Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 423.077 | 0 | 1.025.811 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 423.077 | 0 | 956.806 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 423.077 | 0 | 994.199 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 423.077 | 0 | 1.025.811 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 423.077 | 0 | 956.806 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 423.077 | 0 | 994.199 | |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 |
| m3 |
| 609.249 |
| 423.077 |
| 0 |
| 1.032.326 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.104 | 489.673 | 0 | 1.067.777 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 614.078 | 489.673 | 0 | 1.103.751 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653.967 | 489.673 | 0 | 1.143.640 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 579.096 | 489.673 | 0 | 1.068.769 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 619.667 | 489.673 | 0 | 1.109.340 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661.036 | 489.673 | 0 | 1.150.709 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 407.408 | 0 | 940.222 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 407.408 | 0 | 973.378 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 407.408 | 0 | 1.010.142 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 407.408 | 0 | 941.137 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 407.408 | 0 | 978.530 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 407.408 | 0 | 1.016.657 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 572.776 | 464.210 | 0 | 1.036.986 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 608.418 | 464.210 | 0 | 1.072.628 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 647.939 | 464.210 | 0 | 1.112.149 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 573.759 | 464.210 | 0 | 1.037.969 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 613.956 | 464.210 | 0 | 1.078.166 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 654.943 | 464.210 | 0 | 1.119.153 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 460.292 | 0 | 993.106 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 460.292 | 0 | 1.026.262 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 460.292 | 0 | 1.063.026 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 460.292 | 0 | 994.021 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 460.292 | 0 | 1.031.414 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 460.292 | 0 | 1.069.541 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.104 | 542.557 | 0 | 1.120.661 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 614.078 | 542.557 | 0 | 1.156.635 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653.967 | 542.557 | 0 | 1.196.524 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 579.096 | 542.557 | 0 | 1.121.653 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 619.667 | 542.557 | 0 | 1.162.224 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661.036 | 542.557 | 0 | 1.203.593 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 440.705 | 0 | 973.519 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 440.705 | 0 | 1.006.675 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 440.705 | 0 | 1.043.439 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 440.705 | 0 | 974.434 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 440.705 | 0 | 1.011.827 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 440.705 | 0 | 1.049.954 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 572.776 | 497.507 | 0 | 1.070.283 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.418 | 497.507 | 0 | 1.105.925 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 647.939 | 497.507 | 0 | 1.145.446 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 573.759 | 497.507 | 0 | 1.071.266 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 613.956 | 497.507 | 0 | 1.111.463 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 654.943 | 497.507 | 0 | 1.152.450 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 483.796 | 0 | 1.016.610 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 483.796 | 0 | 1.049.766 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 483.796 | 0 | 1.086.530 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 483.796 | 0 | 1.017.525 |
| m3 |
| 609.249 |
| 423.077 |
| 0 |
| 1.032.326 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.104 | 489.673 | 0 | 1.067.777 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 614.078 | 489.673 | 0 | 1.103.751 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653.967 | 489.673 | 0 | 1.143.640 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 579.096 | 489.673 | 0 | 1.068.769 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 619.667 | 489.673 | 0 | 1.109.340 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661.036 | 489.673 | 0 | 1.150.709 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 407.408 | 0 | 940.222 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 407.408 | 0 | 973.378 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 407.408 | 0 | 1.010.142 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 407.408 | 0 | 941.137 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 407.408 | 0 | 978.530 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 407.408 | 0 | 1.016.657 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 | m3 | 572.776 | 464.210 | 0 | 1.036.986 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 | m3 | 608.418 | 464.210 | 0 | 1.072.628 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 | m3 | 647.939 | 464.210 | 0 | 1.112.149 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 573.759 | 464.210 | 0 | 1.037.969 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 613.956 | 464.210 | 0 | 1.078.166 |
| Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dầy >60 cm, cao >2 m,, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 654.943 | 464.210 | 0 | 1.119.153 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 460.292 | 0 | 993.106 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 460.292 | 0 | 1.026.262 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 460.292 | 0 | 1.063.026 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 460.292 | 0 | 994.021 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 460.292 | 0 | 1.031.414 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 460.292 | 0 | 1.069.541 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.104 | 542.557 | 0 | 1.120.661 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 614.078 | 542.557 | 0 | 1.156.635 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653.967 | 542.557 | 0 | 1.196.524 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 579.096 | 542.557 | 0 | 1.121.653 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 619.667 | 542.557 | 0 | 1.162.224 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy <=60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661.036 | 542.557 | 0 | 1.203.593 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 440.705 | 0 | 973.519 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 440.705 | 0 | 1.006.675 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 440.705 | 0 | 1.043.439 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 440.705 | 0 | 974.434 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 440.705 | 0 | 1.011.827 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 440.705 | 0 | 1.049.954 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 572.776 | 497.507 | 0 | 1.070.283 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.418 | 497.507 | 0 | 1.105.925 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 647.939 | 497.507 | 0 | 1.145.446 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 573.759 | 497.507 | 0 | 1.071.266 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 613.956 | 497.507 | 0 | 1.111.463 |
| Xây đá hộc, xây tường trụ pin, tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dầy >60 cm, cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 654.943 | 497.507 | 0 | 1.152.450 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 532.814 | 483.796 | 0 | 1.016.610 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 565.970 | 483.796 | 0 | 1.049.766 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 602.734 | 483.796 | 0 | 1.086.530 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 533.729 | 483.796 | 0 | 1.017.525 |