Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 365.085 | 80.995 | 1.587.831 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 365.085 | 80.995 | 1.645.909 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 365.085 | 80.995 | 1.743.243 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 365.085 | 80.995 | 1.587.831 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 365.085 | 80.995 | 1.645.909 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 365.085 | 80.995 | 1.743.243 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 |
| m3 |
| 1.405.620 |
| 365.085 |
| 80.995 |
| 1.851.700 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 365.085 | 80.995 | 1.987.752 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 365.085 | 80.995 | 2.120.958 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 474.885 | 55.553 | 1.485.589 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 474.885 | 55.553 | 1.548.654 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 474.885 | 55.553 | 1.612.332 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 474.885 | 55.553 | 1.672.189 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 474.885 | 55.553 | 1.730.267 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 474.885 | 55.553 | 1.827.601 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 474.885 | 55.553 | 1.936.058 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 474.885 | 55.553 | 2.072.110 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 474.885 | 55.553 | 2.205.316 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 614.880 | 55.553 | 1.625.584 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 614.880 | 55.553 | 1.688.649 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 614.880 | 55.553 | 1.752.327 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 614.880 | 55.553 | 1.812.184 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 614.880 | 55.553 | 1.870.262 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 614.880 | 55.553 | 1.967.596 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 614.880 | 55.553 | 2.076.053 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 614.880 | 55.553 | 2.212.105 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 614.880 | 55.553 | 2.345.311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 484.474 | 30.671 | 1.470.296 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 484.474 | 30.671 | 1.533.361 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 484.474 | 30.671 | 1.597.039 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 484.474 | 30.671 | 1.656.896 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 484.474 | 30.671 | 1.714.974 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 484.474 | 30.671 | 1.812.308 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 484.474 | 30.671 | 1.920.765 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 484.474 | 30.671 | 2.056.817 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 484.474 | 30.671 | 2.190.023 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 748.049 | 30.671 | 1.733.871 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 748.049 | 30.671 | 1.796.936 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 748.049 | 30.671 | 1.860.614 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 748.049 | 30.671 | 1.920.471 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 748.049 | 30.671 | 1.978.549 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 748.049 | 30.671 | 2.075.883 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 748.049 | 30.671 | 2.184.340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 748.049 | 30.671 | 2.320.392 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 748.049 | 30.671 | 2.453.598 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 547.230 | 30.671 | 1.533.052 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 547.230 | 30.671 | 1.596.117 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 547.230 | 30.671 | 1.659.795 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 547.230 | 30.671 | 1.719.652 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 547.230 | 30.671 | 1.777.730 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 547.230 | 30.671 | 1.875.064 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 547.230 | 30.671 | 1.983.521 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 547.230 | 30.671 | 2.119.573 |
| m3 |
| 1.405.620 |
| 365.085 |
| 80.995 |
| 1.851.700 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 365.085 | 80.995 | 1.987.752 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông xà dầm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 365.085 | 80.995 | 2.120.958 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 474.885 | 55.553 | 1.485.589 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 474.885 | 55.553 | 1.548.654 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 474.885 | 55.553 | 1.612.332 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 474.885 | 55.553 | 1.672.189 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 474.885 | 55.553 | 1.730.267 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 474.885 | 55.553 | 1.827.601 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 474.885 | 55.553 | 1.936.058 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 474.885 | 55.553 | 2.072.110 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 3 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 474.885 | 55.553 | 2.205.316 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 614.880 | 55.553 | 1.625.584 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 614.880 | 55.553 | 1.688.649 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 614.880 | 55.553 | 1.752.327 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 614.880 | 55.553 | 1.812.184 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 614.880 | 55.553 | 1.870.262 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 614.880 | 55.553 | 1.967.596 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 614.880 | 55.553 | 2.076.053 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 614.880 | 55.553 | 2.212.105 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông panen 4 mặt đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 614.880 | 55.553 | 2.345.311 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 484.474 | 30.671 | 1.470.296 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 484.474 | 30.671 | 1.533.361 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 484.474 | 30.671 | 1.597.039 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 484.474 | 30.671 | 1.656.896 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 484.474 | 30.671 | 1.714.974 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 484.474 | 30.671 | 1.812.308 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 484.474 | 30.671 | 1.920.765 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 484.474 | 30.671 | 2.056.817 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 484.474 | 30.671 | 2.190.023 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 748.049 | 30.671 | 1.733.871 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 748.049 | 30.671 | 1.796.936 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 748.049 | 30.671 | 1.860.614 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 748.049 | 30.671 | 1.920.471 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 748.049 | 30.671 | 1.978.549 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 748.049 | 30.671 | 2.075.883 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 748.049 | 30.671 | 2.184.340 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 748.049 | 30.671 | 2.320.392 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông nan hoa đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 748.049 | 30.671 | 2.453.598 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 547.230 | 30.671 | 1.533.052 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 547.230 | 30.671 | 1.596.117 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 547.230 | 30.671 | 1.659.795 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 547.230 | 30.671 | 1.719.652 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 547.230 | 30.671 | 1.777.730 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 547.230 | 30.671 | 1.875.064 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 547.230 | 30.671 | 1.983.521 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 547.230 | 30.671 | 2.119.573 |