Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.775.145 | 959.758 | 5.858.621 | 23.593.524 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 1.218.305 | 7.193.841 | 32.643.001 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.410.257 | 8.856.055 | 45.680.631 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.775.145 | 959.758 | 5.858.621 | 23.593.524 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 1.218.305 | 7.193.841 | 32.643.001 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.410.257 | 8.856.055 | 45.680.631 | |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II |
| 100m |
| 46.255.793 |
| 1.735.399 |
| 10.273.023 |
| 58.264.215 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.775.145 | 783.476 | 5.395.381 | 22.954.002 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.230.855 | 908.832 | 6.131.115 | 31.270.802 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.414.319 | 1.034.188 | 7.193.841 | 43.642.348 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.255.793 | 1.269.231 | 8.828.805 | 56.353.829 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.775.145 | 940.171 | 5.776.873 | 23.492.189 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 1.034.188 | 6.948.597 | 32.213.640 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.237.892 | 8.610.810 | 45.263.021 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.255.793 | 1.418.092 | 9.864.282 | 57.538.167 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.230.855 | 916.667 | 6.349.237 | 31.496.759 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.414.319 | 1.077.280 | 7.407.443 | 43.899.042 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.255.793 | 1.292.735 | 8.870.257 | 56.418.785 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 1.077.280 | 7.718.680 | 33.026.815 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.233.975 | 8.870.257 | 45.518.551 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.255.793 | 1.410.257 | 10.644.309 | 58.310.359 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.230.855 | 771.724 | 6.131.371 | 31.133.950 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.414.319 | 897.080 | 7.127.329 | 43.438.728 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.255.793 | 1.100.784 | 8.745.762 | 56.102.339 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 936.254 | 7.438.567 | 32.605.676 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.096.866 | 8.714.639 | 45.225.824 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.255.793 | 1.324.074 | 10.457.566 | 58.037.433 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 58.542.216 | 1.255.520 | 14.779.597 | 74.577.333 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 58.542.216 | 1.647.258 | 19.386.488 | 79.575.962 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 58.542.216 | 1.132.123 | 14.673.050 | 74.347.389 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 58.542.216 | 1.490.563 | 19.295.162 | 79.327.941 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I . | 100m | 0 | 1.369.124 | 0 | 1.369.124 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II . | 100m | 0 | 1.615.919 | 0 | 1.615.919 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I . | 100m | 0 | 1.233.975 | 0 | 1.233.975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II . | 100m | 0 | 1.443.555 | 0 | 1.443.555 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 1.200.677 | 21.702.274 | 47.253.170 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 1.331.909 | 24.123.822 | 61.044.505 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.521.902 | 27.554.566 | 75.560.122 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 989.138 | 20.722.966 | 46.062.323 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 1.188.925 | 23.104.486 | 59.882.185 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.382.835 | 26.279.847 | 74.146.336 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 1.175.214 | 20.037.860 | 45.563.293 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 1.273.149 | 22.472.865 | 59.334.788 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.474.894 | 27.250.000 | 75.208.548 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 867.700 | 18.537.436 | 43.755.355 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 979.345 | 18.996.006 | 55.564.125 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.310.364 | 20.972.441 | 68.766.459 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 846.154 | 18.709.528 | 43.905.901 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 995.015 | 21.597.301 | 58.181.090 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.126.247 | 24.381.938 | 71.991.839 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 536.681 | 17.471.911 | 42.358.811 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 920.584 | 19.059.283 | 55.568.641 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.089.032 | 21.073.678 | 68.646.364 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II |
| 100m |
| 46.255.793 |
| 1.735.399 |
| 10.273.023 |
| 58.264.215 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp I | 100m | 16.775.145 | 783.476 | 5.395.381 | 22.954.002 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.230.855 | 908.832 | 6.131.115 | 31.270.802 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.414.319 | 1.034.188 | 7.193.841 | 43.642.348 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.255.793 | 1.269.231 | 8.828.805 | 56.353.829 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 25x25 (cm), đất cấp II | 100m | 16.775.145 | 940.171 | 5.776.873 | 23.492.189 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 1.034.188 | 6.948.597 | 32.213.640 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.237.892 | 8.610.810 | 45.263.021 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.255.793 | 1.418.092 | 9.864.282 | 57.538.167 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.230.855 | 916.667 | 6.349.237 | 31.496.759 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.414.319 | 1.077.280 | 7.407.443 | 43.899.042 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.255.793 | 1.292.735 | 8.870.257 | 56.418.785 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 1.077.280 | 7.718.680 | 33.026.815 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.233.975 | 8.870.257 | 45.518.551 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.255.793 | 1.410.257 | 10.644.309 | 58.310.359 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp I | 100m | 24.230.855 | 771.724 | 6.131.371 | 31.133.950 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp I | 100m | 35.414.319 | 897.080 | 7.127.329 | 43.438.728 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp I | 100m | 46.255.793 | 1.100.784 | 8.745.762 | 56.102.339 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm), đất cấp II | 100m | 24.230.855 | 936.254 | 7.438.567 | 32.605.676 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm), đất cấp II | 100m | 35.414.319 | 1.096.866 | 8.714.639 | 45.225.824 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm), đất cấp II | 100m | 46.255.793 | 1.324.074 | 10.457.566 | 58.037.433 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 58.542.216 | 1.255.520 | 14.779.597 | 74.577.333 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp II | 100m | 58.542.216 | 1.647.258 | 19.386.488 | 79.575.962 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 58.542.216 | 1.132.123 | 14.673.050 | 74.347.389 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt đất bằng máy có trọng lượng đầu búa <=4,5 tấn, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 45*45cm, đất cấp I | 100m | 58.542.216 | 1.490.563 | 19.295.162 | 79.327.941 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I . | 100m | 0 | 1.369.124 | 0 | 1.369.124 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc <= 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II . | 100m | 0 | 1.615.919 | 0 | 1.615.919 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp I . | 100m | 0 | 1.233.975 | 0 | 1.233.975 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép dự ứng lực trên mặt đất bằng búa máy có trọng lượng đầu búa từ 7T đến <= 10T, chiều dài cọc > 24 m, kích thước cọc 50*50cm, đất cấp II . | 100m | 0 | 1.443.555 | 0 | 1.443.555 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 1.200.677 | 21.702.274 | 47.253.170 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 1.331.909 | 24.123.822 | 61.044.505 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.521.902 | 27.554.566 | 75.560.122 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 989.138 | 20.722.966 | 46.062.323 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 1.188.925 | 23.104.486 | 59.882.185 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=1,8 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.382.835 | 26.279.847 | 74.146.336 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 1.175.214 | 20.037.860 | 45.563.293 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 1.273.149 | 22.472.865 | 59.334.788 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.474.894 | 27.250.000 | 75.208.548 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 867.700 | 18.537.436 | 43.755.355 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 979.345 | 18.996.006 | 55.564.125 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=2,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.310.364 | 20.972.441 | 68.766.459 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 846.154 | 18.709.528 | 43.905.901 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 995.015 | 21.597.301 | 58.181.090 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc <=24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.126.247 | 24.381.938 | 71.991.839 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 30x30 (cm) | 100m | 24.350.219 | 536.681 | 17.471.911 | 42.358.811 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 35x35 (cm) | 100m | 35.588.774 | 920.584 | 19.059.283 | 55.568.641 |
| Đóng cọc bê tông cốt thép trên mặt nước bằng tàu đóng cọc, búa <=3,5 tấn, chiều dài cọc >24 m, kích thước cọc 40x40 (cm) | 100m | 46.483.654 | 1.089.032 | 21.073.678 | 68.646.364 |