Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 483.796 | 0 | 1.054.918 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 483.796 | 0 | 1.093.045 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.104 | 985.221 | 0 | 1.563.325 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 571.122 | 483.796 | 0 | 1.054.918 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 609.249 | 483.796 | 0 | 1.093.045 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 578.104 | 985.221 | 0 | 1.563.325 | |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 |
| 614.078 |
| 985.221 |
| 0 |
| 1.599.299 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653.967 | 985.221 | 0 | 1.639.188 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 579.096 | 985.221 | 0 | 1.564.317 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 619.667 | 985.221 | 0 | 1.604.888 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661.036 | 985.221 | 0 | 1.646.257 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.447 | 779.559 | 0 | 1.347.006 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.759 | 779.559 | 0 | 1.382.318 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 641.912 | 779.559 | 0 | 1.421.471 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 568.422 | 779.559 | 0 | 1.347.981 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 608.245 | 779.559 | 0 | 1.387.804 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 648.851 | 779.559 | 0 | 1.428.410 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 572.776 | 1.337.785 | 0 | 1.910.561 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.418 | 1.337.785 | 0 | 1.946.203 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 647.939 | 1.337.785 | 0 | 1.985.724 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 573.759 | 1.337.785 | 0 | 1.911.544 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 613.956 | 1.337.785 | 0 | 1.951.741 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 654.943 | 1.337.785 | 0 | 1.992.728 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 556.791 | 466.168 | 0 | 1.022.959 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.439 | 466.168 | 0 | 1.057.607 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 629.857 | 466.168 | 0 | 1.096.025 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 557.747 | 466.168 | 0 | 1.023.915 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 596.823 | 466.168 | 0 | 1.062.991 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 636.666 | 466.168 | 0 | 1.102.834 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.440 | 795.228 | 0 | 1.370.668 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 611.248 | 795.228 | 0 | 1.406.476 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 650.953 | 795.228 | 0 | 1.446.181 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 576.428 | 795.228 | 0 | 1.371.656 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 616.812 | 795.228 | 0 | 1.412.040 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 657.989 | 795.228 | 0 | 1.453.217 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 568.936 | 687.500 | 0 | 1.256.436 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 603.916 | 687.500 | 0 | 1.291.416 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.702 | 687.500 | 0 | 1.330.202 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 568.936 | 687.500 | 0 | 1.256.436 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 603.916 | 687.500 | 0 | 1.291.416 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 642.702 | 687.500 | 0 | 1.330.202 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 585.114 | 812.856 | 0 | 1.397.970 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.089 | 812.856 | 0 | 1.433.945 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.977 | 812.856 | 0 | 1.473.833 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 585.114 | 812.856 | 0 | 1.397.970 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 621.089 | 812.856 | 0 | 1.433.945 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 660.977 | 812.856 | 0 | 1.473.833 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.364 | 687.500 | 11.478 | 1.247.342 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 581.520 | 687.500 | 11.478 | 1.280.498 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 618.284 | 687.500 | 11.478 | 1.317.262 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 549.278 | 687.500 | 11.478 | 1.248.256 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 586.671 | 687.500 | 11.478 | 1.285.649 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 624.798 | 687.500 | 11.478 | 1.323.776 |
| 614.078 |
| 985.221 |
| 0 |
| 1.599.299 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 653.967 | 985.221 | 0 | 1.639.188 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 579.096 | 985.221 | 0 | 1.564.317 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 619.667 | 985.221 | 0 | 1.604.888 |
| Xây đá hộc, xây mố cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 661.036 | 985.221 | 0 | 1.646.257 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 567.447 | 779.559 | 0 | 1.347.006 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 602.759 | 779.559 | 0 | 1.382.318 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 641.912 | 779.559 | 0 | 1.421.471 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 568.422 | 779.559 | 0 | 1.347.981 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 608.245 | 779.559 | 0 | 1.387.804 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 648.851 | 779.559 | 0 | 1.428.410 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 572.776 | 1.337.785 | 0 | 1.910.561 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 608.418 | 1.337.785 | 0 | 1.946.203 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 647.939 | 1.337.785 | 0 | 1.985.724 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 573.759 | 1.337.785 | 0 | 1.911.544 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 613.956 | 1.337.785 | 0 | 1.951.741 |
| Xây đá hộc, xây trụ, cột cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 654.943 | 1.337.785 | 0 | 1.992.728 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 556.791 | 466.168 | 0 | 1.022.959 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 591.439 | 466.168 | 0 | 1.057.607 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 629.857 | 466.168 | 0 | 1.096.025 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 557.747 | 466.168 | 0 | 1.023.915 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 596.823 | 466.168 | 0 | 1.062.991 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 636.666 | 466.168 | 0 | 1.102.834 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 575.440 | 795.228 | 0 | 1.370.668 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 611.248 | 795.228 | 0 | 1.406.476 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 650.953 | 795.228 | 0 | 1.446.181 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 576.428 | 795.228 | 0 | 1.371.656 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 616.812 | 795.228 | 0 | 1.412.040 |
| Xây đá hộc, xây tường đầu cầu cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 657.989 | 795.228 | 0 | 1.453.217 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 568.936 | 687.500 | 0 | 1.256.436 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 603.916 | 687.500 | 0 | 1.291.416 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 642.702 | 687.500 | 0 | 1.330.202 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 568.936 | 687.500 | 0 | 1.256.436 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 603.916 | 687.500 | 0 | 1.291.416 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 642.702 | 687.500 | 0 | 1.330.202 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 585.114 | 812.856 | 0 | 1.397.970 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 621.089 | 812.856 | 0 | 1.433.945 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 660.977 | 812.856 | 0 | 1.473.833 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 585.114 | 812.856 | 0 | 1.397.970 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 621.089 | 812.856 | 0 | 1.433.945 |
| Xây đá hộc, xây trụ đỡ ống cao >2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 660.977 | 812.856 | 0 | 1.473.833 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 | m3 | 548.364 | 687.500 | 11.478 | 1.247.342 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 | m3 | 581.520 | 687.500 | 11.478 | 1.280.498 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 | m3 | 618.284 | 687.500 | 11.478 | 1.317.262 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 50 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 549.278 | 687.500 | 11.478 | 1.248.256 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 75 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 586.671 | 687.500 | 11.478 | 1.285.649 |
| Xây đá hộc, xây gối đỡ đường ống cao <=2 m, vữa XM mác 100 cát mịn 1,5 - 2 | m3 | 624.798 | 687.500 | 11.478 | 1.323.776 |