Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 112.960 | 179.401 | 292.361 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 112.960 | 234.511 | 347.471 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 112.960 | 324.085 | 437.045 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn | cấu kiện | 0 | 112.960 | 179.401 | 292.361 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 112.960 | 234.511 | 347.471 | |
| Bốc xếp, vận chuyển khối chắn sóng các loại, cự ly vận chuyển <= 1000m, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 112.960 | 324.085 | 437.045 | |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 19.926 |
| 19.926 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31.193 | 31.193 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 40.455 | 40.455 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9m | m3 cấu kiện | 4.236.250 | 2.226.195 | 0 | 6.462.445 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 4.119.000 | 2.860.290 | 0 | 6.979.290 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 4.187.300 | 2.939.895 | 0 | 7.127.195 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 3.887.000 | 3.206.160 | 0 | 7.093.160 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4,0m | m3 cấu kiện | 4.980.720 | 2.316.780 | 0 | 7.297.500 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7m | m3 cấu kiện | 4.907.750 | 2.478.735 | 0 | 7.386.485 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9m | m3 cấu kiện | 4.441.800 | 2.679.120 | 0 | 7.120.920 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 4.440.400 | 2.917.935 | 0 | 7.358.335 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 4.425.520 | 2.948.130 | 0 | 7.373.650 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9,0 m | m3 cấu kiện | 4.293.000 | 3.167.730 | 0 | 7.460.730 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 4.385.600 | 2.777.940 | 0 | 7.163.540 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 4.580.000 | 2.734.020 | 0 | 7.314.020 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 4.963.950 | 3.145.770 | 0 | 8.109.720 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 4.890.000 | 3.074.400 | 0 | 7.964.400 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4.584.000 | 2.605.005 | 0 | 7.189.005 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4.983.500 | 3.123.810 | 0 | 8.107.310 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 4.890.000 | 3.123.810 | 0 | 8.013.810 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4.741.250 | 3.055.185 | 0 | 7.796.435 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 19.569.134 | 9.917.685 | 0 | 29.486.819 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 3.338.655 | 1.089.765 | 0 | 4.428.420 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 3.338.655 | 1.166.625 | 0 | 4.505.280 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 3.332.000 | 1.062.315 | 0 | 4.394.315 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 3.754.733 | 581.940 | 132.179 | 4.468.852 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 3.759.308 | 639.585 | 159.293 | 4.558.186 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 3.759.308 | 702.720 | 203.353 | 4.665.381 |
| Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 3.645.735 | 3.217.140 | 0 | 6.862.875 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 3.455.250 | 1.037.610 | 0 | 4.492.860 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 3.566.430 | 1.421.910 | 0 | 4.988.340 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 3.447.447 | 2.536.380 | 0 | 5.983.827 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 5.019 | 41.175 | 0 | 46.194 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 8.530 | 60.390 | 0 | 68.920 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 68.625 | 0 | 68.625 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 7.926 | 109.800 | 0 | 117.726 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19.420.585 | 6.793.876 | 2.395.507 | 28.609.968 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19.360.766 | 5.920.803 | 2.083.075 | 27.364.644 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19.310.125 | 5.163.941 | 1.810.456 | 26.284.522 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 19.602.475 | 8.864.816 | 3.281.902 | 31.749.193 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19.415.508 | 7.437.506 | 2.316.875 | 29.169.889 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19.314.112 | 6.761.098 | 1.785.840 | 27.861.050 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19.167.614 | 2.264.625 | 1.435.923 | 22.868.162 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 20.131.059 | 4.410.060 | 3.420.006 | 27.961.125 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19.048.793 | 3.456.533 | 407.541 | 22.912.867 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 18.877.882 | 1.674.631 | 0 | 20.552.513 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19.379.868 | 5.736.057 | 2.071.370 | 27.187.295 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 10tấn |
| cấu kiện |
| 0 |
| 0 |
| 19.926 |
| 19.926 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 20tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 31.193 | 31.193 |
