Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công dầm mái | tấn | 19.132.250 | 5.238.436 | 1.341.332 | 25.712.018 | |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 19.657.238 | 4.716.976 | 3.020.061 | 27.394.275 | |
| Gia công thang sắt | tấn | 18.503.374 | 6.177.063 | 2.622.285 | 27.302.722 | |
| Gia công lan can | tấn | 19.270.259 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công dầm mái | tấn | 19.132.250 | 5.238.436 | 1.341.332 | 25.712.018 | |
| Gia công dầm cầu trục | tấn | 19.657.238 | 4.716.976 | 3.020.061 | 27.394.275 | |
| Gia công thang sắt | tấn | 18.503.374 | 6.177.063 | 2.622.285 | 27.302.722 | |
| Gia công lan can | tấn | 19.270.259 |
| 7.672.908 |
| 2.282.230 |
| 29.225.397 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19.034.938 | 8.030.480 | 4.964.946 | 32.030.364 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 297.128 | 244.341 | 48.905 | 590.374 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 359.502 | 271.159 | 57.056 | 687.717 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 370.898 | 312.876 | 73.357 | 757.131 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 420.574 | 354.593 | 110.036 | 885.203 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 18.798.764 | 5.673.482 | 1.760.612 | 26.232.858 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18.938.200 | 5.959.540 | 3.437.059 | 28.334.799 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19.380.120 | 5.923.783 | 2.709.849 | 28.013.752 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20.107.164 | 5.053.690 | 2.571.586 | 27.732.440 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 19.118.123 | 4.410.060 | 2.050.421 | 25.578.604 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 20.252.161 | 7.279.578 | 1.430.975 | 28.962.714 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 20.002.234 | 6.186.003 | 1.293.558 | 27.481.795 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 19.231.501 | 5.822.471 | 1.162.872 | 26.216.844 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 19.086.019 | 5.464.898 | 1.061.567 | 25.612.484 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 18.791.289 | 5.089.447 | 988.319 | 24.869.055 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.435.804 | 6.278.375 | 2.768.417 | 28.482.596 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.815.992 | 7.881.492 | 5.474.618 | 33.172.102 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.396.367 | 7.091.853 | 3.073.953 | 29.562.173 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 19.418.787 | 6.519.737 | 3.187.027 | 29.125.551 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 19.176.987 | 5.298.031 | 3.164.334 | 27.639.352 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.193.674 | 5.080.508 | 2.907.801 | 27.181.983 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 19.512.675 | 6.299.234 | 3.518.689 | 29.330.598 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 19.498.182 | 6.361.809 | 2.824.634 | 28.684.625 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 19.883.081 | 5.944.641 | 2.099.508 | 27.927.230 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 19.588.308 | 4.621.623 | 1.686.555 | 25.896.486 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.438.595 | 5.646.664 | 2.672.344 | 27.757.603 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.824.555 | 7.902.350 | 5.474.618 | 33.201.523 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.224.464 | 4.332.586 | 1.637.504 | 25.194.554 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 19.362.862 | 5.324.849 | 3.286.107 | 27.973.818 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.224.267 | 5.619.846 | 2.289.860 | 27.133.973 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 19.878.705 | 9.055.521 | 3.335.827 | 32.270.053 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 19.521.333 | 6.692.563 | 2.141.133 | 28.355.029 |
| Gia công dầm chủ | tấn | 19.017.492 | 4.594.805 | 2.512.007 | 26.124.304 |
| Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 19.177.758 | 4.952.378 | 2.865.738 | 26.995.874 |
| Gia công dầm dọc | tấn | 19.597.049 | 8.167.550 | 3.638.962 | 31.403.561 |
| Gia công dầm ngang | tấn | 19.418.974 | 5.500.655 | 4.452.523 | 29.372.152 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 18.871.434 | 1.883.215 | 942.544 | 21.697.193 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 265.278 | 5.911.864 | 878.514 | 7.055.656 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 311.718 | 6.722.361 | 974.800 | 8.008.879 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 343.699 | 7.509.020 | 1.075.273 | 8.927.992 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 20.414.655 | 8.224.165 | 904.001 | 29.542.821 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 20.414.655 | 8.581.738 | 855.113 | 29.851.506 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 20.414.655 | 9.010.824 | 886.124 | 30.311.603 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 19.458.158 | 3.933.296 | 2.095.306 | 25.486.760 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 19.845.440 | 5.006.014 | 2.304.803 | 27.156.257 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 19.807.067 | 5.006.014 | 1.808.280 | 26.621.361 |
