Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 395.280 | 110.235 | 1.649.427 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 395.280 | 110.235 | 1.717.006 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 395.280 | 110.235 | 1.822.511 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 395.280 | 110.235 | 1.649.427 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 395.280 | 110.235 | 1.717.006 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 395.280 | 110.235 | 1.822.511 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1.386.404 |
| 395.280 |
| 110.235 |
| 1.891.919 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 395.280 | 110.235 | 2.013.871 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 395.280 | 110.235 | 2.139.436 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 395.280 | 110.235 | 2.255.799 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995.966 | 356.850 | 110.235 | 1.463.051 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.063.688 | 356.850 | 110.235 | 1.530.773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.132.912 | 356.850 | 110.235 | 1.599.997 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.199.842 | 356.850 | 110.235 | 1.666.927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.304.332 | 356.850 | 110.235 | 1.771.417 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.373.073 | 356.850 | 110.235 | 1.840.158 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.493.852 | 356.850 | 110.235 | 1.960.937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.618.210 | 356.850 | 110.235 | 2.085.295 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.733.454 | 356.850 | 110.235 | 2.200.539 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 321.165 | 103.186 | 1.410.647 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 321.165 | 103.186 | 1.477.712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 321.165 | 103.186 | 1.546.264 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.188.193 | 321.165 | 103.186 | 1.612.544 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.291.669 | 321.165 | 103.186 | 1.716.020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.359.743 | 321.165 | 103.186 | 1.784.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.479.349 | 321.165 | 103.186 | 1.903.700 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.602.500 | 321.165 | 103.186 | 2.026.851 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.716.624 | 321.165 | 103.186 | 2.140.975 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 288.225 | 96.138 | 1.370.659 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 288.225 | 96.138 | 1.437.724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 288.225 | 96.138 | 1.506.276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.188.193 | 288.225 | 96.138 | 1.572.556 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.291.669 | 288.225 | 96.138 | 1.676.032 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.359.743 | 288.225 | 96.138 | 1.744.106 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.479.349 | 288.225 | 96.138 | 1.863.712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.602.500 | 288.225 | 96.138 | 1.986.863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.716.624 | 288.225 | 96.138 | 2.100.987 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.015.305 | 521.550 | 117.283 | 1.654.138 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.084.342 | 521.550 | 117.283 | 1.723.175 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.154.911 | 521.550 | 117.283 | 1.793.744 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.223.140 | 521.550 | 117.283 | 1.861.973 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.329.659 | 521.550 | 117.283 | 1.968.492 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.399.735 | 521.550 | 117.283 | 2.038.568 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.522.859 | 521.550 | 117.283 | 2.161.692 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.649.632 | 521.550 | 117.283 | 2.288.465 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.767.113 | 521.550 | 117.283 | 2.405.946 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 469.395 | 117.283 | 1.592.313 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.074.015 | 469.395 | 117.283 | 1.660.693 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 469.395 | 117.283 | 1.730.590 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 469.395 | 117.283 | 1.798.169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 469.395 | 117.283 | 1.903.674 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 469.395 | 117.283 | 1.973.082 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 469.395 | 117.283 | 2.095.034 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn |
| m3 |
| 1.386.404 |
| 395.280 |
| 110.235 |
| 1.891.919 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 395.280 | 110.235 | 2.013.871 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.633.921 | 395.280 | 110.235 | 2.139.436 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.750.284 | 395.280 | 110.235 | 2.255.799 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 995.966 | 356.850 | 110.235 | 1.463.051 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.063.688 | 356.850 | 110.235 | 1.530.773 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.132.912 | 356.850 | 110.235 | 1.599.997 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.199.842 | 356.850 | 110.235 | 1.666.927 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.304.332 | 356.850 | 110.235 | 1.771.417 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.373.073 | 356.850 | 110.235 | 1.840.158 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.493.852 | 356.850 | 110.235 | 1.960.937 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.618.210 | 356.850 | 110.235 | 2.085.295 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.733.454 | 356.850 | 110.235 | 2.200.539 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 321.165 | 103.186 | 1.410.647 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 321.165 | 103.186 | 1.477.712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 321.165 | 103.186 | 1.546.264 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.188.193 | 321.165 | 103.186 | 1.612.544 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.291.669 | 321.165 | 103.186 | 1.716.020 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.359.743 | 321.165 | 103.186 | 1.784.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.479.349 | 321.165 | 103.186 | 1.903.700 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.602.500 | 321.165 | 103.186 | 2.026.851 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.716.624 | 321.165 | 103.186 | 2.140.975 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 986.296 | 288.225 | 96.138 | 1.370.659 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.053.361 | 288.225 | 96.138 | 1.437.724 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.121.913 | 288.225 | 96.138 | 1.506.276 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.188.193 | 288.225 | 96.138 | 1.572.556 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.291.669 | 288.225 | 96.138 | 1.676.032 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.359.743 | 288.225 | 96.138 | 1.744.106 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.479.349 | 288.225 | 96.138 | 1.863.712 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.602.500 | 288.225 | 96.138 | 1.986.863 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.716.624 | 288.225 | 96.138 | 2.100.987 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.015.305 | 521.550 | 117.283 | 1.654.138 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.084.342 | 521.550 | 117.283 | 1.723.175 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.154.911 | 521.550 | 117.283 | 1.793.744 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.223.140 | 521.550 | 117.283 | 1.861.973 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.329.659 | 521.550 | 117.283 | 1.968.492 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.399.735 | 521.550 | 117.283 | 2.038.568 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.522.859 | 521.550 | 117.283 | 2.161.692 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.649.632 | 521.550 | 117.283 | 2.288.465 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.767.113 | 521.550 | 117.283 | 2.405.946 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.005.635 | 469.395 | 117.283 | 1.592.313 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.074.015 | 469.395 | 117.283 | 1.660.693 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.143.912 | 469.395 | 117.283 | 1.730.590 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.211.491 | 469.395 | 117.283 | 1.798.169 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.316.996 | 469.395 | 117.283 | 1.903.674 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.386.404 | 469.395 | 117.283 | 1.973.082 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng cần cẩu 40 tấn | m3 | 1.508.356 | 469.395 | 117.283 | 2.095.034 |