Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 405.449 | 132.708 | 1.420.026 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 405.449 | 132.708 | 1.376.842 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 405.449 | 132.708 | 1.361.488 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 405.449 | 132.708 | 1.420.026 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 405.449 | 132.708 | 1.376.842 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 405.449 | 132.708 | 1.361.488 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 |
| m3 |
| 863.555 |
| 405.449 |
| 132.708 |
| 1.401.712 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 405.449 | 132.708 | 1.386.358 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 405.449 | 132.708 | 1.423.993 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 405.449 | 132.708 | 1.408.640 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 587.607 | 6.887 | 1.403.541 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 587.607 | 6.887 | 1.388.188 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 587.607 | 6.887 | 1.434.807 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 587.607 | 6.887 | 1.419.453 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 587.607 | 6.887 | 1.462.985 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 587.607 | 6.887 | 1.447.632 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 587.607 | 6.887 | 1.491.717 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 587.607 | 6.887 | 1.476.363 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 587.607 | 6.887 | 1.433.179 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 587.607 | 6.887 | 1.417.825 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863.555 | 587.607 | 6.887 | 1.458.049 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 587.607 | 6.887 | 1.442.695 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 587.607 | 6.887 | 1.480.330 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 587.607 | 6.887 | 1.464.977 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812.882 | 783.476 | 22.224 | 1.618.582 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797.455 | 783.476 | 22.224 | 1.603.155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 844.295 | 783.476 | 22.224 | 1.649.995 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.869 | 783.476 | 22.224 | 1.634.569 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.607 | 783.476 | 22.224 | 1.678.307 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.181 | 783.476 | 22.224 | 1.662.881 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 901.475 | 783.476 | 22.224 | 1.707.175 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.049 | 783.476 | 22.224 | 1.691.749 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 842.660 | 783.476 | 22.224 | 1.648.360 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 827.233 | 783.476 | 22.224 | 1.632.933 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867.648 | 783.476 | 22.224 | 1.673.348 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 852.221 | 783.476 | 22.224 | 1.657.921 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 890.034 | 783.476 | 22.224 | 1.695.734 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 874.608 | 783.476 | 22.224 | 1.680.308 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812.882 | 861.824 | 98.906 | 1.773.612 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797.455 | 861.824 | 98.906 | 1.758.185 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 844.295 | 861.824 | 98.906 | 1.805.025 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.869 | 861.824 | 98.906 | 1.789.599 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.607 | 861.824 | 98.906 | 1.833.337 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.181 | 861.824 | 98.906 | 1.817.911 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 901.475 | 861.824 | 98.906 | 1.862.205 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.049 | 861.824 | 98.906 | 1.846.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 842.660 | 861.824 | 98.906 | 1.803.390 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 827.233 | 861.824 | 98.906 | 1.787.963 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867.648 | 861.824 | 98.906 | 1.828.378 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 852.221 | 861.824 | 98.906 | 1.812.951 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 890.034 | 861.824 | 98.906 | 1.850.764 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 874.608 | 861.824 | 98.906 | 1.835.338 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812.882 | 900.997 | 132.708 | 1.846.587 |
| m3 |
| 863.555 |
| 405.449 |
| 132.708 |
| 1.401.712 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 405.449 | 132.708 | 1.386.358 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 405.449 | 132.708 | 1.423.993 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 405.449 | 132.708 | 1.408.640 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.047 | 587.607 | 6.887 | 1.403.541 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 793.694 | 587.607 | 6.887 | 1.388.188 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.313 | 587.607 | 6.887 | 1.434.807 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 824.959 | 587.607 | 6.887 | 1.419.453 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 868.491 | 587.607 | 6.887 | 1.462.985 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 853.138 | 587.607 | 6.887 | 1.447.632 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 897.223 | 587.607 | 6.887 | 1.491.717 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 881.869 | 587.607 | 6.887 | 1.476.363 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.685 | 587.607 | 6.887 | 1.433.179 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 823.331 | 587.607 | 6.887 | 1.417.825 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 863.555 | 587.607 | 6.887 | 1.458.049 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 848.201 | 587.607 | 6.887 | 1.442.695 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 885.836 | 587.607 | 6.887 | 1.480.330 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 870.483 | 587.607 | 6.887 | 1.464.977 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812.882 | 783.476 | 22.224 | 1.618.582 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797.455 | 783.476 | 22.224 | 1.603.155 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 844.295 | 783.476 | 22.224 | 1.649.995 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.869 | 783.476 | 22.224 | 1.634.569 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.607 | 783.476 | 22.224 | 1.678.307 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.181 | 783.476 | 22.224 | 1.662.881 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 901.475 | 783.476 | 22.224 | 1.707.175 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.049 | 783.476 | 22.224 | 1.691.749 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 842.660 | 783.476 | 22.224 | 1.648.360 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 827.233 | 783.476 | 22.224 | 1.632.933 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867.648 | 783.476 | 22.224 | 1.673.348 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 852.221 | 783.476 | 22.224 | 1.657.921 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 890.034 | 783.476 | 22.224 | 1.695.734 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 874.608 | 783.476 | 22.224 | 1.680.308 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812.882 | 861.824 | 98.906 | 1.773.612 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797.455 | 861.824 | 98.906 | 1.758.185 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 844.295 | 861.824 | 98.906 | 1.805.025 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.869 | 861.824 | 98.906 | 1.789.599 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 872.607 | 861.824 | 98.906 | 1.833.337 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.181 | 861.824 | 98.906 | 1.817.911 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 901.475 | 861.824 | 98.906 | 1.862.205 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.049 | 861.824 | 98.906 | 1.846.779 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 842.660 | 861.824 | 98.906 | 1.803.390 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 827.233 | 861.824 | 98.906 | 1.787.963 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867.648 | 861.824 | 98.906 | 1.828.378 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 852.221 | 861.824 | 98.906 | 1.812.951 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 890.034 | 861.824 | 98.906 | 1.850.764 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 874.608 | 861.824 | 98.906 | 1.835.338 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 812.882 | 900.997 | 132.708 | 1.846.587 |