Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 207.569 | 18.959.806 | 0 | 19.167.375 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.882.892 | 0 | 1.882.892 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 0 | 2.101.032 | 0 | 2.101.032 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt ghi lồng 3 đầu dây | 1m3 | 207.569 | 18.959.806 | 0 | 19.167.375 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.882.892 | 0 | 1.882.892 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây sắt, đường kính 4 mm | 1m3 | 0 | 2.101.032 | 0 | 2.101.032 | |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 2,5 mm | 1m3 | 0 |
| 1.836.968 |
| 0 |
| 1.836.968 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.882.892 | 0 | 1.882.892 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 0 | 231.917 | 0 | 231.917 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 0 | 316.877 | 0 | 316.877 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 283.402 | 1.377.726 | 0 | 1.661.128 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 0 | 8.128.584 | 0 | 8.128.584 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 20.475 | 2.280.551 | 0 | 2.301.026 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 9.450 | 3.574.516 | 0 | 3.583.966 |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 33.075 | 4.077.725 | 0 | 4.110.800 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.425.345 | 0 | 1.425.345 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 13.088.397 | 0 | 13.088.397 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16.991.954 | 0 | 16.991.954 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 1.490.416 | 14.128.580 | 0 | 15.618.996 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 1.059.651 | 0 | 1.059.651 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.621.875 | 5.120.548 | 281.943 | 8.024.366 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.254.269 | 6.636.047 | 473.987 | 11.364.303 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.832.109 | 8.450.053 | 644.293 | 14.926.455 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.465.391 | 11.428.237 | 1.056.585 | 21.950.213 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.845.918 | 2.606.198 | 447.191 | 5.899.307 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.230.714 | 2.966.703 | 507.794 | 6.705.211 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.616.808 | 3.327.208 | 571.110 | 7.515.126 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.426.630 | 2.835.819 | 539.971 | 6.802.420 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.899.499 | 3.191.732 | 618.339 | 7.709.570 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.373.901 | 3.559.126 | 693.993 | 8.627.020 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 698.005 | 780.711 | 77.099 | 1.555.815 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 23.091 | 178.478 | 103.237 | 304.806 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 25.400 | 245.407 | 144.430 | 415.237 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 27.864 | 317.294 | 186.132 | 531.290 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 30.173 | 386.702 | 227.325 | 644.200 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 603.209 | 1.676.233 | 0 | 2.279.442 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 603.209 | 1.745.120 | 0 | 2.348.329 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 603.209 | 1.795.636 | 0 | 2.398.845 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 176.197 | 344.432 | 0 | 520.629 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 374.110 | 0 | 906.924 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 374.110 | 0 | 940.080 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 374.110 | 0 | 976.844 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 374.110 | 0 | 907.839 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 374.110 | 0 | 945.232 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 374.110 | 0 | 983.359 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 360.399 | 0 | 893.213 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 360.399 | 0 | 926.369 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 360.399 | 0 | 963.133 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 360.399 | 0 | 894.128 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 360.399 | 0 | 931.521 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 360.399 | 0 | 969.648 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 423.077 | 0 | 955.891 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 423.077 | 0 | 989.047 |
| 1.836.968 |
| 0 |
| 1.836.968 |
| Kéo rải dây thông tin, dây lưỡng kim, đường kính 3 mm | 1m3 | 0 | 1.882.892 | 0 | 1.882.892 |
| Lắp xà thông tin, xà 1,1 m | 1m3 | 0 | 231.917 | 0 | 231.917 |
| Lắp xà thông tin, xà 2,5 m | 1m3 | 0 | 316.877 | 0 | 316.877 |
| Lắp đặt bộ giá đỡ đặt bộ quay ghi | 1m3 | 283.402 | 1.377.726 | 0 | 1.661.128 |
| Lắp đặt mạch điện đường ray | 1m3 | 0 | 8.128.584 | 0 | 8.128.584 |
| Lắp đặt hộp cáp cuối | 1m3 | 20.475 | 2.280.551 | 0 | 2.301.026 |
| Lắp đặt hộp cáp phân hướng | 1m3 | 9.450 | 3.574.516 | 0 | 3.583.966 |
| Lắp đặt hòm biến thế | cái | 33.075 | 4.077.725 | 0 | 4.110.800 |
| Lắp các loại rơ le tín hiệu chạy tàu | đường vòng | 0 | 1.425.345 | 0 | 1.425.345 |
| Lắp đặt điện thoại nam châm (tổng đài ) | cái | 0 | 13.088.397 | 0 | 13.088.397 |
| Lắp đặt cộng điện điều độ (tổng đài ) | cái | 0 | 16.991.954 | 0 | 16.991.954 |
| Lắp đặt máy đóng đường | cột | 1.490.416 | 14.128.580 | 0 | 15.618.996 |
| Lắp đặt mạng cáp ngầm | cột | 0 | 1.059.651 | 0 | 1.059.651 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 0,8 m | cái | 2.621.875 | 5.120.548 | 281.943 | 8.024.366 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,0 m | cái | 4.254.269 | 6.636.047 | 473.987 | 11.364.303 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,2 m | cái | 5.832.109 | 8.450.053 | 644.293 | 14.926.455 |
| Sản xuất phao tiêu báo hiệu đường sông, đường kính phao 1,4 m | cái | 9.465.391 | 11.428.237 | 1.056.585 | 21.950.213 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 2.845.918 | 2.606.198 | 447.191 | 5.899.307 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.230.714 | 2.966.703 | 507.794 | 6.705.211 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 160 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 3.616.808 | 3.327.208 | 571.110 | 7.515.126 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 5,5 m | cái | 3.426.630 | 2.835.819 | 539.971 | 6.802.420 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 6,5 m | cái | 3.899.499 | 3.191.732 | 618.339 | 7.709.570 |
| Sản xuất cột báo hiệu đường sông đường kính 200 mm, chiều dài cột 7,5 m | cái | 4.373.901 | 3.559.126 | 693.993 | 8.627.020 |
| Sản xuất biển báo hiệu đường sông | m2 | 698.005 | 780.711 | 77.099 | 1.555.815 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 0,8 m | cái | 23.091 | 178.478 | 103.237 | 304.806 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,0 m | cái | 25.400 | 245.407 | 144.430 | 415.237 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,2 m | cái | 27.864 | 317.294 | 186.132 | 531.290 |
| Lắp đặt phao tiêu, đường kính phao 1,4 m | cái | 30.173 | 386.702 | 227.325 | 644.200 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 5,5m | cái | 603.209 | 1.676.233 | 0 | 2.279.442 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 6,5m | cái | 603.209 | 1.745.120 | 0 | 2.348.329 |
| Lắp đặt cột báo hiệu đường sông đường kính 160mm - 200mm, chiều dài cột 7,5m | cái | 603.209 | 1.795.636 | 0 | 2.398.845 |
| Lắp đặt các loại biển báo hiệu đường sông | cái | 176.197 | 344.432 | 0 | 520.629 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 374.110 | 0 | 906.924 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 374.110 | 0 | 940.080 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 374.110 | 0 | 976.844 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 374.110 | 0 | 907.839 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 374.110 | 0 | 945.232 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy <=60 cm, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 374.110 | 0 | 983.359 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 360.399 | 0 | 893.213 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 360.399 | 0 | 926.369 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 360.399 | 0 | 963.133 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 360.399 | 0 | 894.128 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 360.399 | 0 | 931.521 |
| Xây đá hộc, xây móng, chiều dầy >60 cm, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 360.399 | 0 | 969.648 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 423.077 | 0 | 955.891 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 423.077 | 0 | 989.047 |