Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 702.325 | 331.019 | 21.071 | 1.054.415 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 720.126 | 331.019 | 21.071 | 1.072.216 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 736.170 | 331.019 | 21.071 | 1.088.260 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 702.325 | 331.019 | 21.071 | 1.054.415 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 720.126 | 331.019 | 21.071 | 1.072.216 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 736.170 | 331.019 | 21.071 | 1.088.260 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 |
| m3 |
| 752.528 |
| 331.019 |
| 21.071 |
| 1.104.618 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 719.199 | 331.019 | 21.071 | 1.071.289 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 733.359 | 331.019 | 21.071 | 1.085.449 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 746.045 | 331.019 | 21.071 | 1.098.135 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 702.325 | 362.358 | 96.368 | 1.161.051 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 720.126 | 362.358 | 96.368 | 1.178.852 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 736.170 | 362.358 | 96.368 | 1.194.896 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 752.528 | 362.358 | 96.368 | 1.211.254 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 719.199 | 362.358 | 96.368 | 1.177.925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 733.359 | 362.358 | 96.368 | 1.192.085 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 746.045 | 362.358 | 96.368 | 1.204.771 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 702.325 | 379.986 | 130.170 | 1.212.481 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 720.126 | 379.986 | 130.170 | 1.230.282 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 736.170 | 379.986 | 130.170 | 1.246.326 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 752.528 | 379.986 | 130.170 | 1.262.684 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 719.199 | 379.986 | 130.170 | 1.229.355 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 733.359 | 379.986 | 130.170 | 1.243.515 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 746.045 | 379.986 | 130.170 | 1.256.201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.994 | 270.299 | 5.739 | 948.032 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 690.768 | 270.299 | 5.739 | 966.806 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.688 | 270.299 | 5.739 | 983.726 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 724.941 | 270.299 | 5.739 | 1.000.979 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 689.790 | 270.299 | 5.739 | 965.828 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 704.724 | 270.299 | 5.739 | 980.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 718.104 | 270.299 | 5.739 | 994.142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 678.394 | 278.134 | 21.071 | 977.599 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.347 | 278.134 | 21.071 | 996.552 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 714.428 | 278.134 | 21.071 | 1.013.633 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.845 | 278.134 | 21.071 | 1.031.050 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 696.360 | 278.134 | 21.071 | 995.565 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 711.436 | 278.134 | 21.071 | 1.010.641 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 724.943 | 278.134 | 21.071 | 1.024.148 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 678.394 | 305.556 | 96.368 | 1.080.318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.347 | 305.556 | 96.368 | 1.099.271 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 714.428 | 305.556 | 96.368 | 1.116.352 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.845 | 305.556 | 96.368 | 1.133.769 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 696.360 | 305.556 | 96.368 | 1.098.284 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 711.436 | 305.556 | 96.368 | 1.113.360 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 724.943 | 305.556 | 96.368 | 1.126.867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 678.394 | 319.266 | 130.170 | 1.127.830 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.347 | 319.266 | 130.170 | 1.146.783 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 714.428 | 319.266 | 130.170 | 1.163.864 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.845 | 319.266 | 130.170 | 1.181.281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 696.360 | 319.266 | 130.170 | 1.145.796 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 711.436 | 319.266 | 130.170 | 1.160.872 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 724.943 | 319.266 | 130.170 | 1.174.379 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.774 | 313.390 | 5.739 | 967.903 |
| m3 |
| 752.528 |
| 331.019 |
| 21.071 |
| 1.104.618 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 719.199 | 331.019 | 21.071 | 1.071.289 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 733.359 | 331.019 | 21.071 | 1.085.449 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 746.045 | 331.019 | 21.071 | 1.098.135 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 702.325 | 362.358 | 96.368 | 1.161.051 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 720.126 | 362.358 | 96.368 | 1.178.852 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 736.170 | 362.358 | 96.368 | 1.194.896 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 752.528 | 362.358 | 96.368 | 1.211.254 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 719.199 | 362.358 | 96.368 | 1.177.925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 733.359 | 362.358 | 96.368 | 1.192.085 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 746.045 | 362.358 | 96.368 | 1.204.771 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 702.325 | 379.986 | 130.170 | 1.212.481 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 720.126 | 379.986 | 130.170 | 1.230.282 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 736.170 | 379.986 | 130.170 | 1.246.326 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 752.528 | 379.986 | 130.170 | 1.262.684 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 719.199 | 379.986 | 130.170 | 1.229.355 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 733.359 | 379.986 | 130.170 | 1.243.515 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 746.045 | 379.986 | 130.170 | 1.256.201 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 671.994 | 270.299 | 5.739 | 948.032 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 690.768 | 270.299 | 5.739 | 966.806 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 707.688 | 270.299 | 5.739 | 983.726 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 724.941 | 270.299 | 5.739 | 1.000.979 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 689.790 | 270.299 | 5.739 | 965.828 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 704.724 | 270.299 | 5.739 | 980.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 718.104 | 270.299 | 5.739 | 994.142 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 678.394 | 278.134 | 21.071 | 977.599 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.347 | 278.134 | 21.071 | 996.552 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 714.428 | 278.134 | 21.071 | 1.013.633 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.845 | 278.134 | 21.071 | 1.031.050 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 696.360 | 278.134 | 21.071 | 995.565 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 711.436 | 278.134 | 21.071 | 1.010.641 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 724.943 | 278.134 | 21.071 | 1.024.148 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 678.394 | 305.556 | 96.368 | 1.080.318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.347 | 305.556 | 96.368 | 1.099.271 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 714.428 | 305.556 | 96.368 | 1.116.352 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.845 | 305.556 | 96.368 | 1.133.769 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 696.360 | 305.556 | 96.368 | 1.098.284 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 711.436 | 305.556 | 96.368 | 1.113.360 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 724.943 | 305.556 | 96.368 | 1.126.867 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 678.394 | 319.266 | 130.170 | 1.127.830 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 697.347 | 319.266 | 130.170 | 1.146.783 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 714.428 | 319.266 | 130.170 | 1.163.864 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 731.845 | 319.266 | 130.170 | 1.181.281 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 696.360 | 319.266 | 130.170 | 1.145.796 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 711.436 | 319.266 | 130.170 | 1.160.872 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 724.943 | 319.266 | 130.170 | 1.174.379 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 648.774 | 313.390 | 5.739 | 967.903 |