Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 19.883.812 | 5.482.777 | 2.624.634 | 27.991.223 | |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 19.904.193 | 6.674.685 | 2.808.201 | 29.387.079 | |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 20.505.230 | 7.717.604 | 3.292.554 | 31.515.388 | |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 19.883.812 | 5.482.777 | 2.624.634 | 27.991.223 | |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 19.904.193 | 6.674.685 | 2.808.201 | 29.387.079 | |
| Gia công kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình cong | tấn | 20.505.230 | 7.717.604 | 3.292.554 | 31.515.388 | |
| Gia công kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập |
| tấn |
| 20.576.363 |
| 8.864.816 |
| 4.076.281 |
| 33.517.460 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 19.910.831 | 5.339.748 | 1.624.436 | 26.875.015 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | tấn | 19.942.865 | 4.553.089 | 1.694.688 | 26.190.642 |
| Lắp dựng cột thép các loại | tấn | 261.979 | 2.893.357 | 1.571.886 | 4.727.222 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 317.044 | 1.549.480 | 1.391.438 | 3.257.962 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 340.592 | 1.787.862 | 1.651.557 | 3.780.011 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 409.344 | 813.477 | 1.545.431 | 2.768.252 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 368.190 | 6.430.344 | 3.152.966 | 9.951.500 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.145.910 | 712.165 | 1.952.972 | 3.811.047 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 538.877 | 1.832.559 | 1.420.051 | 3.791.487 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 236.189 | 1.963.668 | 1.106.373 | 3.306.230 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 304.103 | 4.061.427 | 2.130.157 | 6.495.687 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 120.645 | 4.946.418 | 1.782.919 | 6.849.982 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 122.766 | 6.227.719 | 2.149.762 | 8.500.247 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm trên cạn | tấn | 239.789 | 2.234.828 | 172.522 | 2.647.139 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm dưới nước | tấn | 239.789 | 2.681.793 | 462.328 | 3.383.910 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 9.884 | 140.049 | 28.528 | 178.461 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.066 | 89.393 | 0 | 94.459 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.387 | 119.191 | 28.528 | 154.106 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4.736 | 59.595 | 0 | 64.331 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.586 | 148.989 | 0 | 150.575 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.586 | 89.393 | 0 | 90.979 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 312.420 | 2.830.782 | 1.804.884 | 4.948.086 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 404.814 | 3.426.736 | 2.451.754 | 6.283.304 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 180.218 | 1.698.469 | 345.044 | 2.223.731 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 216.261 | 2.056.041 | 457.237 | 2.729.539 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | m | 35.255 | 56.616 | 7.702 | 99.573 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 100mm | m | 40.874 | 62.575 | 9.242 | 112.691 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 150mm | m | 65.639 | 77.474 | 11.090 | 154.203 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 590.550 | 4.976.216 | 536.243 | 6.103.009 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 505.655 | 4.231.273 | 482.203 | 5.219.131 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 425.985 | 3.724.713 | 436.476 | 4.587.174 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 383.738 | 2.741.388 | 403.221 | 3.528.347 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 318.753 | 2.473.209 | 320.083 | 3.112.045 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Thành bể | tấn | 632.101 | 4.630.563 | 2.682.489 | 7.945.153 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bể | tấn | 600.566 | 4.398.141 | 2.562.217 | 7.560.924 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.. Đáy bể | tấn | 666.004 | 3.992.892 | 2.831.724 | 7.490.620 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | tấn | 747.610 | 5.214.598 | 3.711.088 | 9.673.296 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 896.323 | 5.810.552 | 3.967.904 | 10.674.779 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 1.017.532 | 6.704.483 | 4.596.794 | 12.318.809 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 603.128 | 4.529.250 | 1.261.251 | 6.393.629 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 742.024 | 4.609.704 | 2.023.942 | 7.375.670 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 636.041 | 5.333.788 | 1.450.886 | 7.420.715 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 799.153 | 5.423.181 | 2.281.239 | 8.503.573 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 694.228 | 4.565.008 | 2.082.065 | 7.341.301 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 627.878 | 4.290.869 | 1.801.431 | 6.720.178 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 12.511.024 | 715.145 | 5.767.745 | 18.993.914 |
