Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 884.542 | 442.664 | 132.708 | 1.459.914 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.379 | 325.143 | 8.264 | 1.134.786 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 786.171 | 325.143 | 8.264 | 1.119.578 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 884.542 | 442.664 | 132.708 | 1.459.914 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 801.379 | 325.143 | 8.264 | 1.134.786 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 786.171 | 325.143 | 8.264 | 1.119.578 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 832.348 |
| 325.143 |
| 8.264 |
| 1.165.755 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 817.140 | 325.143 | 8.264 | 1.150.547 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 860.259 | 325.143 | 8.264 | 1.193.666 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.051 | 325.143 | 8.264 | 1.178.458 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 888.718 | 325.143 | 8.264 | 1.222.125 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.510 | 325.143 | 8.264 | 1.206.917 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 830.735 | 325.143 | 8.264 | 1.164.142 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 815.527 | 325.143 | 8.264 | 1.148.934 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 855.370 | 325.143 | 8.264 | 1.188.777 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 840.162 | 325.143 | 8.264 | 1.173.569 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 877.440 | 325.143 | 8.264 | 1.210.847 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 862.232 | 325.143 | 8.264 | 1.195.639 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 352.564 | 23.608 | 1.185.219 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 352.564 | 23.608 | 1.169.866 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 352.564 | 23.608 | 1.216.485 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 352.564 | 23.608 | 1.201.131 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 352.564 | 23.608 | 1.244.663 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 352.564 | 23.608 | 1.229.310 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 352.564 | 23.608 | 1.273.395 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 352.564 | 23.608 | 1.258.041 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 352.564 | 23.608 | 1.214.857 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 352.564 | 23.608 | 1.199.503 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863.555 | 352.564 | 23.608 | 1.239.727 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 352.564 | 23.608 | 1.224.373 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 352.564 | 23.608 | 1.262.008 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 352.564 | 23.608 | 1.246.655 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 387.821 | 98.906 | 1.295.774 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 387.821 | 98.906 | 1.280.421 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 387.821 | 98.906 | 1.327.040 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 387.821 | 98.906 | 1.311.686 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 387.821 | 98.906 | 1.355.218 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 387.821 | 98.906 | 1.339.865 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 387.821 | 98.906 | 1.383.950 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 387.821 | 98.906 | 1.368.596 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 387.821 | 98.906 | 1.325.412 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 387.821 | 98.906 | 1.310.058 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863.555 | 387.821 | 98.906 | 1.350.282 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 387.821 | 98.906 | 1.334.928 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 387.821 | 98.906 | 1.372.563 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 387.821 | 98.906 | 1.357.210 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 405.449 | 132.708 | 1.347.204 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 405.449 | 132.708 | 1.331.851 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 405.449 | 132.708 | 1.378.470 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 405.449 | 132.708 | 1.363.116 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 405.449 | 132.708 | 1.406.648 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 405.449 | 132.708 | 1.391.295 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 405.449 | 132.708 | 1.435.380 |
| m3 |
| 832.348 |
| 325.143 |
| 8.264 |
| 1.165.755 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 817.140 | 325.143 | 8.264 | 1.150.547 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 860.259 | 325.143 | 8.264 | 1.193.666 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 845.051 | 325.143 | 8.264 | 1.178.458 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 888.718 | 325.143 | 8.264 | 1.222.125 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 873.510 | 325.143 | 8.264 | 1.206.917 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 830.735 | 325.143 | 8.264 | 1.164.142 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 815.527 | 325.143 | 8.264 | 1.148.934 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 855.370 | 325.143 | 8.264 | 1.188.777 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 840.162 | 325.143 | 8.264 | 1.173.569 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 877.440 | 325.143 | 8.264 | 1.210.847 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 862.232 | 325.143 | 8.264 | 1.195.639 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 352.564 | 23.608 | 1.185.219 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 352.564 | 23.608 | 1.169.866 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 352.564 | 23.608 | 1.216.485 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 352.564 | 23.608 | 1.201.131 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 352.564 | 23.608 | 1.244.663 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 352.564 | 23.608 | 1.229.310 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 352.564 | 23.608 | 1.273.395 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 352.564 | 23.608 | 1.258.041 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 352.564 | 23.608 | 1.214.857 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 352.564 | 23.608 | 1.199.503 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863.555 | 352.564 | 23.608 | 1.239.727 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 352.564 | 23.608 | 1.224.373 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 352.564 | 23.608 | 1.262.008 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 352.564 | 23.608 | 1.246.655 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 387.821 | 98.906 | 1.295.774 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 387.821 | 98.906 | 1.280.421 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 387.821 | 98.906 | 1.327.040 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 387.821 | 98.906 | 1.311.686 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 387.821 | 98.906 | 1.355.218 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 387.821 | 98.906 | 1.339.865 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 387.821 | 98.906 | 1.383.950 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 387.821 | 98.906 | 1.368.596 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 387.821 | 98.906 | 1.325.412 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 387.821 | 98.906 | 1.310.058 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863.555 | 387.821 | 98.906 | 1.350.282 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 387.821 | 98.906 | 1.334.928 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 387.821 | 98.906 | 1.372.563 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 387.821 | 98.906 | 1.357.210 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 405.449 | 132.708 | 1.347.204 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 405.449 | 132.708 | 1.331.851 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 405.449 | 132.708 | 1.378.470 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 405.449 | 132.708 | 1.363.116 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 405.449 | 132.708 | 1.406.648 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 405.449 | 132.708 | 1.391.295 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 405.449 | 132.708 | 1.435.380 |