Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 573.705 | 15.766 | 1.557.178 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 573.705 | 15.766 | 1.597.376 | |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 812.211 | 636.840 | 15.766 | 1.464.817 | |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 967.707 | 573.705 | 15.766 | 1.557.178 | |
| Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.007.905 | 573.705 | 15.766 | 1.597.376 | |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 812.211 | 636.840 | 15.766 | 1.464.817 | |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 |
| 864.181 |
| 636.840 |
| 15.766 |
| 1.516.787 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 909.841 | 636.840 | 15.766 | 1.562.447 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 957.292 | 636.840 | 15.766 | 1.609.898 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.000.920 | 636.840 | 15.766 | 1.653.526 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.042.123 | 636.840 | 15.766 | 1.694.729 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 554.840 | 329.400 | 0 | 884.240 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 554.840 | 384.300 | 0 | 939.140 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 579.535 | 543.510 | 0 | 1.123.045 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25 | m3 | 591.615 | 425.475 | 0 | 1.017.090 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 599.701 | 425.475 | 0 | 1.025.176 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 606.808 | 425.475 | 0 | 1.032.283 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 614.193 | 425.475 | 0 | 1.039.668 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 620.982 | 425.475 | 0 | 1.046.457 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 150 | m3 | 627.395 | 425.475 | 0 | 1.052.870 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25 | m3 | 591.615 | 480.375 | 0 | 1.071.990 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 599.701 | 480.375 | 0 | 1.080.076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 606.808 | 480.375 | 0 | 1.087.183 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 614.193 | 480.375 | 0 | 1.094.568 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 620.982 | 480.375 | 0 | 1.101.357 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 150 | m3 | 627.395 | 480.375 | 0 | 1.107.770 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25 | m3 | 617.229 | 551.745 | 0 | 1.168.974 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 625.518 | 551.745 | 0 | 1.177.263 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 632.802 | 551.745 | 0 | 1.184.547 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 640.372 | 551.745 | 0 | 1.192.117 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 647.331 | 551.745 | 0 | 1.199.076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 150 | m3 | 653.904 | 551.745 | 0 | 1.205.649 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 818.010 | 15.766 | 1.656.557 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 818.010 | 15.766 | 1.709.794 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 818.010 | 15.766 | 1.756.569 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 818.010 | 15.766 | 1.805.176 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 818.010 | 15.766 | 1.849.868 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 818.010 | 15.766 | 1.892.076 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 949.770 | 15.766 | 1.788.317 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 949.770 | 15.766 | 1.841.554 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 949.770 | 15.766 | 1.888.329 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 949.770 | 15.766 | 1.936.936 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 949.770 | 15.766 | 1.981.628 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 949.770 | 15.766 | 2.023.836 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 832.021 | 1.106.235 | 15.766 | 1.954.022 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 885.258 | 1.106.235 | 15.766 | 2.007.259 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 932.033 | 1.106.235 | 15.766 | 2.054.034 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 980.640 | 1.106.235 | 15.766 | 2.102.641 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.025.332 | 1.106.235 | 15.766 | 2.147.333 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.067.540 | 1.106.235 | 15.766 | 2.189.541 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40% bằng đá hộc, chiều cao ≥5m, vữa XM mác 25 | m3 | 847.681 | 1.501.515 | 17.254 | 2.366.450 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40% bằng đá hộc, chiều cao ≥5m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.988 | 1.501.515 | 17.254 | 2.424.757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40% bằng đá hộc, chiều cao ≥5m, vữa XM mác 75 | m3 | 957.217 | 1.501.515 | 17.254 | 2.475.986 |
