Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 1.496.025 | 15.766 | 2.434.584 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 1.496.025 | 15.766 | 2.483.191 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 1.496.025 | 15.766 | 2.527.883 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 1.496.025 | 15.766 | 2.434.584 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 1.496.025 | 15.766 | 2.483.191 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 1.496.025 | 15.766 | 2.527.883 | |
| Xây trụ, cột bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 |
| 1.058.300 |
| 1.496.025 |
| 15.766 |
| 2.570.091 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 625.860 | 15.766 | 1.425.227 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 625.860 | 15.766 | 1.475.929 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 625.860 | 15.766 | 1.520.476 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 625.860 | 15.766 | 1.566.769 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 625.860 | 15.766 | 1.609.333 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 625.860 | 15.766 | 1.649.531 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 1.087.020 | 15.766 | 1.925.567 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 1.087.020 | 15.766 | 1.978.804 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 1.087.020 | 15.766 | 2.025.579 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 1.087.020 | 15.766 | 2.074.186 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 1.087.020 | 15.766 | 2.118.878 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 1.087.020 | 15.766 | 2.161.086 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.401 | 936.045 | 15.766 | 1.744.212 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 843.103 | 936.045 | 15.766 | 1.794.914 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 887.650 | 936.045 | 15.766 | 1.839.461 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.943 | 936.045 | 15.766 | 1.885.754 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 976.507 | 936.045 | 15.766 | 1.928.318 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.016.705 | 936.045 | 15.766 | 1.968.516 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 832.021 | 1.111.725 | 15.766 | 1.959.512 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.258 | 1.111.725 | 15.766 | 2.012.749 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.033 | 1.111.725 | 15.766 | 2.059.524 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 980.640 | 1.111.725 | 15.766 | 2.108.131 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.025.332 | 1.111.725 | 15.766 | 2.152.823 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.067.540 | 1.111.725 | 15.766 | 2.195.031 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.401 | 936.045 | 15.766 | 1.744.212 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 843.103 | 936.045 | 15.766 | 1.794.914 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 887.650 | 936.045 | 15.766 | 1.839.461 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.943 | 936.045 | 15.766 | 1.885.754 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 976.507 | 936.045 | 15.766 | 1.928.318 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.016.705 | 936.045 | 15.766 | 1.968.516 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 832.021 | 1.106.235 | 15.766 | 1.954.022 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.258 | 1.106.235 | 15.766 | 2.007.259 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.033 | 1.106.235 | 15.766 | 2.054.034 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 980.640 | 1.106.235 | 15.766 | 2.102.641 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.025.332 | 1.106.235 | 15.766 | 2.147.333 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.067.540 | 1.106.235 | 15.766 | 2.189.541 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 543.510 | 15.766 | 1.342.877 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 543.510 | 15.766 | 1.393.579 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 543.510 | 15.766 | 1.438.126 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 543.510 | 15.766 | 1.484.419 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 543.510 | 15.766 | 1.526.983 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 543.510 | 15.766 | 1.567.181 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 573.705 | 15.766 | 1.373.072 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 573.705 | 15.766 | 1.423.774 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 573.705 | 15.766 | 1.468.321 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 573.705 | 15.766 | 1.514.614 |
| 1.058.300 |
| 1.496.025 |
| 15.766 |
| 2.570.091 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 625.860 | 15.766 | 1.425.227 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 625.860 | 15.766 | 1.475.929 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 625.860 | 15.766 | 1.520.476 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 625.860 | 15.766 | 1.566.769 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 625.860 | 15.766 | 1.609.333 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 625.860 | 15.766 | 1.649.531 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 1.087.020 | 15.766 | 1.925.567 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 1.087.020 | 15.766 | 1.978.804 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 1.087.020 | 15.766 | 2.025.579 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 1.087.020 | 15.766 | 2.074.186 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 1.087.020 | 15.766 | 2.118.878 |
| Xây tường cánh, tường đầu cầu bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 1.087.020 | 15.766 | 2.161.086 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.401 | 936.045 | 15.766 | 1.744.212 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 843.103 | 936.045 | 15.766 | 1.794.914 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 887.650 | 936.045 | 15.766 | 1.839.461 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.943 | 936.045 | 15.766 | 1.885.754 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 976.507 | 936.045 | 15.766 | 1.928.318 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.016.705 | 936.045 | 15.766 | 1.968.516 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 832.021 | 1.111.725 | 15.766 | 1.959.512 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.258 | 1.111.725 | 15.766 | 2.012.749 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.033 | 1.111.725 | 15.766 | 2.059.524 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 980.640 | 1.111.725 | 15.766 | 2.108.131 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.025.332 | 1.111.725 | 15.766 | 2.152.823 |
| Xây trụ đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.067.540 | 1.111.725 | 15.766 | 2.195.031 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 25 | m3 | 792.401 | 936.045 | 15.766 | 1.744.212 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 50 | m3 | 843.103 | 936.045 | 15.766 | 1.794.914 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 75 | m3 | 887.650 | 936.045 | 15.766 | 1.839.461 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 100 | m3 | 933.943 | 936.045 | 15.766 | 1.885.754 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 125 | m3 | 976.507 | 936.045 | 15.766 | 1.928.318 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao <=2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.016.705 | 936.045 | 15.766 | 1.968.516 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 25 | m3 | 832.021 | 1.106.235 | 15.766 | 1.954.022 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 50 | m3 | 885.258 | 1.106.235 | 15.766 | 2.007.259 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 75 | m3 | 932.033 | 1.106.235 | 15.766 | 2.054.034 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 100 | m3 | 980.640 | 1.106.235 | 15.766 | 2.102.641 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 125 | m3 | 1.025.332 | 1.106.235 | 15.766 | 2.147.333 |
| Xây gối đỡ đường ống bằng đá hộc, chiều cao >2m, vữa XM mác 150 | m3 | 1.067.540 | 1.106.235 | 15.766 | 2.189.541 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 543.510 | 15.766 | 1.342.877 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 543.510 | 15.766 | 1.393.579 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 543.510 | 15.766 | 1.438.126 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 543.510 | 15.766 | 1.484.419 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 543.510 | 15.766 | 1.526.983 |
| Xây mặt bằng, bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 543.510 | 15.766 | 1.567.181 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 783.601 | 573.705 | 15.766 | 1.373.072 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 834.303 | 573.705 | 15.766 | 1.423.774 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 878.850 | 573.705 | 15.766 | 1.468.321 |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 925.143 | 573.705 | 15.766 | 1.514.614 |