Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5cm | m2 | 242.350 | 390.350 | 2.499 | 635.199 | |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 105.993 | 303.937 | 1.561 | 411.491 | |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4cm | m2 | 116.028 | 324.795 | 1.874 | 442.697 | |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5cm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Thi công cầu máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5cm | m2 | 242.350 | 390.350 | 2.499 | 635.199 | |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 3cm | m2 | 105.993 | 303.937 | 1.561 | 411.491 | |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 4cm | m2 | 116.028 | 324.795 | 1.874 | 442.697 | |
| Thi công kênh máng vỏ mỏng bằng vữa xi măng cát vàng và lưới thép, chiều dày máng 5cm |
| m2 |
| 126.978 |
| 342.674 |
| 2.499 |
| 472.151 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 722.766 | 694.286 | 31.381 | 1.448.433 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 303.262 | 432.067 | 12.226 | 747.555 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 341.411 | 271.159 | 13.041 | 625.611 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 577.487 | 315.856 | 13.041 | 906.384 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.009.466 | 441.006 | 10.189 | 1.460.661 |
| Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 24.240 | 104.292 | 0 | 128.532 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.057.958 | 2.803.964 | 8.966 | 3.870.888 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 1.462.939 | 3.244.970 | 8.966 | 4.716.875 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 980.449 | 2.026.244 | 8.966 | 3.015.659 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 730.521 | 2.312.302 | 8.966 | 3.051.789 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 121.407 | 655.549 | 0 | 776.956 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoan <= 10m | m | 42.780 | 376.065 | 323.247 | 742.092 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoan <= 30m | m | 42.780 | 376.065 | 342.531 | 761.376 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoann <= 50m | m | 42.780 | 376.065 | 485.199 | 904.044 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoan > 50m | m | 42.780 | 376.065 | 580.310 | 999.155 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan <= 10m | m | 44.774 | 376.065 | 767.531 | 1.188.370 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan <= 30m | m | 44.774 | 376.065 | 817.747 | 1.238.586 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoann <= 50m | m | 44.774 | 376.065 | 1.158.433 | 1.579.272 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan > 50m | m | 44.774 | 376.065 | 1.388.841 | 1.809.680 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 184.448 | 85.095 | 104.419 | 373.962 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.287.500 | 13.725.000 | 75.962.675 | 90.975.175 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 795.355 | 5.671.170 | 4.492.243 | 10.958.768 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 579.775 | 4.416.705 | 4.074.054 | 9.070.534 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 322.119 | 3.790.845 | 3.651.639 | 7.764.603 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 193.324 | 3.005.775 | 3.299.486 | 6.498.585 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 844.560 | 2.964.600 | 18.549.956 | 22.359.116 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 613.015 | 2.750.490 | 16.823.149 | 20.186.654 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 346.310 | 2.541.870 | 15.140.394 | 18.028.574 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 212.750 | 2.352.465 | 13.625.033 | 16.190.248 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 59.898 | 93.330 | 5.170.142 | 5.323.370 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 44.900 | 93.330 | 4.751.552 | 4.889.782 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 40.546 | 93.330 | 4.276.397 | 4.410.273 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 36.476 | 93.330 | 3.846.494 | 3.976.300 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 509.895 | 3.261.060 | 23.175.331 | 26.946.286 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 460.225 | 2.827.350 | 21.016.823 | 24.304.398 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 414.300 | 2.731.275 | 18.915.581 | 22.061.156 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 372.955 | 2.495.205 | 17.025.785 | 19.893.945 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 674.685 | 4.359.060 | 32.655.147 | 37.688.892 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 3.980.250 | 29.620.020 | 34.211.370 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 3.612.420 | 26.655.375 | 30.817.830 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 3.280.275 | 23.990.278 | 27.765.703 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.345.830 | 8.578.125 | 49.907.165 | 59.831.120 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.219.930 | 7.806.780 | 45.914.591 | 54.941.301 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.098.000 | 7.051.905 | 42.217.764 | 50.367.669 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 988.360 | 6.371.145 | 38.816.684 | 46.176.189 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 7.668 | 208.620 | 487.573 | 703.861 |
