Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 393.697 | 0 | 393.697 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 356.482 | 0 | 356.482 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 403.490 | 0 | 403.490 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 393.697 | 0 | 393.697 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 356.482 | 0 | 356.482 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 403.490 | 0 | 403.490 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 697.294 |
| 0 |
| 697.294 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 998.932 | 0 | 998.932 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 920.584 | 0 | 920.584 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.077.280 | 0 | 1.077.280 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.273.149 | 0 | 1.273.149 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.876 | 0 | 5.876 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.793 | 0 | 9.793 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13.711 | 0 | 13.711 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.752 | 0 | 11.752 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 291.845 | 0 | 291.845 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 317.308 | 0 | 317.308 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 374.110 | 0 | 374.110 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 440.705 | 0 | 440.705 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 689.459 | 0 | 689.459 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18.803 | 0 | 18.803 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 364.316 | 0 | 364.316 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 900.997 | 0 | 900.997 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.498.398 | 0 | 1.498.398 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 117.521 | 328.874 | 480.486 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 97.935 | 216.589 | 314.524 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 39.174 | 132.345 | 171.519 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 395.655 | 315.174 | 744.920 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 368.234 | 163.907 | 532.141 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 323.184 | 147.972 | 471.156 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 27.272 | 152.176 | 614.131 | 793.579 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 34.091 | 221.923 | 865.813 | 1.121.827 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65.450 | 376.212 | 2.139.742 | 2.581.404 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87.890 | 439.618 | 2.346.470 | 2.873.978 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121.550 | 511.479 | 2.590.894 | 3.223.923 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158.950 | 596.021 | 2.848.571 | 3.603.542 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215.050 | 693.244 | 3.128.627 | 4.036.921 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35.102 | 35.102 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45.426 | 45.426 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.815 | 57.815 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 68.139 | 68.139 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 90.853 | 90.853 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 370.192 | 0 | 370.192 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 585.648 | 0 | 585.648 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.273.149 | 0 | 1.273.149 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.723.647 | 0 | 1.723.647 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.752 | 0 | 11.752 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.876 | 0 | 5.876 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.835 | 0 | 7.835 |
| 697.294 |
| 0 |
| 697.294 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 998.932 | 0 | 998.932 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 920.584 | 0 | 920.584 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.077.280 | 0 | 1.077.280 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.273.149 | 0 | 1.273.149 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.876 | 0 | 5.876 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.793 | 0 | 9.793 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13.711 | 0 | 13.711 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.752 | 0 | 11.752 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 291.845 | 0 | 291.845 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 317.308 | 0 | 317.308 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 374.110 | 0 | 374.110 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 440.705 | 0 | 440.705 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 689.459 | 0 | 689.459 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 15.670 | 0 | 15.670 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 18.803 | 0 | 18.803 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 364.316 | 0 | 364.316 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 900.997 | 0 | 900.997 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.498.398 | 0 | 1.498.398 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 117.521 | 328.874 | 480.486 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 97.935 | 216.589 | 314.524 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 39.174 | 132.345 | 171.519 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 34.091 | 395.655 | 315.174 | 744.920 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 368.234 | 163.907 | 532.141 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 323.184 | 147.972 | 471.156 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 27.272 | 152.176 | 614.131 | 793.579 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 34.091 | 221.923 | 865.813 | 1.121.827 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 65.450 | 376.212 | 2.139.742 | 2.581.404 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 87.890 | 439.618 | 2.346.470 | 2.873.978 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 121.550 | 511.479 | 2.590.894 | 3.223.923 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 158.950 | 596.021 | 2.848.571 | 3.603.542 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 215.050 | 693.244 | 3.128.627 | 4.036.921 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 35.102 | 35.102 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 45.426 | 45.426 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 57.815 | 57.815 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 68.139 | 68.139 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 90.853 | 90.853 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 370.192 | 0 | 370.192 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 585.648 | 0 | 585.648 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.273.149 | 0 | 1.273.149 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.723.647 | 0 | 1.723.647 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.752 | 0 | 11.752 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 17.628 | 0 | 17.628 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.876 | 0 | 5.876 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.835 | 0 | 7.835 |