Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | cái | 0 | 12.049 | 0 | 12.049 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | cái | 0 | 17.572 | 0 | 17.572 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | cái | 0 | 25.102 | 0 | 25.102 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100kg |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 35kg | cái | 0 | 12.049 | 0 | 12.049 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50kg | cái | 0 | 17.572 | 0 | 17.572 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 75kg | cái | 0 | 25.102 | 0 | 25.102 | |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn. Lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <=100kg |
| cái |
| 0 |
| 32.633 |
| 0 |
| 32.633 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 158.507 | 2.672.854 | 2.927.403 | 5.758.764 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 <= L <= 33m | dầm | 271.936 | 3.367.140 | 3.689.046 | 7.328.122 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 <= L <= 40m | dầm | 323.664 | 4.079.305 | 4.471.414 | 8.874.383 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/10m | 75.553 | 77.474 | 5.789 | 158.816 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 <= L <= 33m | dầm/10m | 121.365 | 86.413 | 6.129 | 213.907 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 <= L <= 40m | dầm/10m | 142.243 | 95.353 | 6.811 | 244.407 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 38.182 | 604.893 | 378.243 | 1.021.318 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 38.182 | 1.200.847 | 458.911 | 1.697.940 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 76.364 | 2.404.674 | 696.665 | 3.177.703 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 29.091 | 1.200.847 | 964.215 | 2.194.153 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 67.273 | 2.404.674 | 1.525.324 | 3.997.271 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 85.910 | 1.597.157 | 669.226 | 2.352.293 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 114.546 | 2.404.674 | 916.172 | 3.435.392 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 38.182 | 727.064 | 1.081.158 | 1.846.404 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 38.182 | 1.442.209 | 1.258.418 | 2.738.809 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 76.364 | 2.884.417 | 2.063.057 | 5.023.838 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 29.091 | 1.442.209 | 2.009.781 | 3.481.081 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 67.273 | 2.884.417 | 3.468.171 | 6.419.861 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 85.910 | 1.915.992 | 2.143.043 | 4.144.945 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 114.546 | 2.884.417 | 2.927.093 | 5.926.056 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 55.556 | 790.958 | 1.186.229 | 2.032.743 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 55.556 | 949.798 | 2.469.915 | 3.475.269 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m < L <= 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 55.556 | 1.228.578 | 2.401.297 | 3.685.431 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m < L <= 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 55.556 | 1.474.942 | 5.088.427 | 6.618.925 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 55.556 | 1.426.317 | 3.466.390 | 4.948.263 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 55.556 | 1.711.581 | 7.020.155 | 8.787.292 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 85.470 | 1.860.696 | 2.117.059 | 4.063.225 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 58.201 | 44.697 | 254.092 | 356.990 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 71.632 | 65.555 | 420.249 | 557.436 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 89.540 | 83.434 | 679.177 | 852.151 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm/100m | 29.101 | 35.757 | 113.806 | 178.664 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm/100m | 35.816 | 47.676 | 173.799 | 257.291 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm/100m | 44.770 | 53.636 | 250.391 | 348.797 |
| Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 125.150 | 129.391 | 254.541 |
| Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 157.928 | 184.042 | 341.970 |
| Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 190.705 | 320.698 | 511.403 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 148.989 | 326.824 | 475.813 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 187.726 | 454.949 | 642.675 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 226.463 | 733.797 | 960.260 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 2.283.938 | 7.449.425 | 20.953.825 | 30.687.188 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 2.283.938 | 10.429.195 | 29.108.207 | 41.821.340 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 2.283.938 | 11.919.080 | 30.793.115 | 44.996.133 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 2.067.615 | 5.897.872 | 7.965.487 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 90.368 | 152.682 | 243.050 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 90.368 | 199.584 | 289.952 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 90.368 | 275.817 | 366.185 |
| cái |
| 0 |
| 32.633 |