| m2 |
| 126.978 |
| 342.674 |
| 2.499 |
| 472.151 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu I | m | 722.766 | 694.286 | 31.381 | 1.448.433 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu II | m | 303.262 | 432.067 | 12.226 | 747.555 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu III | m | 341.411 | 271.159 | 13.041 | 625.611 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu IV | m | 577.487 | 315.856 | 13.041 | 906.384 |
| Thi công khớp nối bằng thép, kiểu V | m | 1.009.466 | 441.006 | 10.189 | 1.460.661 |
| Thi công khớp nối ngăn nước bằng gioăng cao su | m | 24.240 | 104.292 | 0 | 128.532 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu I | m | 1.057.958 | 2.803.964 | 8.966 | 3.870.888 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu II | m | 1.462.939 | 3.244.970 | 8.966 | 4.716.875 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu III | m | 980.449 | 2.026.244 | 8.966 | 3.015.659 |
| Thi công khớp nối bằng đồng, kiểu IV | m | 730.521 | 2.312.302 | 8.966 | 3.051.789 |
| Thi công khớp nối bằng tấm nhựa PVC | m | 121.407 | 655.549 | 0 | 776.956 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoan <= 10m | m | 42.780 | 376.065 | 323.247 | 742.092 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoan <= 30m | m | 42.780 | 376.065 | 342.531 | 761.376 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoann <= 50m | m | 42.780 | 376.065 | 485.199 | 904.044 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F76mm, chiều sâu lỗ khoan > 50m | m | 42.780 | 376.065 | 580.310 | 999.155 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan <= 10m | m | 44.774 | 376.065 | 767.531 | 1.188.370 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan <= 30m | m | 44.774 | 376.065 | 817.747 | 1.238.586 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoann <= 50m | m | 44.774 | 376.065 | 1.158.433 | 1.579.272 |
| Khoan lỗ để phun xi măng gia cố nền đập, màng chống thấm và khoan lỗ kiểm tra nền đập, màng chống thấm bằng máy khoan tự hành F105mm, chiều sâu lỗ khoan > 50m | m | 44.774 | 376.065 | 1.388.841 | 1.809.680 |
| Gia cố nền đập, màng chống thấm bằng phun xi măng | 100kg | 184.448 | 85.095 | 104.419 | 373.962 |
| Khoan giảm áp bằng máy khoan xoay đập tự hành f105mm | 100m | 1.287.500 | 13.725.000 | 75.962.675 | 90.975.175 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá I | 100m | 795.355 | 5.671.170 | 4.492.243 | 10.958.768 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá II | 100m | 579.775 | 4.416.705 | 4.074.054 | 9.070.534 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá III | 100m | 322.119 | 3.790.845 | 3.651.639 | 7.764.603 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f42mm, cấp đá IV | 100m | 193.324 | 3.005.775 | 3.299.486 | 6.498.585 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá I | 100m | 844.560 | 2.964.600 | 18.549.956 | 22.359.116 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá II | 100m | 613.015 | 2.750.490 | 16.823.149 | 20.186.654 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá III | 100m | 346.310 | 2.541.870 | 15.140.394 | 18.028.574 |
| Khoan lỗ f42mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tay f76mm, cấp đá IV | 100m | 212.750 | 2.352.465 | 13.625.033 | 16.190.248 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá I | 100m | 59.898 | 93.330 | 5.170.142 | 5.323.370 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá II | 100m | 44.900 | 93.330 | 4.751.552 | 4.889.782 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá III | 100m | 40.546 | 93.330 | 4.276.397 | 4.410.273 |
| Khoan lỗ f45mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành 2 cần, cấp đá IV | 100m | 36.476 | 93.330 | 3.846.494 | 3.976.300 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 509.895 | 3.261.060 | 23.175.331 | 26.946.286 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 460.225 | 2.827.350 | 21.016.823 | 24.304.398 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 414.300 | 2.731.275 | 18.915.581 | 22.061.156 |
| Khoan lỗ f51mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 372.955 | 2.495.205 | 17.025.785 | 19.893.945 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá I | 100m | 674.685 | 4.359.060 | 32.655.147 | 37.688.892 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá II | 100m | 611.100 | 3.980.250 | 29.620.020 | 34.211.370 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá III | 100m | 550.035 | 3.612.420 | 26.655.375 | 30.817.830 |
| Khoan lỗ f76mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f76mm, cấp đá IV | 100m | 495.150 | 3.280.275 | 23.990.278 | 27.765.703 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá I | 100m | 1.345.830 | 8.578.125 | 49.907.165 | 59.831.120 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá II | 100m | 1.219.930 | 7.806.780 | 45.914.591 | 54.941.301 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá III | 100m | 1.098.000 | 7.051.905 | 42.217.764 | 50.367.669 |
| Khoan lỗ f105mm đế cắm néo anke bằng máy khoan tự hành f105mm, cấp đá IV | 100m | 988.360 | 6.371.145 | 38.816.684 | 46.176.189 |
| Khoan tạo lỗ neo để cắm neo gia cố mái taluy đường, khoan không có ống vách đường kính 80mm | m | 7.668 | 208.620 | 487.573 | 703.861 |