Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797.455 | 900.997 | 132.708 | 1.831.160 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 844.295 | 900.997 | 132.708 | 1.878.000 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.869 | 900.997 | 132.708 | 1.862.574 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 797.455 | 900.997 | 132.708 | 1.831.160 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 844.295 | 900.997 | 132.708 | 1.878.000 | |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 828.869 | 900.997 | 132.708 | 1.862.574 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 872.607 |
| 900.997 |
| 132.708 |
| 1.906.312 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.181 | 900.997 | 132.708 | 1.890.886 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 901.475 | 900.997 | 132.708 | 1.935.180 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.049 | 900.997 | 132.708 | 1.919.754 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 842.660 | 900.997 | 132.708 | 1.876.365 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 827.233 | 900.997 | 132.708 | 1.860.938 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867.648 | 900.997 | 132.708 | 1.901.353 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 852.221 | 900.997 | 132.708 | 1.885.926 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 890.034 | 900.997 | 132.708 | 1.923.739 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 874.608 | 900.997 | 132.708 | 1.908.313 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 817.912 | 544.516 | 8.264 | 1.370.692 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.320 | 544.516 | 8.264 | 1.355.100 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.992 | 544.516 | 8.264 | 1.400.772 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.400 | 544.516 | 8.264 | 1.385.180 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 875.102 | 544.516 | 8.264 | 1.427.882 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.509 | 544.516 | 8.264 | 1.412.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 902.744 | 544.516 | 8.264 | 1.455.524 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.152 | 544.516 | 8.264 | 1.439.932 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 846.426 | 544.516 | 8.264 | 1.399.206 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 830.833 | 544.516 | 8.264 | 1.383.613 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 870.353 | 544.516 | 8.264 | 1.423.133 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 854.760 | 544.516 | 8.264 | 1.407.540 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.789 | 544.516 | 8.264 | 1.444.569 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 876.197 | 544.516 | 8.264 | 1.428.977 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 825.702 | 605.235 | 23.608 | 1.454.545 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.961 | 605.235 | 23.608 | 1.438.804 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.068 | 605.235 | 23.608 | 1.484.911 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.327 | 605.235 | 23.608 | 1.469.170 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.436 | 605.235 | 23.608 | 1.512.279 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 867.695 | 605.235 | 23.608 | 1.496.538 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.342 | 605.235 | 23.608 | 1.540.185 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 895.601 | 605.235 | 23.608 | 1.524.444 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 854.487 | 605.235 | 23.608 | 1.483.330 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.746 | 605.235 | 23.608 | 1.467.589 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.642 | 605.235 | 23.608 | 1.507.485 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 862.901 | 605.235 | 23.608 | 1.491.744 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 900.283 | 605.235 | 23.608 | 1.529.126 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 884.542 | 605.235 | 23.608 | 1.513.385 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 825.702 | 663.996 | 98.906 | 1.588.604 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.961 | 663.996 | 98.906 | 1.572.863 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.068 | 663.996 | 98.906 | 1.618.970 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.327 | 663.996 | 98.906 | 1.603.229 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.436 | 663.996 | 98.906 | 1.646.338 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 867.695 | 663.996 | 98.906 | 1.630.597 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.342 | 663.996 | 98.906 | 1.674.244 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 895.601 | 663.996 | 98.906 | 1.658.503 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 854.487 | 663.996 | 98.906 | 1.617.389 |
| m3 |
| 872.607 |
| 900.997 |
| 132.708 |
| 1.906.312 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 857.181 | 900.997 | 132.708 | 1.890.886 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 901.475 | 900.997 | 132.708 | 1.935.180 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 886.049 | 900.997 | 132.708 | 1.919.754 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 842.660 | 900.997 | 132.708 | 1.876.365 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 827.233 | 900.997 | 132.708 | 1.860.938 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 867.648 | 900.997 | 132.708 | 1.901.353 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 852.221 | 900.997 | 132.708 | 1.885.926 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 890.034 | 900.997 | 132.708 | 1.923.739 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 874.608 | 900.997 | 132.708 | 1.908.313 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 817.912 | 544.516 | 8.264 | 1.370.692 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 802.320 | 544.516 | 8.264 | 1.355.100 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 847.992 | 544.516 | 8.264 | 1.400.772 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 832.400 | 544.516 | 8.264 | 1.385.180 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 875.102 | 544.516 | 8.264 | 1.427.882 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 859.509 | 544.516 | 8.264 | 1.412.289 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 902.744 | 544.516 | 8.264 | 1.455.524 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 887.152 | 544.516 | 8.264 | 1.439.932 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 846.426 | 544.516 | 8.264 | 1.399.206 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 830.833 | 544.516 | 8.264 | 1.383.613 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 870.353 | 544.516 | 8.264 | 1.423.133 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 854.760 | 544.516 | 8.264 | 1.407.540 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 891.789 | 544.516 | 8.264 | 1.444.569 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 876.197 | 544.516 | 8.264 | 1.428.977 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 825.702 | 605.235 | 23.608 | 1.454.545 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.961 | 605.235 | 23.608 | 1.438.804 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.068 | 605.235 | 23.608 | 1.484.911 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.327 | 605.235 | 23.608 | 1.469.170 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.436 | 605.235 | 23.608 | 1.512.279 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 867.695 | 605.235 | 23.608 | 1.496.538 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.342 | 605.235 | 23.608 | 1.540.185 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 895.601 | 605.235 | 23.608 | 1.524.444 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 854.487 | 605.235 | 23.608 | 1.483.330 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 838.746 | 605.235 | 23.608 | 1.467.589 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 878.642 | 605.235 | 23.608 | 1.507.485 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 862.901 | 605.235 | 23.608 | 1.491.744 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 900.283 | 605.235 | 23.608 | 1.529.126 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 884.542 | 605.235 | 23.608 | 1.513.385 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 825.702 | 663.996 | 98.906 | 1.588.604 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 809.961 | 663.996 | 98.906 | 1.572.863 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 856.068 | 663.996 | 98.906 | 1.618.970 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 840.327 | 663.996 | 98.906 | 1.603.229 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 883.436 | 663.996 | 98.906 | 1.646.338 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 867.695 | 663.996 | 98.906 | 1.630.597 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 911.342 | 663.996 | 98.906 | 1.674.244 |
| Xây gạch Tuynel 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 895.601 | 663.996 | 98.906 | 1.658.503 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 854.487 | 663.996 | 98.906 | 1.617.389 |