Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 623.115 | 15.766 | 1.461.662 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 623.115 | 15.766 | 1.514.899 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 623.115 | 15.766 | 1.561.674 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 623.115 | 15.766 | 1.461.662 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 623.115 | 15.766 | 1.514.899 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 623.115 | 15.766 | 1.561.674 | |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 971.400 |
| 623.115 |
| 15.766 |
| 1.610.281 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 623.115 | 15.766 | 1.654.973 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 623.115 | 15.766 | 1.697.181 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 617.625 | 15.766 | 1.416.992 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 617.625 | 15.766 | 1.467.694 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 617.625 | 15.766 | 1.512.241 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 617.625 | 15.766 | 1.558.534 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 617.625 | 15.766 | 1.601.098 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 617.625 | 15.766 | 1.641.296 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 732.915 | 15.766 | 1.571.462 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 732.915 | 15.766 | 1.624.699 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 732.915 | 15.766 | 1.671.474 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 732.915 | 15.766 | 1.720.081 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 732.915 | 15.766 | 1.764.773 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 732.915 | 15.766 | 1.806.981 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 590.175 | 15.766 | 1.389.542 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 590.175 | 15.766 | 1.440.244 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 590.175 | 15.766 | 1.484.791 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 590.175 | 15.766 | 1.531.084 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 590.175 | 15.766 | 1.573.648 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 590.175 | 15.766 | 1.613.846 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 669.780 | 15.766 | 1.508.327 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 669.780 | 15.766 | 1.561.564 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 669.780 | 15.766 | 1.608.339 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 669.780 | 15.766 | 1.656.946 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 669.780 | 15.766 | 1.701.638 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 669.780 | 15.766 | 1.743.846 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 650.565 | 15.766 | 1.449.932 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 650.565 | 15.766 | 1.500.634 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 650.565 | 15.766 | 1.545.181 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 650.565 | 15.766 | 1.591.474 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 650.565 | 15.766 | 1.634.038 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 650.565 | 15.766 | 1.674.236 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 1.246.230 | 15.766 | 2.084.777 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 1.246.230 | 15.766 | 2.138.014 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 1.246.230 | 15.766 | 2.184.789 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 1.246.230 | 15.766 | 2.233.396 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 1.246.230 | 15.766 | 2.278.088 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 1.246.230 | 15.766 | 2.320.296 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 1.065.060 | 15.766 | 1.864.427 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 1.065.060 | 15.766 | 1.915.129 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 1.065.060 | 15.766 | 1.959.676 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 1.065.060 | 15.766 | 2.005.969 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 1.065.060 | 15.766 | 2.048.533 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 1.065.060 | 15.766 | 2.088.731 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 1.496.025 | 15.766 | 2.334.572 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 1.496.025 | 15.766 | 2.387.809 |
| m3 |
| 971.400 |
| 623.115 |
| 15.766 |
| 1.610.281 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 623.115 | 15.766 | 1.654.973 |
| Xây tường thẳng bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 623.115 | 15.766 | 1.697.181 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 617.625 | 15.766 | 1.416.992 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 617.625 | 15.766 | 1.467.694 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 617.625 | 15.766 | 1.512.241 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 617.625 | 15.766 | 1.558.534 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 617.625 | 15.766 | 1.601.098 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 617.625 | 15.766 | 1.641.296 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 732.915 | 15.766 | 1.571.462 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 732.915 | 15.766 | 1.624.699 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 732.915 | 15.766 | 1.671.474 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 732.915 | 15.766 | 1.720.081 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 732.915 | 15.766 | 1.764.773 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày <=60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 732.915 | 15.766 | 1.806.981 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 590.175 | 15.766 | 1.389.542 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 590.175 | 15.766 | 1.440.244 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 590.175 | 15.766 | 1.484.791 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 590.175 | 15.766 | 1.531.084 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 590.175 | 15.766 | 1.573.648 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 590.175 | 15.766 | 1.613.846 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 669.780 | 15.766 | 1.508.327 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 669.780 | 15.766 | 1.561.564 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 669.780 | 15.766 | 1.608.339 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 669.780 | 15.766 | 1.656.946 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 669.780 | 15.766 | 1.701.638 |
| Xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ bằng đá hộc, chiều dày >60cm, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 669.780 | 15.766 | 1.743.846 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 650.565 | 15.766 | 1.449.932 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 650.565 | 15.766 | 1.500.634 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 650.565 | 15.766 | 1.545.181 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 650.565 | 15.766 | 1.591.474 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 650.565 | 15.766 | 1.634.038 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 650.565 | 15.766 | 1.674.236 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 1.246.230 | 15.766 | 2.084.777 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 1.246.230 | 15.766 | 2.138.014 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 1.246.230 | 15.766 | 2.184.789 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 1.246.230 | 15.766 | 2.233.396 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 1.246.230 | 15.766 | 2.278.088 |
| Xây mố bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 1.246.230 | 15.766 | 2.320.296 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 1.065.060 | 15.766 | 1.864.427 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 1.065.060 | 15.766 | 1.915.129 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 1.065.060 | 15.766 | 1.959.676 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 1.065.060 | 15.766 | 2.005.969 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 1.065.060 | 15.766 | 2.048.533 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 1.065.060 | 15.766 | 2.088.731 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 1.496.025 | 15.766 | 2.334.572 |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 1.496.025 | 15.766 | 2.387.809 |