Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.103.016 | 381.555 | 103.796 | 1.588.367 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.179.137 | 381.555 | 103.796 | 1.664.488 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.254.590 | 381.555 | 103.796 | 1.739.941 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.103.016 | 381.555 | 103.796 | 1.588.367 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.179.137 | 381.555 | 103.796 | 1.664.488 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.254.590 | 381.555 | 103.796 | 1.739.941 | |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 1.354.996 |
| 381.555 |
| 103.796 |
| 1.840.347 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.454.756 | 381.555 | 103.796 | 1.940.107 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.522.936 | 381.555 | 103.796 | 2.008.287 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.602.423 | 381.555 | 103.796 | 2.087.774 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.716.541 | 381.555 | 103.796 | 2.201.892 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 389.790 | 103.796 | 1.530.651 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 389.790 | 103.796 | 1.607.311 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 389.790 | 103.796 | 1.684.171 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 389.790 | 103.796 | 1.760.357 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 389.790 | 103.796 | 1.861.737 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 389.790 | 103.796 | 1.962.465 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 389.790 | 103.796 | 2.031.308 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 389.790 | 103.796 | 2.111.566 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 389.790 | 103.796 | 2.226.793 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.027.093 | 351.360 | 103.796 | 1.482.249 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.103.016 | 351.360 | 103.796 | 1.558.172 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.179.137 | 351.360 | 103.796 | 1.634.293 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.254.590 | 351.360 | 103.796 | 1.709.746 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.354.996 | 351.360 | 103.796 | 1.810.152 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.454.756 | 351.360 | 103.796 | 1.909.912 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.522.936 | 351.360 | 103.796 | 1.978.092 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.602.423 | 351.360 | 103.796 | 2.057.579 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.716.541 | 351.360 | 103.796 | 2.171.697 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 318.420 | 103.796 | 1.439.338 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 318.420 | 103.796 | 1.514.523 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 318.420 | 103.796 | 1.589.905 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 318.420 | 103.796 | 1.664.626 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 318.420 | 103.796 | 1.764.057 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 318.420 | 103.796 | 1.862.848 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 318.420 | 103.796 | 1.930.367 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 318.420 | 103.796 | 2.009.081 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 318.420 | 103.796 | 2.122.092 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 285.480 | 103.796 | 1.406.398 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 285.480 | 103.796 | 1.481.583 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 285.480 | 103.796 | 1.556.965 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 285.480 | 103.796 | 1.631.686 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 285.480 | 103.796 | 1.731.117 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 285.480 | 103.796 | 1.829.908 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 285.480 | 103.796 | 1.897.427 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 285.480 | 103.796 | 1.976.141 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 285.480 | 103.796 | 2.089.152 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 139.995 | 77.845 | 1.234.962 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 139.995 | 77.845 | 1.310.147 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 139.995 | 77.845 | 1.385.529 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 139.995 | 77.845 | 1.460.250 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 139.995 | 77.845 | 1.559.681 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 139.995 | 77.845 | 1.658.472 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 1.354.996 |
| 381.555 |
| 103.796 |
| 1.840.347 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.454.756 | 381.555 | 103.796 | 1.940.107 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.522.936 | 381.555 | 103.796 | 2.008.287 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.602.423 | 381.555 | 103.796 | 2.087.774 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.716.541 | 381.555 | 103.796 | 2.201.892 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 389.790 | 103.796 | 1.530.651 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 389.790 | 103.796 | 1.607.311 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 389.790 | 103.796 | 1.684.171 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 389.790 | 103.796 | 1.760.357 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 389.790 | 103.796 | 1.861.737 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 389.790 | 103.796 | 1.962.465 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 389.790 | 103.796 | 2.031.308 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 389.790 | 103.796 | 2.111.566 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 389.790 | 103.796 | 2.226.793 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.027.093 | 351.360 | 103.796 | 1.482.249 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.103.016 | 351.360 | 103.796 | 1.558.172 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.179.137 | 351.360 | 103.796 | 1.634.293 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.254.590 | 351.360 | 103.796 | 1.709.746 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.354.996 | 351.360 | 103.796 | 1.810.152 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.454.756 | 351.360 | 103.796 | 1.909.912 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.522.936 | 351.360 | 103.796 | 1.978.092 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.602.423 | 351.360 | 103.796 | 2.057.579 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.716.541 | 351.360 | 103.796 | 2.171.697 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 318.420 | 103.796 | 1.439.338 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 318.420 | 103.796 | 1.514.523 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 318.420 | 103.796 | 1.589.905 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 318.420 | 103.796 | 1.664.626 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 318.420 | 103.796 | 1.764.057 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 318.420 | 103.796 | 1.862.848 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 318.420 | 103.796 | 1.930.367 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 318.420 | 103.796 | 2.009.081 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 318.420 | 103.796 | 2.122.092 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 285.480 | 103.796 | 1.406.398 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 285.480 | 103.796 | 1.481.583 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 285.480 | 103.796 | 1.556.965 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 285.480 | 103.796 | 1.631.686 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 285.480 | 103.796 | 1.731.117 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 285.480 | 103.796 | 1.829.908 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 285.480 | 103.796 | 1.897.427 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 285.480 | 103.796 | 1.976.141 |
| Bê tông thủy công tường thượng lưu đập, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 285.480 | 103.796 | 2.089.152 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 139.995 | 77.845 | 1.234.962 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 139.995 | 77.845 | 1.310.147 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 139.995 | 77.845 | 1.385.529 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 139.995 | 77.845 | 1.460.250 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 139.995 | 77.845 | 1.559.681 |
| Bê tông thủy công phía trong thân đập đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 139.995 | 77.845 | 1.658.472 |