Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 683.505 | 80.995 | 2.391.071 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 683.505 | 80.995 | 2.531.613 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.007.752 | 809.775 | 138.084 | 1.955.611 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
9562 kết quả · 2966/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 683.505 | 80.995 | 2.391.071 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 683.505 | 80.995 | 2.531.613 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.007.752 | 809.775 | 138.084 | 1.955.611 | |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
| m3 |
| 1.074.290 |
| 809.775 |
| 138.084 |
| 2.022.149 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.141.474 | 809.775 | 138.084 | 2.089.333 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.204.628 | 809.775 | 138.084 | 2.152.487 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.265.903 | 809.775 | 138.084 | 2.213.762 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.368.596 | 809.775 | 138.084 | 2.316.455 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 809.775 | 138.084 | 2.430.885 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 809.775 | 138.084 | 2.574.430 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 809.775 | 138.084 | 2.714.972 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.007.752 | 631.350 | 80.995 | 1.720.097 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.074.290 | 631.350 | 80.995 | 1.786.635 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.141.474 | 631.350 | 80.995 | 1.853.819 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.204.628 | 631.350 | 80.995 | 1.916.973 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.265.903 | 631.350 | 80.995 | 1.978.248 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.368.596 | 631.350 | 80.995 | 2.080.941 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 631.350 | 80.995 | 2.195.371 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 631.350 | 80.995 | 2.338.916 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 631.350 | 80.995 | 2.479.458 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.007.752 | 760.365 | 138.084 | 1.906.201 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.074.290 | 760.365 | 138.084 | 1.972.739 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.141.474 | 760.365 | 138.084 | 2.039.923 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.204.628 | 760.365 | 138.084 | 2.103.077 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.265.903 | 760.365 | 138.084 | 2.164.352 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.368.596 | 760.365 | 138.084 | 2.267.045 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 760.365 | 138.084 | 2.381.475 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 760.365 | 138.084 | 2.525.020 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 760.365 | 138.084 | 2.665.562 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 683.505 | 80.995 | 1.744.996 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 683.505 | 80.995 | 1.807.750 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 683.505 | 80.995 | 1.871.550 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.166.993 | 683.505 | 80.995 | 1.931.493 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.232.969 | 683.505 | 80.995 | 1.997.469 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.286.518 | 683.505 | 80.995 | 2.051.018 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.411.266 | 683.505 | 80.995 | 2.175.766 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.212 | 683.505 | 80.995 | 2.305.712 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.752.993 | 683.505 | 80.995 | 2.517.493 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 809.775 | 138.084 | 1.928.355 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 809.775 | 138.084 | 1.991.109 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 809.775 | 138.084 | 2.054.909 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.166.993 | 809.775 | 138.084 | 2.114.852 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.232.969 | 809.775 | 138.084 | 2.180.828 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.286.518 | 809.775 | 138.084 | 2.234.377 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.411.266 | 809.775 | 138.084 | 2.359.125 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.212 | 809.775 | 138.084 | 2.489.071 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.752.993 | 809.775 | 138.084 | 2.700.852 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 631.350 | 80.995 | 1.692.841 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 631.350 | 80.995 | 1.755.595 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 631.350 | 80.995 | 1.819.395 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 |
| m3 |
| 1.074.290 |
| 809.775 |
| 138.084 |
| 2.022.149 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.141.474 | 809.775 | 138.084 | 2.089.333 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.204.628 | 809.775 | 138.084 | 2.152.487 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.265.903 | 809.775 | 138.084 | 2.213.762 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.368.596 | 809.775 | 138.084 | 2.316.455 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 809.775 | 138.084 | 2.430.885 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 809.775 | 138.084 | 2.574.430 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 809.775 | 138.084 | 2.714.972 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.007.752 | 631.350 | 80.995 | 1.720.097 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.074.290 | 631.350 | 80.995 | 1.786.635 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.141.474 | 631.350 | 80.995 | 1.853.819 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.204.628 | 631.350 | 80.995 | 1.916.973 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.265.903 | 631.350 | 80.995 | 1.978.248 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.368.596 | 631.350 | 80.995 | 2.080.941 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 631.350 | 80.995 | 2.195.371 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 631.350 | 80.995 | 2.338.916 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 631.350 | 80.995 | 2.479.458 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 150 | m3 | 1.007.752 | 760.365 | 138.084 | 1.906.201 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.074.290 | 760.365 | 138.084 | 1.972.739 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.141.474 | 760.365 | 138.084 | 2.039.923 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.204.628 | 760.365 | 138.084 | 2.103.077 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.265.903 | 760.365 | 138.084 | 2.164.352 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.368.596 | 760.365 | 138.084 | 2.267.045 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.483.026 | 760.365 | 138.084 | 2.381.475 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.626.571 | 760.365 | 138.084 | 2.525.020 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=28m đá 1x2, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.767.113 | 760.365 | 138.084 | 2.665.562 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 683.505 | 80.995 | 1.744.996 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 683.505 | 80.995 | 1.807.750 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 683.505 | 80.995 | 1.871.550 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.166.993 | 683.505 | 80.995 | 1.931.493 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.232.969 | 683.505 | 80.995 | 1.997.469 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.286.518 | 683.505 | 80.995 | 2.051.018 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.411.266 | 683.505 | 80.995 | 2.175.766 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.212 | 683.505 | 80.995 | 2.305.712 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.752.993 | 683.505 | 80.995 | 2.517.493 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 809.775 | 138.084 | 1.928.355 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 809.775 | 138.084 | 1.991.109 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 809.775 | 138.084 | 2.054.909 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 300 | m3 | 1.166.993 | 809.775 | 138.084 | 2.114.852 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 350 | m3 | 1.232.969 | 809.775 | 138.084 | 2.180.828 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 400 | m3 | 1.286.518 | 809.775 | 138.084 | 2.234.377 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 450 | m3 | 1.411.266 | 809.775 | 138.084 | 2.359.125 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 500 | m3 | 1.541.212 | 809.775 | 138.084 | 2.489.071 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày <=45cm, chiều cao <=28m đá 2x4, vữa bê tông mác 600 | m3 | 1.752.993 | 809.775 | 138.084 | 2.700.852 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 150 | m3 | 980.496 | 631.350 | 80.995 | 1.692.841 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 200 | m3 | 1.043.250 | 631.350 | 80.995 | 1.755.595 |
| Bê tông đá dăm sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông tường dày >45cm, chiều cao <=6m đá 2x4, vữa bê tông mác 250 | m3 | 1.107.050 | 631.350 | 80.995 | 1.819.395 |