Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.454.756 | 356.850 | 103.796 | 1.915.402 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.522.936 | 356.850 | 103.796 | 1.983.582 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.602.423 | 356.850 | 103.796 | 2.063.069 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.454.756 | 356.850 | 103.796 | 1.915.402 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.522.936 | 356.850 | 103.796 | 1.983.582 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.602.423 | 356.850 | 103.796 | 2.063.069 | |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 1.716.541 |
| 356.850 |
| 103.796 |
| 2.177.187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 321.165 | 103.796 | 1.442.083 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 321.165 | 103.796 | 1.517.268 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 321.165 | 103.796 | 1.592.650 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 321.165 | 103.796 | 1.667.371 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 321.165 | 103.796 | 1.766.802 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 321.165 | 103.796 | 1.865.593 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 321.165 | 103.796 | 1.933.112 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 321.165 | 103.796 | 2.011.826 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 321.165 | 103.796 | 2.124.837 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 288.225 | 103.796 | 1.409.143 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 288.225 | 103.796 | 1.484.328 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 288.225 | 103.796 | 1.559.710 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 288.225 | 103.796 | 1.634.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 288.225 | 103.796 | 1.733.862 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 288.225 | 103.796 | 1.832.653 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 288.225 | 103.796 | 1.900.172 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 288.225 | 103.796 | 1.978.886 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 288.225 | 103.796 | 2.091.897 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.047.037 | 521.550 | 103.796 | 1.672.383 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.124.433 | 521.550 | 103.796 | 1.749.779 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.202.033 | 521.550 | 103.796 | 1.827.379 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.278.951 | 521.550 | 103.796 | 1.904.297 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.381.307 | 521.550 | 103.796 | 2.006.653 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.483.003 | 521.550 | 103.796 | 2.108.349 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.552.508 | 521.550 | 103.796 | 2.177.854 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.633.538 | 521.550 | 103.796 | 2.258.884 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.749.872 | 521.550 | 103.796 | 2.375.218 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 469.395 | 103.796 | 1.610.256 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 469.395 | 103.796 | 1.686.916 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 469.395 | 103.796 | 1.763.776 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 469.395 | 103.796 | 1.839.962 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 469.395 | 103.796 | 1.941.342 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 469.395 | 103.796 | 2.042.070 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 469.395 | 103.796 | 2.110.913 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 469.395 | 103.796 | 2.191.171 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 469.395 | 103.796 | 2.306.398 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 422.730 | 103.796 | 1.563.591 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 422.730 | 103.796 | 1.640.251 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 422.730 | 103.796 | 1.717.111 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 422.730 | 103.796 | 1.793.297 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 422.730 | 103.796 | 1.894.677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 422.730 | 103.796 | 1.995.405 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 422.730 | 103.796 | 2.064.248 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 422.730 | 103.796 | 2.144.506 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 422.730 | 103.796 | 2.259.733 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.027.093 | 381.555 | 103.796 | 1.512.444 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=3m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h |
| m3 |
| 1.716.541 |
| 356.850 |
| 103.796 |
| 2.177.187 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 321.165 | 103.796 | 1.442.083 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 321.165 | 103.796 | 1.517.268 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 321.165 | 103.796 | 1.592.650 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 321.165 | 103.796 | 1.667.371 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 321.165 | 103.796 | 1.766.802 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 321.165 | 103.796 | 1.865.593 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 321.165 | 103.796 | 1.933.112 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 321.165 | 103.796 | 2.011.826 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày <=5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 321.165 | 103.796 | 2.124.837 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.017.122 | 288.225 | 103.796 | 1.409.143 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.092.307 | 288.225 | 103.796 | 1.484.328 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.167.689 | 288.225 | 103.796 | 1.559.710 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.242.410 | 288.225 | 103.796 | 1.634.431 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.341.841 | 288.225 | 103.796 | 1.733.862 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.440.632 | 288.225 | 103.796 | 1.832.653 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.508.151 | 288.225 | 103.796 | 1.900.172 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.586.865 | 288.225 | 103.796 | 1.978.886 |
| Bê tông thủy công tường cánh, tường biên, chiều dày >5m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.699.876 | 288.225 | 103.796 | 2.091.897 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.047.037 | 521.550 | 103.796 | 1.672.383 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.124.433 | 521.550 | 103.796 | 1.749.779 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.202.033 | 521.550 | 103.796 | 1.827.379 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.278.951 | 521.550 | 103.796 | 1.904.297 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.381.307 | 521.550 | 103.796 | 2.006.653 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.483.003 | 521.550 | 103.796 | 2.108.349 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.552.508 | 521.550 | 103.796 | 2.177.854 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.633.538 | 521.550 | 103.796 | 2.258.884 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=0,45m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.749.872 | 521.550 | 103.796 | 2.375.218 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 469.395 | 103.796 | 1.610.256 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 469.395 | 103.796 | 1.686.916 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 469.395 | 103.796 | 1.763.776 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 469.395 | 103.796 | 1.839.962 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 469.395 | 103.796 | 1.941.342 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 469.395 | 103.796 | 2.042.070 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 469.395 | 103.796 | 2.110.913 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 469.395 | 103.796 | 2.191.171 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=1m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 469.395 | 103.796 | 2.306.398 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.037.065 | 422.730 | 103.796 | 1.563.591 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 200, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.113.725 | 422.730 | 103.796 | 1.640.251 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 250, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.190.585 | 422.730 | 103.796 | 1.717.111 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 300, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.266.771 | 422.730 | 103.796 | 1.793.297 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 350, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.368.151 | 422.730 | 103.796 | 1.894.677 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 400, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.468.879 | 422.730 | 103.796 | 1.995.405 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 450, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.537.722 | 422.730 | 103.796 | 2.064.248 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 500, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.617.980 | 422.730 | 103.796 | 2.144.506 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày <=2m đá 1x2, vữa bê tông mác 600, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.733.207 | 422.730 | 103.796 | 2.259.733 |
| Bê tông thủy công trụ pin, trụ biên, chiều dày >2m đá 1x2, vữa bê tông mác 150, đổ bằng máy bơm bê tông tĩnh 50m3/h | m3 | 1.027.093 | 381.555 | 103.796 | 1.512.444 |