| 0 |
| 32.633 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm | 158.507 | 2.672.854 | 2.927.403 | 5.758.764 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 22 <= L <= 33m | dầm | 271.936 | 3.367.140 | 3.689.046 | 7.328.122 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm bê tông các loại, chiều dài dầm 33 <= L <= 40m | dầm | 323.664 | 4.079.305 | 4.471.414 | 8.874.383 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 12 <= L <= 22m | dầm/10m | 75.553 | 77.474 | 5.789 | 158.816 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 22 <= L <= 33m | dầm/10m | 121.365 | 86.413 | 6.129 | 213.907 |
| Di chuyển dầm cầu bê tông, chiều dài dầm 33 <= L <= 40m | dầm/10m | 142.243 | 95.353 | 6.811 | 244.407 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 38.182 | 604.893 | 378.243 | 1.021.318 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 38.182 | 1.200.847 | 458.911 | 1.697.940 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 76.364 | 2.404.674 | 696.665 | 3.177.703 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 29.091 | 1.200.847 | 964.215 | 2.194.153 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 67.273 | 2.404.674 | 1.525.324 | 3.997.271 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 85.910 | 1.597.157 | 669.226 | 2.352.293 |
| Lắp cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng. Vòi voi, trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 114.546 | 2.404.674 | 916.172 | 3.435.392 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 38.182 | 727.064 | 1.081.158 | 1.846.404 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 38.182 | 1.442.209 | 1.258.418 | 2.738.809 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Tấm bản, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 76.364 | 2.884.417 | 2.063.057 | 5.023.838 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện <= 15tấn | cái | 29.091 | 1.442.209 | 2.009.781 | 3.481.081 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Dầm, trọng lượng cấu kiện > 15tấn | cái | 67.273 | 2.884.417 | 3.468.171 | 6.419.861 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện <= 10tấn | cái | 85.910 | 1.915.992 | 2.143.043 | 4.144.945 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn cầu cảng trên đảo. Vòi voi trọng lượng cấu kiện > 10tấn | cái | 114.546 | 2.884.417 | 2.927.093 | 5.926.056 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 55.556 | 790.958 | 1.186.229 | 2.032.743 |
| Lắp dựng dầm bản cầu (18m <= L<= 24m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 55.556 | 949.798 | 2.469.915 | 3.475.269 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m < L <= 33m) bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 55.556 | 1.228.578 | 2.401.297 | 3.685.431 |
| Lắp dựng dầm cầu I (24m < L <= 33m) bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 55.556 | 1.474.942 | 5.088.427 | 6.618.925 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, trên cạn | dầm | 55.556 | 1.426.317 | 3.466.390 | 4.948.263 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng cần cẩu, dưới nước | dầm | 55.556 | 1.711.581 | 7.020.155 | 8.787.292 |
| Lắp dựng dầm cầu Super-T bằng thiết bị nâng hạ dầm 90T trên cạn | dầm | 85.470 | 1.860.696 | 2.117.059 | 4.063.225 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm | 58.201 | 44.697 | 254.092 | 356.990 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm | 71.632 | 65.555 | 420.249 | 557.436 |
| Nâng hạ dầm cầu bằng cần cẩu, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm | 89.540 | 83.434 | 679.177 | 852.151 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 18 <= L < 28m | dầm/100m | 29.101 | 35.757 | 113.806 | 178.664 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 28 <= L < 35m | dầm/100m | 35.816 | 47.676 | 173.799 | 257.291 |
| Vận chuyển dầm cầu bằng xe chuyên dụng, chiều dài dầm 35 <= L < 40m | dầm/100m | 44.770 | 53.636 | 250.391 | 348.797 |
| Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 125.150 | 129.391 | 254.541 |
| Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 157.928 | 184.042 | 341.970 |
| Lắp khối chắn sóng các loại vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 190.705 | 320.698 | 511.403 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 148.989 | 326.824 | 475.813 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 187.726 | 454.949 | 642.675 |
| Lắp khối chắn sóng các loại đặt trên phương tiện nổi vào vị trí bằng cần cẩu, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 226.463 | 733.797 | 960.260 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 200 tấn | thùng | 2.283.938 | 7.449.425 | 20.953.825 | 30.687.188 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng <= 300 tấn | thùng | 2.283.938 | 10.429.195 | 29.108.207 | 41.821.340 |
| Lắp đặt thùng chìm vào vị trí, trọng lượng 1 thùng > 300 tấn | thùng | 2.283.938 | 11.919.080 | 30.793.115 | 44.996.133 |
| Vận chuyển và lắp rùa vào vị trí | rùa | 0 | 2.067.615 | 5.897.872 | 7.965.487 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 90.368 | 152.682 | 243.050 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 90.368 | 199.584 | 289.952 |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 500m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 90.368 | 275.817 | 366.185 |