| tấn |
| 20.576.363 |
| 8.864.816 |
| 4.076.281 |
| 33.517.460 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 19.910.831 | 5.339.748 | 1.624.436 | 26.875.015 |
| Gia công các kết cấu thép khác. Gia công vỏ bao che | tấn | 19.942.865 | 4.553.089 | 1.694.688 | 26.190.642 |
| Lắp dựng cột thép các loại | tấn | 261.979 | 2.893.357 | 1.571.886 | 4.727.222 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <= 18 m | tấn | 317.044 | 1.549.480 | 1.391.438 | 3.257.962 |
| Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ > 18 m | tấn | 340.592 | 1.787.862 | 1.651.557 | 3.780.011 |
| Lắp dựng xà gồ thép | tấn | 409.344 | 813.477 | 1.545.431 | 2.768.252 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 368.190 | 6.430.344 | 3.152.966 | 9.951.500 |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.145.910 | 712.165 | 1.952.972 | 3.811.047 |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 538.877 | 1.832.559 | 1.420.051 | 3.791.487 |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn | 236.189 | 1.963.668 | 1.106.373 | 3.306.230 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 304.103 | 4.061.427 | 2.130.157 | 6.495.687 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 120.645 | 4.946.418 | 1.782.919 | 6.849.982 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 122.766 | 6.227.719 | 2.149.762 | 8.500.247 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm trên cạn | tấn | 239.789 | 2.234.828 | 172.522 | 2.647.139 |
| Lắp dựng kết cấu thép dạng Bailey, Uykm dưới nước | tấn | 239.789 | 2.681.793 | 462.328 | 3.383.910 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 9.884 | 140.049 | 28.528 | 178.461 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.066 | 89.393 | 0 | 94.459 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.387 | 119.191 | 28.528 | 154.106 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 4.736 | 59.595 | 0 | 64.331 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.586 | 148.989 | 0 | 150.575 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.586 | 89.393 | 0 | 90.979 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 312.420 | 2.830.782 | 1.804.884 | 4.948.086 |
| Lắp dựng kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 404.814 | 3.426.736 | 2.451.754 | 6.283.304 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 180.218 | 1.698.469 | 345.044 | 2.223.731 |
| Tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 216.261 | 2.056.041 | 457.237 | 2.729.539 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 80mm | m | 35.255 | 56.616 | 7.702 | 99.573 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 100mm | m | 40.874 | 62.575 | 9.242 | 112.691 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <= 150mm | m | 65.639 | 77.474 | 11.090 | 154.203 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 10 kg | tấn | 590.550 | 4.976.216 | 536.243 | 6.103.009 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 20 kg | tấn | 505.655 | 4.231.273 | 482.203 | 5.219.131 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | tấn | 425.985 | 3.724.713 | 436.476 | 4.587.174 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | tấn | 383.738 | 2.741.388 | 403.221 | 3.528.347 |
| Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 200 kg | tấn | 318.753 | 2.473.209 | 320.083 | 3.112.045 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Thành bể | tấn | 632.101 | 4.630.563 | 2.682.489 | 7.945.153 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật. Nắp bể | tấn | 600.566 | 4.398.141 | 2.562.217 | 7.560.924 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, hình chữ nhật.. Đáy bể | tấn | 666.004 | 3.992.892 | 2.831.724 | 7.490.620 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình trụ, hình ống | tấn | 747.610 | 5.214.598 | 3.711.088 | 9.673.296 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình phễu | tấn | 896.323 | 5.810.552 | 3.967.904 | 10.674.779 |
| Lắp đặt kết cấu thép dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 1.017.532 | 6.704.483 | 4.596.794 | 12.318.809 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút cầu | tấn | 603.128 | 4.529.250 | 1.261.251 | 6.393.629 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <= 10 m, dàn nút hàn | tấn | 742.024 | 4.609.704 | 2.023.942 | 7.375.670 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút cầu | tấn | 636.041 | 5.333.788 | 1.450.886 | 7.420.715 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn > 10 m, dàn nút hàn | tấn | 799.153 | 5.423.181 | 2.281.239 | 8.503.573 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 694.228 | 4.565.008 | 2.082.065 | 7.341.301 |
| Lắp đặt kết cấu thép khác. Vỏ bao che | tấn | 627.878 | 4.290.869 | 1.801.431 | 6.720.178 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 12.511.024 | 715.145 | 5.767.745 | 18.993.914 |