Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 667.338 | 462.251 | 95.214 | 1.224.803 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.502 | 462.251 | 95.214 | 1.241.967 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 625.351 | 483.796 | 129.016 | 1.238.163 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 667.338 | 462.251 | 95.214 | 1.224.803 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.502 | 462.251 | 95.214 | 1.241.967 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 625.351 | 483.796 | 129.016 | 1.238.163 | |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 649.435 |
| 483.796 |
| 129.016 |
| 1.262.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 671.141 | 483.796 | 129.016 | 1.283.953 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.273 | 483.796 | 129.016 | 1.306.085 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 648.181 | 483.796 | 129.016 | 1.260.993 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 667.338 | 483.796 | 129.016 | 1.280.150 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.502 | 483.796 | 129.016 | 1.297.314 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 470.815 | 342.771 | 6.887 | 820.473 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 487.332 | 342.771 | 6.887 | 836.990 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 502.218 | 342.771 | 6.887 | 851.876 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 517.396 | 342.771 | 6.887 | 867.054 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 486.472 | 342.771 | 6.887 | 836.130 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 499.610 | 342.771 | 6.887 | 849.268 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 511.381 | 342.771 | 6.887 | 861.039 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 473.067 | 378.027 | 29.875 | 880.969 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.663 | 378.027 | 29.875 | 897.565 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.620 | 378.027 | 29.875 | 912.522 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.871 | 378.027 | 29.875 | 927.773 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 488.799 | 378.027 | 29.875 | 896.701 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.000 | 378.027 | 29.875 | 909.902 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.827 | 378.027 | 29.875 | 921.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 473.067 | 415.242 | 97.521 | 985.830 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.663 | 415.242 | 97.521 | 1.002.426 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.620 | 415.242 | 97.521 | 1.017.383 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.871 | 415.242 | 97.521 | 1.032.634 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 488.799 | 415.242 | 97.521 | 1.001.562 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.000 | 415.242 | 97.521 | 1.014.763 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.827 | 415.242 | 97.521 | 1.026.590 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 473.067 | 432.870 | 131.323 | 1.037.260 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.663 | 432.870 | 131.323 | 1.053.856 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.620 | 432.870 | 131.323 | 1.068.813 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.871 | 432.870 | 131.323 | 1.084.064 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 488.799 | 432.870 | 131.323 | 1.052.992 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.000 | 432.870 | 131.323 | 1.066.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.827 | 432.870 | 131.323 | 1.078.020 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 458.405 | 303.597 | 7.346 | 769.348 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 478.207 | 303.597 | 7.346 | 789.150 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.053 | 303.597 | 7.346 | 806.996 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 514.250 | 303.597 | 7.346 | 825.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 477.176 | 303.597 | 7.346 | 788.119 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 492.927 | 303.597 | 7.346 | 803.870 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 507.038 | 303.597 | 7.346 | 817.981 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 460.578 | 323.184 | 30.337 | 814.099 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.473 | 323.184 | 30.337 | 833.994 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.404 | 323.184 | 30.337 | 851.925 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 516.687 | 323.184 | 30.337 | 870.208 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.437 | 323.184 | 30.337 | 832.958 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 495.263 | 323.184 | 30.337 | 848.784 |
| m3 |
| 649.435 |
| 483.796 |
| 129.016 |
| 1.262.247 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 671.141 | 483.796 | 129.016 | 1.283.953 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 693.273 | 483.796 | 129.016 | 1.306.085 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 648.181 | 483.796 | 129.016 | 1.260.993 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 667.338 | 483.796 | 129.016 | 1.280.150 |
| Xây gạch ống 8x8x19 câu gạch thẻ 4x8x19, xây tường chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.502 | 483.796 | 129.016 | 1.297.314 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 470.815 | 342.771 | 6.887 | 820.473 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 487.332 | 342.771 | 6.887 | 836.990 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 502.218 | 342.771 | 6.887 | 851.876 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 517.396 | 342.771 | 6.887 | 867.054 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 486.472 | 342.771 | 6.887 | 836.130 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 499.610 | 342.771 | 6.887 | 849.268 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 511.381 | 342.771 | 6.887 | 861.039 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 473.067 | 378.027 | 29.875 | 880.969 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.663 | 378.027 | 29.875 | 897.565 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.620 | 378.027 | 29.875 | 912.522 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.871 | 378.027 | 29.875 | 927.773 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 488.799 | 378.027 | 29.875 | 896.701 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.000 | 378.027 | 29.875 | 909.902 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.827 | 378.027 | 29.875 | 921.729 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 473.067 | 415.242 | 97.521 | 985.830 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.663 | 415.242 | 97.521 | 1.002.426 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.620 | 415.242 | 97.521 | 1.017.383 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.871 | 415.242 | 97.521 | 1.032.634 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 488.799 | 415.242 | 97.521 | 1.001.562 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.000 | 415.242 | 97.521 | 1.014.763 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.827 | 415.242 | 97.521 | 1.026.590 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 473.067 | 432.870 | 131.323 | 1.037.260 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 489.663 | 432.870 | 131.323 | 1.053.856 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 504.620 | 432.870 | 131.323 | 1.068.813 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 519.871 | 432.870 | 131.323 | 1.084.064 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 488.799 | 432.870 | 131.323 | 1.052.992 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.000 | 432.870 | 131.323 | 1.066.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=10 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.827 | 432.870 | 131.323 | 1.078.020 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 458.405 | 303.597 | 7.346 | 769.348 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 478.207 | 303.597 | 7.346 | 789.150 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 496.053 | 303.597 | 7.346 | 806.996 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 514.250 | 303.597 | 7.346 | 825.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 477.176 | 303.597 | 7.346 | 788.119 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 492.927 | 303.597 | 7.346 | 803.870 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 507.038 | 303.597 | 7.346 | 817.981 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 460.578 | 323.184 | 30.337 | 814.099 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.473 | 323.184 | 30.337 | 833.994 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.404 | 323.184 | 30.337 | 851.925 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 516.687 | 323.184 | 30.337 | 870.208 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.437 | 323.184 | 30.337 | 832.958 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 495.263 | 323.184 | 30.337 | 848.784 |