Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 547.230 | 30.671 | 2.252.779 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 589.904 | 30.671 | 1.575.726 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 589.904 | 30.671 | 1.638.791 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông lá chớp đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 547.230 | 30.671 | 2.252.779 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 589.904 | 30.671 | 1.575.726 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 589.904 | 30.671 | 1.638.791 | |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 250 |
| m3 |
| 1.081.894 |
| 589.904 |
| 30.671 |
| 1.702.469 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 589.904 | 30.671 | 1.762.326 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 589.904 | 30.671 | 1.820.404 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 589.904 | 30.671 | 1.917.738 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 589.904 | 30.671 | 2.026.195 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 589.904 | 30.671 | 2.162.247 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 589.904 | 30.671 | 2.295.453 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 539.699 | 30.671 | 1.525.521 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 539.699 | 30.671 | 1.588.586 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 539.699 | 30.671 | 1.652.264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 539.699 | 30.671 | 1.712.121 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 539.699 | 30.671 | 1.770.199 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 539.699 | 30.671 | 1.867.533 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 539.699 | 30.671 | 1.975.990 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 539.699 | 30.671 | 2.112.042 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 539.699 | 30.671 | 2.245.248 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 461.160 | 30.671 | 1.446.982 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 461.160 | 30.671 | 1.510.047 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 461.160 | 30.671 | 1.573.725 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 461.160 | 30.671 | 1.633.582 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 461.160 | 30.671 | 1.691.660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 461.160 | 30.671 | 1.788.994 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 461.160 | 30.671 | 1.897.451 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 461.160 | 30.671 | 2.033.503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 461.160 | 30.671 | 2.166.709 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 559.980 | 30.671 | 1.545.802 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 559.980 | 30.671 | 1.608.867 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 559.980 | 30.671 | 1.672.545 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 559.980 | 30.671 | 1.732.402 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 559.980 | 30.671 | 1.790.480 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 559.980 | 30.671 | 1.887.814 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 559.980 | 30.671 | 1.996.271 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 559.980 | 30.671 | 2.132.323 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 559.980 | 30.671 | 2.265.529 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 513.315 | 30.671 | 1.499.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 513.315 | 30.671 | 1.562.202 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 513.315 | 30.671 | 1.625.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 513.315 | 30.671 | 1.685.737 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 513.315 | 30.671 | 1.743.815 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 513.315 | 30.671 | 1.841.149 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 513.315 | 30.671 | 1.949.606 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 513.315 | 30.671 | 2.085.658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 513.315 | 30.671 | 2.218.864 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 614.880 | 80.995 | 1.651.026 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 614.880 | 80.995 | 1.714.091 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 614.880 | 80.995 | 1.777.769 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 614.880 | 80.995 | 1.837.626 |
| m3 |
| 1.081.894 |
| 589.904 |
| 30.671 |
| 1.702.469 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 589.904 | 30.671 | 1.762.326 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 589.904 | 30.671 | 1.820.404 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 589.904 | 30.671 | 1.917.738 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 589.904 | 30.671 | 2.026.195 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 589.904 | 30.671 | 2.162.247 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cửa sổ trời, con sơn đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 589.904 | 30.671 | 2.295.453 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 539.699 | 30.671 | 1.525.521 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 539.699 | 30.671 | 1.588.586 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 539.699 | 30.671 | 1.652.264 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 539.699 | 30.671 | 1.712.121 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 539.699 | 30.671 | 1.770.199 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 539.699 | 30.671 | 1.867.533 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 539.699 | 30.671 | 1.975.990 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 539.699 | 30.671 | 2.112.042 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông hàng rào, lan can đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 539.699 | 30.671 | 2.245.248 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 461.160 | 30.671 | 1.446.982 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 461.160 | 30.671 | 1.510.047 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 461.160 | 30.671 | 1.573.725 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 461.160 | 30.671 | 1.633.582 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 461.160 | 30.671 | 1.691.660 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 461.160 | 30.671 | 1.788.994 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 461.160 | 30.671 | 1.897.451 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 461.160 | 30.671 | 2.033.503 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống cống đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 461.160 | 30.671 | 2.166.709 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 559.980 | 30.671 | 1.545.802 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 559.980 | 30.671 | 1.608.867 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 559.980 | 30.671 | 1.672.545 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 559.980 | 30.671 | 1.732.402 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 559.980 | 30.671 | 1.790.480 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 559.980 | 30.671 | 1.887.814 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 559.980 | 30.671 | 1.996.271 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 559.980 | 30.671 | 2.132.323 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính <=70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 559.980 | 30.671 | 2.265.529 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 513.315 | 30.671 | 1.499.137 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 513.315 | 30.671 | 1.562.202 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 513.315 | 30.671 | 1.625.880 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 513.315 | 30.671 | 1.685.737 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.199.829 | 513.315 | 30.671 | 1.743.815 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.297.163 | 513.315 | 30.671 | 1.841.149 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.405.620 | 513.315 | 30.671 | 1.949.606 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.672 | 513.315 | 30.671 | 2.085.658 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông ống buy, đường kính >70cm đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.674.878 | 513.315 | 30.671 | 2.218.864 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 955.151 | 614.880 | 80.995 | 1.651.026 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.018.216 | 614.880 | 80.995 | 1.714.091 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.081.894 | 614.880 | 80.995 | 1.777.769 |
| Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông bản mặt cầu đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.141.751 | 614.880 | 80.995 | 1.837.626 |