Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 170.696 | 77.845 | 1.265.663 | |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 170.696 | 77.845 | 1.340.848 | |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 170.696 | 77.845 | 1.416.230 | |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 170.696 | 77.845 | 1.265.663 | |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 170.696 | 77.845 | 1.340.848 | |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 170.696 | 77.845 | 1.416.230 | |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 1.242.410 |
| 170.696 |
| 77.845 |
| 1.490.951 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 170.696 | 77.845 | 1.590.382 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 170.696 | 77.845 | 1.689.173 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 170.696 | 77.845 | 1.756.692 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 170.696 | 77.845 | 1.835.406 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 170.696 | 77.845 | 1.948.417 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.007.150 | 110.450 | 77.525 | 1.195.125 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.081.598 | 110.450 | 77.525 | 1.269.573 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.156.241 | 110.450 | 77.525 | 1.344.216 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.230.229 | 110.450 | 77.525 | 1.418.204 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.328.685 | 110.450 | 77.525 | 1.516.660 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.426.508 | 110.450 | 77.525 | 1.614.483 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.493.365 | 110.450 | 77.525 | 1.681.340 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.571.308 | 110.450 | 77.525 | 1.759.283 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.683.210 | 110.450 | 77.525 | 1.871.185 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.047.037 | 485.865 | 103.796 | 1.636.698 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.124.433 | 485.865 | 103.796 | 1.714.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.202.033 | 485.865 | 103.796 | 1.791.694 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.278.951 | 485.865 | 103.796 | 1.868.612 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.381.307 | 485.865 | 103.796 | 1.970.968 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.483.003 | 485.865 | 103.796 | 2.072.664 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.552.508 | 485.865 | 103.796 | 2.142.169 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.633.538 | 485.865 | 103.796 | 2.223.199 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.749.872 | 485.865 | 103.796 | 2.339.533 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 441.945 | 103.796 | 1.582.806 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 441.945 | 103.796 | 1.659.466 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 441.945 | 103.796 | 1.736.326 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 441.945 | 103.796 | 1.812.512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 441.945 | 103.796 | 1.913.892 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 441.945 | 103.796 | 2.014.620 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 441.945 | 103.796 | 2.083.463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 441.945 | 103.796 | 2.163.721 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 441.945 | 103.796 | 2.278.948 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 395.280 | 103.796 | 1.536.141 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 395.280 | 103.796 | 1.612.801 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 395.280 | 103.796 | 1.689.661 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 395.280 | 103.796 | 1.765.847 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 395.280 | 103.796 | 1.867.227 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 395.280 | 103.796 | 1.967.955 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 395.280 | 103.796 | 2.036.798 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 395.280 | 103.796 | 2.117.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 395.280 | 103.796 | 2.232.283 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.027.093 | 356.850 | 103.796 | 1.487.739 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.103.016 | 356.850 | 103.796 | 1.563.662 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.179.137 | 356.850 | 103.796 | 1.639.783 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.254.590 | 356.850 | 103.796 | 1.715.236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.354.996 | 356.850 | 103.796 | 1.815.642 |
| m3 |
| 1.242.410 |
| 170.696 |
| 77.845 |
| 1.490.951 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 170.696 | 77.845 | 1.590.382 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 170.696 | 77.845 | 1.689.173 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 170.696 | 77.845 | 1.756.692 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 170.696 | 77.845 | 1.835.406 |
| Bê tông thủy công bản đáy đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 170.696 | 77.845 | 1.948.417 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.007.150 | 110.450 | 77.525 | 1.195.125 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.081.598 | 110.450 | 77.525 | 1.269.573 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.156.241 | 110.450 | 77.525 | 1.344.216 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.230.229 | 110.450 | 77.525 | 1.418.204 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.328.685 | 110.450 | 77.525 | 1.516.660 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.426.508 | 110.450 | 77.525 | 1.614.483 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.493.365 | 110.450 | 77.525 | 1.681.340 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.571.308 | 110.450 | 77.525 | 1.759.283 |
| Bê tông thủy công nền đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.683.210 | 110.450 | 77.525 | 1.871.185 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.047.037 | 485.865 | 103.796 | 1.636.698 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.124.433 | 485.865 | 103.796 | 1.714.094 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.202.033 | 485.865 | 103.796 | 1.791.694 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.278.951 | 485.865 | 103.796 | 1.868.612 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.381.307 | 485.865 | 103.796 | 1.970.968 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.483.003 | 485.865 | 103.796 | 2.072.664 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.552.508 | 485.865 | 103.796 | 2.142.169 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.633.538 | 485.865 | 103.796 | 2.223.199 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.749.872 | 485.865 | 103.796 | 2.339.533 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 441.945 | 103.796 | 1.582.806 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 441.945 | 103.796 | 1.659.466 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 441.945 | 103.796 | 1.736.326 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 441.945 | 103.796 | 1.812.512 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 441.945 | 103.796 | 1.913.892 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 441.945 | 103.796 | 2.014.620 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 441.945 | 103.796 | 2.083.463 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 441.945 | 103.796 | 2.163.721 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 441.945 | 103.796 | 2.278.948 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 395.280 | 103.796 | 1.536.141 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 395.280 | 103.796 | 1.612.801 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 395.280 | 103.796 | 1.689.661 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 395.280 | 103.796 | 1.765.847 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 395.280 | 103.796 | 1.867.227 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 395.280 | 103.796 | 1.967.955 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 395.280 | 103.796 | 2.036.798 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 395.280 | 103.796 | 2.117.056 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 395.280 | 103.796 | 2.232.283 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.027.093 | 356.850 | 103.796 | 1.487.739 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.103.016 | 356.850 | 103.796 | 1.563.662 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.179.137 | 356.850 | 103.796 | 1.639.783 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.254.590 | 356.850 | 103.796 | 1.715.236 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.354.996 | 356.850 | 103.796 | 1.815.642 |