 | 110.235 | 2.133.946 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 389.790 | 110.235 | 2.250.309 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995.966 | 351.360 | 110.235 | 1.457.561 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.063.688 | 351.360 | 110.235 | 1.525.283 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.132.912 | 351.360 | 110.235 | 1.594.507 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.199.842 | 351.360 | 110.235 | 1.661.437 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.304.332 | 351.360 | 110.235 | 1.765.927 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.373.073 | 351.360 | 110.235 | 1.834.668 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.493.852 | 351.360 | 110.235 | 1.955.447 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.618.210 | 351.360 | 110.235 | 2.079.805 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.733.454 | 351.360 | 110.235 | 2.195.049 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 318.420 | 103.186 | 1.407.902 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 318.420 | 103.186 | 1.474.967 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 318.420 | 103.186 | 1.543.519 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.188.193 | 318.420 | 103.186 | 1.609.799 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.291.669 | 318.420 | 103.186 | 1.713.275 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.359.743 | 318.420 | 103.186 | 1.781.349 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.479.349 | 318.420 | 103.186 | 1.900.955 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.602.500 | 318.420 | 103.186 | 2.024.106 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.716.624 | 318.420 | 103.186 | 2.138.230 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 285.480 | 103.186 | 1.374.962 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 285.480 | 103.186 | 1.442.027 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 285.480 | 103.186 | 1.510.579 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1.074.015 |
| 422.730 |
| 110.235 |
| 1.606.980 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 422.730 | 110.235 | 1.676.877 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 422.730 | 110.235 | 1.744.456 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 422.730 | 110.235 | 1.849.961 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 422.730 | 110.235 | 1.919.369 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 422.730 | 110.235 | 2.041.321 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 422.730 | 110.235 | 2.166.886 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 422.730 | 110.235 | 2.283.249 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995.966 | 381.555 | 110.235 | 1.487.756 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.063.688 | 381.555 | 110.235 | 1.555.478 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.132.912 | 381.555 | 110.235 | 1.624.702 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.199.842 | 381.555 | 110.235 | 1.691.632 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.304.332 | 381.555 | 110.235 | 1.796.122 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.373.073 | 381.555 | 110.235 | 1.864.863 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.493.852 | 381.555 | 110.235 | 1.985.642 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.618.210 | 381.555 | 110.235 | 2.110.000 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.733.454 | 381.555 | 110.235 | 2.225.244 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 389.790 | 110.235 | 1.505.660 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.074.015 | 389.790 | 110.235 | 1.574.040 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 389.790 | 110.235 | 1.643.937 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 389.790 | 110.235 | 1.711.516 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 389.790 | 110.235 | 1.817.021 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 389.790 | 110.235 | 1.886.429 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 389.790 | 110.235 | 2.008.381 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 389.790 | 110.235 | 2.133.946 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 389.790 | 110.235 | 2.250.309 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995.966 | 351.360 | 110.235 | 1.457.561 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.063.688 | 351.360 | 110.235 | 1.525.283 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.132.912 | 351.360 | 110.235 | 1.594.507 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.199.842 | 351.360 | 110.235 | 1.661.437 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.304.332 | 351.360 | 110.235 | 1.765.927 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.373.073 | 351.360 | 110.235 | 1.834.668 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.493.852 | 351.360 | 110.235 | 1.955.447 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.618.210 | 351.360 | 110.235 | 2.079.805 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.733.454 | 351.360 | 110.235 | 2.195.049 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 318.420 | 103.186 | 1.407.902 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 318.420 | 103.186 | 1.474.967 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 318.420 | 103.186 | 1.543.519 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.188.193 | 318.420 | 103.186 | 1.609.799 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.291.669 | 318.420 | 103.186 | 1.713.275 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.359.743 | 318.420 | 103.186 | 1.781.349 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.479.349 | 318.420 | 103.186 | 1.900.955 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.602.500 | 318.420 | 103.186 | 2.024.106 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.716.624 | 318.420 | 103.186 | 2.138.230 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 285.480 | 103.186 | 1.374.962 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 285.480 | 103.186 | 1.442.027 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 285.480 | 103.186 | 1.510.579 |