| 864.181 |
| 636.840 |
| 15.766 |
| 1.516.787 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 909.841 | 636.840 | 15.766 | 1.562.447 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 957.292 | 636.840 | 15.766 | 1.609.898 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.000.920 | 636.840 | 15.766 | 1.653.526 |
| Xây mái dốc cong bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.042.123 | 636.840 | 15.766 | 1.694.729 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mặt bằng | m3 | 554.840 | 329.400 | 0 | 884.240 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc thẳng | m3 | 554.840 | 384.300 | 0 | 939.140 |
| Xếp đá khan không chít mạch, mái dốc cong | m3 | 579.535 | 543.510 | 0 | 1.123.045 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 25 | m3 | 591.615 | 425.475 | 0 | 1.017.090 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 50 | m3 | 599.701 | 425.475 | 0 | 1.025.176 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 75 | m3 | 606.808 | 425.475 | 0 | 1.032.283 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 100 | m3 | 614.193 | 425.475 | 0 | 1.039.668 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 125 | m3 | 620.982 | 425.475 | 0 | 1.046.457 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mặt bằng, vữa XM mác 150 | m3 | 627.395 | 425.475 | 0 | 1.052.870 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 25 | m3 | 591.615 | 480.375 | 0 | 1.071.990 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 50 | m3 | 599.701 | 480.375 | 0 | 1.080.076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 75 | m3 | 606.808 | 480.375 | 0 | 1.087.183 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | m3 | 614.193 | 480.375 | 0 | 1.094.568 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 125 | m3 | 620.982 | 480.375 | 0 | 1.101.357 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc thẳng, vữa XM mác 150 | m3 | 627.395 | 480.375 | 0 | 1.107.770 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 25 | m3 | 617.229 | 551.745 | 0 | 1.168.974 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 50 | m3 | 625.518 | 551.745 | 0 | 1.177.263 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 75 | m3 | 632.802 | 551.745 | 0 | 1.184.547 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 100 | m3 | 640.372 | 551.745 | 0 | 1.192.117 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 125 | m3 | 647.331 | 551.745 | 0 | 1.199.076 |
| Xếp đá khan có chít mạch, mái dốc cong, vữa XM mác 150 | m3 | 653.904 | 551.745 | 0 | 1.205.649 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 818.010 | 15.766 | 1.656.557 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 818.010 | 15.766 | 1.709.794 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 818.010 | 15.766 | 1.756.569 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 818.010 | 15.766 | 1.805.176 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 818.010 | 15.766 | 1.849.868 |
| Xây cống bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 818.010 | 15.766 | 1.892.076 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 822.781 | 949.770 | 15.766 | 1.788.317 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 876.018 | 949.770 | 15.766 | 1.841.554 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 922.793 | 949.770 | 15.766 | 1.888.329 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 971.400 | 949.770 | 15.766 | 1.936.936 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.016.092 | 949.770 | 15.766 | 1.981.628 |
| Xây nút hầm bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.058.300 | 949.770 | 15.766 | 2.023.836 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 25 | m3 | 832.021 | 1.106.235 | 15.766 | 1.954.022 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 50 | m3 | 885.258 | 1.106.235 | 15.766 | 2.007.259 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 75 | m3 | 932.033 | 1.106.235 | 15.766 | 2.054.034 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 100 | m3 | 980.640 | 1.106.235 | 15.766 | 2.102.641 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 125 | m3 | 1.025.332 | 1.106.235 | 15.766 | 2.147.333 |
| Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng đá hộc, vữa XM mác 150 | m3 | 1.067.540 | 1.106.235 | 15.766 | 2.189.541 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40% bằng đá hộc, chiều cao ≥5m, vữa XM mác 25 | m3 | 847.681 | 1.501.515 | 17.254 | 2.366.450 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40% bằng đá hộc, chiều cao ≥5m, vữa XM mác 50 | m3 | 905.988 | 1.501.515 | 17.254 | 2.424.757 |
| Xây rãnh đỉnh, dốc nước, thác nước, gân chữ V trên độ dốc taluy ≥40% bằng đá hộc, chiều cao ≥5m, vữa XM mác 75 | m3 | 957.217 | 1.501.515 | 17.254 | 2.475.986 |