Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 168.185 | 876.361 | 1.044.546 | |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 80.327 | 355.515 | 435.842 | |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 100.409 | 488.534 | 588.943 | |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| San đầm đất bằng máy lu 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 168.185 | 876.361 | 1.044.546 | |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 80.327 | 355.515 | 435.842 | |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 100.409 | 488.534 | 588.943 | |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 |
| 0 |
| 128.022 |
| 683.683 |
| 811.705 |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 145.593 | 853.236 | 998.829 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 248.513 | 432.713 | 681.226 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 313.779 | 607.464 | 921.243 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 351.432 | 748.217 | 1.099.649 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 371.514 | 792.570 | 1.164.084 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 228.431 | 415.643 | 644.074 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 291.187 | 578.932 | 870.119 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 326.330 | 715.989 | 1.042.319 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 333.861 | 802.614 | 1.136.475 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 200.818 | 402.988 | 603.806 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 256.043 | 563.354 | 819.397 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 286.166 | 692.870 | 979.036 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 286.166 | 765.724 | 1.051.890 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 263.574 | 462.209 | 725.783 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 326.330 | 630.285 | 956.615 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 414.188 | 882.398 | 1.296.586 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 238.472 | 436.944 | 675.416 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 301.228 | 604.196 | 905.424 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 363.983 | 840.247 | 1.204.230 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 414.188 | 1.054.696 | 1.468.884 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 208.349 | 421.914 | 630.263 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 263.574 | 584.686 | 848.260 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 318.799 | 816.071 | 1.134.870 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 361.473 | 1.017.703 | 1.379.176 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.353.014 | 1.262.672 | 2.615.686 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1.553.832 | 1.449.246 | 3.003.078 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.789.794 | 1.668.988 | 3.458.782 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 256.043 | 408.687 | 31.164.730 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 333.861 | 584.063 | 31.417.924 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 374.024 | 718.524 | 31.592.548 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 376.535 | 798.360 | 31.674.895 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 218.390 | 376.677 | 31.095.067 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 296.207 | 558.995 | 31.355.202 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 328.840 | 688.063 | 31.516.903 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 338.881 | 778.465 | 31.617.346 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 203.329 | 384.831 | 31.088.160 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 258.554 | 540.273 | 31.298.827 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 288.676 | 666.180 | 31.454.856 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 291.187 | 738.350 | 31.529.537 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 976.479 | 726.884 | 32.203.363 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 1.049.276 | 781.210 | 32.330.486 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 1.081.909 | 831.709 | 32.413.618 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 1.157.216 | 942.654 | 32.599.870 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 941.336 | 3.723.684 | 4.665.020 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 800.763 | 3.630.118 | 4.430.881 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 398.025 | 4.140.985 | 4.539.010 |
| 0 |
| 128.022 |
| 683.683 |
| 811.705 |
| San đầm đất bằng máy lu 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 145.593 | 853.236 | 998.829 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 248.513 | 432.713 | 681.226 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 313.779 | 607.464 | 921.243 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 351.432 | 748.217 | 1.099.649 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 9 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 371.514 | 792.570 | 1.164.084 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 228.431 | 415.643 | 644.074 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 291.187 | 578.932 | 870.119 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 326.330 | 715.989 | 1.042.319 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 16 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 333.861 | 802.614 | 1.136.475 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng <=1,65 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 200.818 | 402.988 | 603.806 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng <=1,75 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 256.043 | 563.354 | 819.397 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng <=1,8 tấn/m2 | 100m3 | 0 | 286.166 | 692.870 | 979.036 |
| Đắp đất đê, đập, kênh mương bằng máy lu bánh thép 25 tấn, dung trọng >1,8 tấn/m3 | 100m3 | 0 | 286.166 | 765.724 | 1.051.890 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 263.574 | 462.209 | 725.783 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 326.330 | 630.285 | 956.615 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 414.188 | 882.398 | 1.296.586 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 238.472 | 436.944 | 675.416 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 301.228 | 604.196 | 905.424 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 363.983 | 840.247 | 1.204.230 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 414.188 | 1.054.696 | 1.468.884 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 208.349 | 421.914 | 630.263 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 263.574 | 584.686 | 848.260 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 318.799 | 816.071 | 1.134.870 |
| Đắp đất nền đường bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 0 | 361.473 | 1.017.703 | 1.379.176 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 0 | 1.353.014 | 1.262.672 | 2.615.686 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 0 | 1.553.832 | 1.449.246 | 3.003.078 |
| Đắp đất công trình bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 0 | 1.789.794 | 1.668.988 | 3.458.782 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 256.043 | 408.687 | 31.164.730 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 333.861 | 584.063 | 31.417.924 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 374.024 | 718.524 | 31.592.548 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 376.535 | 798.360 | 31.674.895 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 218.390 | 376.677 | 31.095.067 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 296.207 | 558.995 | 31.355.202 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 328.840 | 688.063 | 31.516.903 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 338.881 | 778.465 | 31.617.346 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 203.329 | 384.831 | 31.088.160 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 258.554 | 540.273 | 31.298.827 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 288.676 | 666.180 | 31.454.856 |
| Đắp cát công trình bằng máy lu bánh thép 25 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 291.187 | 738.350 | 31.529.537 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,85 | 100m3 | 30.500.000 | 976.479 | 726.884 | 32.203.363 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 100m3 | 30.500.000 | 1.049.276 | 781.210 | 32.330.486 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 100m3 | 30.500.000 | 1.081.909 | 831.709 | 32.413.618 |
| Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,98 | 100m3 | 30.500.000 | 1.157.216 | 942.654 | 32.599.870 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 180CV | 100m3 | 0 | 941.336 | 3.723.684 | 4.665.020 |
| Đắp đá hỗn hợp công trình bằng máy ủi 320CV | 100m3 | 0 | 800.763 | 3.630.118 | 4.430.881 |
| Nạo vét bằng tàu hút 585CV, chiều sâu nạo vét <= 6m, chiều cao ống xả <= 3m, chiều dài ống xả <= 300m, đất phù sa bùn lỏng | 100m3 | 0 | 398.025 | 4.140.985 | 4.539.010 |