| Vận chuyển tiếp 1000m khối chắn sóng các loại, trọng lượng 1 cấu kiện <= 30tấn | cấu kiện | 0 | 0 | 40.455 | 40.455 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 6,9m | m3 cấu kiện | 4.236.250 | 2.226.195 | 0 | 6.462.445 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 4.119.000 | 2.860.290 | 0 | 6.979.290 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo <= 9m | m3 cấu kiện | 4.187.300 | 2.939.895 | 0 | 7.127.195 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái ngói, khẩu độ vì kèo > 9m | m3 cấu kiện | 3.887.000 | 3.206.160 | 0 | 7.093.160 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 4,0m | m3 cấu kiện | 4.980.720 | 2.316.780 | 0 | 7.297.500 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 5,7m | m3 cấu kiện | 4.907.750 | 2.478.735 | 0 | 7.386.485 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 6,9m | m3 cấu kiện | 4.441.800 | 2.679.120 | 0 | 7.120.920 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 4.440.400 | 2.917.935 | 0 | 7.358.335 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 4.425.520 | 2.948.130 | 0 | 7.373.650 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công vì kèo mái fibrôximăng, khẩu độ vì kèo > 9,0 m | m3 cấu kiện | 4.293.000 | 3.167.730 | 0 | 7.460.730 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian giữa | m3 cấu kiện | 4.385.600 | 2.777.940 | 0 | 7.163.540 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo, khẩu độ vì kèo <= 6,9m, theo thanh đứng gian đầu hồi | m3 cấu kiện | 4.580.000 | 2.734.020 | 0 | 7.314.020 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 8,1m | m3 cấu kiện | 4.963.950 | 3.145.770 | 0 | 8.109.720 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 4.890.000 | 3.074.400 | 0 | 7.964.400 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian giữa, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4.584.000 | 2.605.005 | 0 | 7.189.005 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 8,1 m | m3 cấu kiện | 4.983.500 | 3.123.810 | 0 | 8.107.310 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo <= 9,0m | m3 cấu kiện | 4.890.000 | 3.123.810 | 0 | 8.013.810 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng vì kèo gỗ mái nằm nghiêng, theo mái gian đầu hồi, khẩu độ vì kèo > 9,0m | m3 cấu kiện | 4.741.250 | 3.055.185 | 0 | 7.796.435 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công giằng kèo sắt tròn khẩu độ <= 15 m | tấn | 19.569.134 | 9.917.685 | 0 | 29.486.819 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công xà gồ mái thẳng | m3 cấu kiện | 3.338.655 | 1.089.765 | 0 | 4.428.420 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công xà gồ mái nối, mái góc | m3 cấu kiện | 3.338.655 | 1.166.625 | 0 | 4.505.280 |
| Gia công, lắp dựng cấu kiện gỗ, Gia công cầu phong gỗ | m3 cấu kiện | 3.332.000 | 1.062.315 | 0 | 4.394.315 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 6 m | m3 cấu kiện | 3.754.733 | 581.940 | 132.179 | 4.468.852 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu <= 9 m | m3 cấu kiện | 3.759.308 | 639.585 | 159.293 | 4.558.186 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng dầm gỗ, chiều dài cầu > 9 m | m3 cấu kiện | 3.759.308 | 702.720 | 203.353 | 4.665.381 |
| Công tác làm cầu gỗ, Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, lan can | m3 cấu kiện | 3.645.735 | 3.217.140 | 0 | 6.862.875 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ ngang mặt cầu | m3 cấu kiện | 3.455.250 | 1.037.610 | 0 | 4.492.860 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ băng lăn | m3 cấu kiện | 3.566.430 | 1.421.910 | 0 | 4.988.340 |
| Công tác làm cầu gỗ. Gia công, lắp dựng các kết cấu mặt cầu, gỗ đà chắn bánh xe | m3 cấu kiện | 3.447.447 | 2.536.380 | 0 | 5.983.827 |
| Lắp dựng khuôn cửa đơn | m cấu kiện | 5.019 | 41.175 | 0 | 46.194 |
| Lắp dựng khuôn cửa kép | m cấu kiện | 8.530 | 60.390 | 0 | 68.920 |
| Lắp dựng cửa vào khuôn | m2 cấu kiện | 0 | 68.625 | 0 | 68.625 |
| Lắp dựng cửa không có khuôn | m2 cấu kiện | 7.926 | 109.800 | 0 | 117.726 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ 18-24 m | tấn | 19.420.585 | 6.793.876 | 2.395.507 | 28.609.968 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ <= 36 m | tấn | 19.360.766 | 5.920.803 | 2.083.075 | 27.364.644 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ lớn, khẩu độ > 36 m | tấn | 19.310.125 | 5.163.941 | 1.810.456 | 26.284.522 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | tấn | 19.602.475 | 8.864.816 | 3.281.902 | 31.749.193 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 12 m | tấn | 19.415.508 | 7.437.506 | 2.316.875 | 29.169.889 |
| Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 18 m | tấn | 19.314.112 | 6.761.098 | 1.785.840 | 27.861.050 |
| Gia công cột bằng thép hình | tấn | 19.167.614 | 2.264.625 | 1.435.923 | 22.868.162 |
| Gia công cột bằng thép tấm | tấn | 20.131.059 | 4.410.060 | 3.420.006 | 27.961.125 |
| Gia công giằng mái thép | tấn | 19.048.793 | 3.456.533 | 407.541 | 22.912.867 |
| Gia công xà gồ thép | tấn | 18.877.882 | 1.674.631 | 0 | 20.552.513 |
| Gia công dầm tường, dầm dưới vì kèo | tấn | 19.379.868 | 5.736.057 | 2.071.370 | 27.187.295 |