| 7.672.908 |
| 2.282.230 |
| 29.225.397 |
| Gia công cửa sổ trời | tấn | 19.034.938 | 8.030.480 | 4.964.946 | 32.030.364 |
| Gia công hàng rào lưới thép | m2 | 297.128 | 244.341 | 48.905 | 590.374 |
| Gia công cửa lưới thép | m2 | 359.502 | 271.159 | 57.056 | 687.717 |
| Gia công hàng rào song sắt | m2 | 370.898 | 312.876 | 73.357 | 757.131 |
| Gia công cửa song sắt | m2 | 420.574 | 354.593 | 110.036 | 885.203 |
| Gia công cửa sắt, hoa sắt | tấn | 18.798.764 | 5.673.482 | 1.760.612 | 26.232.858 |
| Gia công cổng sắt | tấn | 18.938.200 | 5.959.540 | 3.437.059 | 28.334.799 |
| Gia công hệ khung dàn | tấn | 19.380.120 | 5.923.783 | 2.709.849 | 28.013.752 |
| Gia công hệ sàn đạo, sàn thao tác | tấn | 20.107.164 | 5.053.690 | 2.571.586 | 27.732.440 |
| Gia công ống vách thép cọc khoan nhồi | tấn | 19.118.123 | 4.410.060 | 2.050.421 | 25.578.604 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 20.252.161 | 7.279.578 | 1.430.975 | 28.962.714 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 20.002.234 | 6.186.003 | 1.293.558 | 27.481.795 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 19.231.501 | 5.822.471 | 1.162.872 | 26.216.844 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 19.086.019 | 5.464.898 | 1.061.567 | 25.612.484 |
| Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 18.791.289 | 5.089.447 | 988.319 | 24.869.055 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.435.804 | 6.278.375 | 2.768.417 | 28.482.596 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.815.992 | 7.881.492 | 5.474.618 | 33.172.102 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.396.367 | 7.091.853 | 3.073.953 | 29.562.173 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công thanh xiên | tấn | 19.418.787 | 6.519.737 | 3.187.027 | 29.125.551 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc trên | tấn | 19.176.987 | 5.298.031 | 3.164.334 | 27.639.352 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.193.674 | 5.080.508 | 2.907.801 | 27.181.983 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm dọc | tấn | 19.512.675 | 6.299.234 | 3.518.689 | 29.330.598 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công dầm ngang | tấn | 19.498.182 | 6.361.809 | 2.824.634 | 28.684.625 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường sắt | tấn | 19.883.081 | 5.944.641 | 2.099.508 | 27.927.230 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn kín. Gia công kết cấu cầu thép lan can cầu đường bộ | tấn | 19.588.308 | 4.621.623 | 1.686.555 | 25.896.486 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh má hạ, má thượng, thanh đầu dàn | tấn | 19.438.595 | 5.646.664 | 2.672.344 | 27.757.603 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công bản nút dàn chủ | tấn | 19.824.555 | 7.902.350 | 5.474.618 | 33.201.523 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh đứng, thanh treo | tấn | 19.224.464 | 4.332.586 | 1.637.504 | 25.194.554 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công thanh xiên | tấn | 19.362.862 | 5.324.849 | 3.286.107 | 27.973.818 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công hệ liên kết dọc dưới | tấn | 19.224.267 | 5.619.846 | 2.289.860 | 27.133.973 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm dọc | tấn | 19.878.705 | 9.055.521 | 3.335.827 | 32.270.053 |
| Gia công cấu kiện dầm thép dàn hở. Gia công dầm ngang | tấn | 19.521.333 | 6.692.563 | 2.141.133 | 28.355.029 |
| Gia công dầm chủ | tấn | 19.017.492 | 4.594.805 | 2.512.007 | 26.124.304 |
| Gia công liên kết dọc dưới | tấn | 19.177.758 | 4.952.378 | 2.865.738 | 26.995.874 |
| Gia công dầm dọc | tấn | 19.597.049 | 8.167.550 | 3.638.962 | 31.403.561 |
| Gia công dầm ngang | tấn | 19.418.974 | 5.500.655 | 4.452.523 | 29.372.152 |
| Gia công vì kèo thép gia cố hầm | tấn | 18.871.434 | 1.883.215 | 942.544 | 21.697.193 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm ngang | tấn | 265.278 | 5.911.864 | 878.514 | 7.055.656 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm đứng | tấn | 311.718 | 6.722.361 | 974.800 | 8.008.879 |
| Lắp dựng vì thép gia cố hầm, hầm nghiêng | tấn | 343.699 | 7.509.020 | 1.075.273 | 8.927.992 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm ngang | tấn | 20.414.655 | 8.224.165 | 904.001 | 29.542.821 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm đứng | tấn | 20.414.655 | 8.581.738 | 855.113 | 29.851.506 |
| Gia công lắp đặt chi tiết đặt sẵn trong bê tông hầm nghiêng | tấn | 20.414.655 | 9.010.824 | 886.124 | 30.311.603 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.Thành bình bể | tấn | 19.458.158 | 3.933.296 | 2.095.306 | 25.486.760 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bình, bể | tấn | 19.845.440 | 5.006.014 | 2.304.803 | 27.156.257 |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Đáy bình, bể | tấn | 19.807.067 | 5.006.014 | 1.808.280 | 26.621.361 |