Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.653.552 | 2.653.552 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.352.825 | 2.352.825 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.109.241 | 4.109.241 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.653.552 | 2.653.552 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 0,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 2.352.825 | 2.352.825 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.109.241 | 4.109.241 | |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 3.665.338 |
| 3.665.338 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.006.388 | 3.006.388 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.818.286 | 4.818.286 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.142.595 | 4.142.595 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.463.882 | 3.463.882 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.527.332 | 5.527.332 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.619.853 | 4.619.853 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.921.376 | 3.921.376 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.703.703 | 6.703.703 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.402.555 | 5.402.555 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.662.080 | 4.662.080 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.880.074 | 7.880.074 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.185.257 | 6.185.257 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.402.784 | 5.402.784 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.063.568 | 1.063.568 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 706.341 | 706.341 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 566.421 | 566.421 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.378.983 | 3.378.983 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.744.963 | 2.744.963 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.632.021 | 2.632.021 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.238.047 | 4.238.047 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.616.380 | 3.616.380 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.459.228 | 3.459.228 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.963.478 | 4.963.478 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.291.728 | 4.291.728 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.085.900 | 4.085.900 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5.688.909 | 5.688.909 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.967.076 | 4.967.076 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.737.638 | 4.737.638 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 687.251 | 687.251 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 609.992 | 609.992 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 601.605 | 601.605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.307.103 | 5.307.103 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.335.299 | 4.335.299 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.136.034 | 4.136.034 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.681.605 | 6.681.605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.685.995 | 5.685.995 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.439.511 | 5.439.511 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.827.023 | 7.827.023 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.753.480 | 6.753.480 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.442.186 | 6.442.186 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8.972.441 | 8.972.441 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.820.966 | 7.820.966 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.444.860 | 7.444.860 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.088.147 | 1.088.147 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.002.129 | 1.002.129 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 927.474 | 927.474 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn |
| 100m3 |
| 0 |
| 0 |
| 3.665.338 |
| 3.665.338 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.006.388 | 3.006.388 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.818.286 | 4.818.286 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.142.595 | 4.142.595 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,5 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.463.882 | 3.463.882 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.527.332 | 5.527.332 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.619.853 | 4.619.853 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 3.921.376 | 3.921.376 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.703.703 | 6.703.703 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.402.555 | 5.402.555 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.662.080 | 4.662.080 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.880.074 | 7.880.074 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.185.257 | 6.185.257 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.402.784 | 5.402.784 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 5 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.063.568 | 1.063.568 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 706.341 | 706.341 |
| Vận chuyển hỗn hợp cát mịn, cát vàng gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 566.421 | 566.421 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.378.983 | 3.378.983 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.744.963 | 2.744.963 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 2.632.021 | 2.632.021 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.238.047 | 4.238.047 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.616.380 | 3.616.380 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 2 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 3.459.228 | 3.459.228 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.963.478 | 4.963.478 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.291.728 | 4.291.728 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 3 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.085.900 | 4.085.900 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 5.688.909 | 5.688.909 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.967.076 | 4.967.076 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 4.737.638 | 4.737.638 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 7 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 687.251 | 687.251 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 10 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 609.992 | 609.992 |
| Vận chuyển đá dăm đen, bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô tự đổ 12 tấn | 100tấn | 0 | 0 | 601.605 | 601.605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.307.103 | 5.307.103 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.335.299 | 4.335.299 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 4.136.034 | 4.136.034 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.681.605 | 6.681.605 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.685.995 | 5.685.995 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 2km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 5.439.511 | 5.439.511 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.827.023 | 7.827.023 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.753.480 | 6.753.480 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 3km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 6.442.186 | 6.442.186 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 8.972.441 | 8.972.441 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.820.966 | 7.820.966 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 4km bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 7.444.860 | 7.444.860 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 7 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.088.147 | 1.088.147 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 10 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 1.002.129 | 1.002.129 |
| Vận chuyển cấp phối đá dăm gia cố xi măng từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly vận chuyển 1km tiếp theo bằng ôtô tự đổ 12 tấn | 100m3 | 0 | 0 | 927.474 | 927.474 |