Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 509.441 | 323.184 | 30.337 | 862.962 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 460.578 | 354.523 | 97.983 | 913.084 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.473 | 354.523 | 97.983 | 932.979 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 509.441 | 323.184 | 30.337 | 862.962 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 460.578 | 354.523 | 97.983 | 913.084 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.473 | 354.523 | 97.983 | 932.979 | |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 |
| m3 |
| 498.404 |
| 354.523 |
| 97.983 |
| 950.910 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 516.687 | 354.523 | 97.983 | 969.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.437 | 354.523 | 97.983 | 931.943 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 495.263 | 354.523 | 97.983 | 947.769 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 509.441 | 354.523 | 97.983 | 961.947 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 460.578 | 370.192 | 131.785 | 962.555 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.473 | 370.192 | 131.785 | 982.450 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.404 | 370.192 | 131.785 | 1.000.381 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 516.687 | 370.192 | 131.785 | 1.018.664 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.437 | 370.192 | 131.785 | 981.414 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 495.263 | 370.192 | 131.785 | 997.240 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 509.441 | 370.192 | 131.785 | 1.011.418 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 457.421 | 256.588 | 8.035 | 722.044 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.349 | 256.588 | 8.035 | 744.972 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 501.013 | 256.588 | 8.035 | 765.636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.083 | 256.588 | 8.035 | 786.706 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.155 | 256.588 | 8.035 | 743.778 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 497.393 | 256.588 | 8.035 | 762.016 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.733 | 256.588 | 8.035 | 778.356 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 461.757 | 282.051 | 31.029 | 774.837 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.902 | 282.051 | 31.029 | 797.982 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.762 | 282.051 | 31.029 | 818.842 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.031 | 282.051 | 31.029 | 840.111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 483.697 | 282.051 | 31.029 | 796.777 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.108 | 282.051 | 31.029 | 815.188 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 518.602 | 282.051 | 31.029 | 831.682 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 461.757 | 309.473 | 98.675 | 869.905 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.902 | 309.473 | 98.675 | 893.050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.762 | 309.473 | 98.675 | 913.910 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.031 | 309.473 | 98.675 | 935.179 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 483.697 | 309.473 | 98.675 | 891.845 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.108 | 309.473 | 98.675 | 910.256 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 518.602 | 309.473 | 98.675 | 926.750 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 461.757 | 323.184 | 132.477 | 917.418 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.902 | 323.184 | 132.477 | 940.563 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.762 | 323.184 | 132.477 | 961.423 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.031 | 323.184 | 132.477 | 982.692 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 483.697 | 323.184 | 132.477 | 939.358 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.108 | 323.184 | 132.477 | 957.769 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 518.602 | 323.184 | 132.477 | 974.263 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 695.700 | 313.390 | 5.739 | 1.014.829 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713.333 | 313.390 | 5.739 | 1.032.462 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 729.225 | 313.390 | 5.739 | 1.048.354 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.429 | 313.390 | 5.739 | 1.064.558 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 712.415 | 313.390 | 5.739 | 1.031.544 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 726.441 | 313.390 | 5.739 | 1.045.570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 739.007 | 313.390 | 5.739 | 1.058.136 |
| m3 |
| 498.404 |
| 354.523 |
| 97.983 |
| 950.910 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 516.687 | 354.523 | 97.983 | 969.193 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.437 | 354.523 | 97.983 | 931.943 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 495.263 | 354.523 | 97.983 | 947.769 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 509.441 | 354.523 | 97.983 | 961.947 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 460.578 | 370.192 | 131.785 | 962.555 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.473 | 370.192 | 131.785 | 982.450 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 498.404 | 370.192 | 131.785 | 1.000.381 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 516.687 | 370.192 | 131.785 | 1.018.664 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.437 | 370.192 | 131.785 | 981.414 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 495.263 | 370.192 | 131.785 | 997.240 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy <=30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 509.441 | 370.192 | 131.785 | 1.011.418 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 25 | m3 | 457.421 | 256.588 | 8.035 | 722.044 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 50 | m3 | 480.349 | 256.588 | 8.035 | 744.972 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 75 | m3 | 501.013 | 256.588 | 8.035 | 765.636 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa XM mác 100 | m3 | 522.083 | 256.588 | 8.035 | 786.706 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 25 | m3 | 479.155 | 256.588 | 8.035 | 743.778 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 50 | m3 | 497.393 | 256.588 | 8.035 | 762.016 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=4m, vữa TH mác 75 | m3 | 513.733 | 256.588 | 8.035 | 778.356 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 25 | m3 | 461.757 | 282.051 | 31.029 | 774.837 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.902 | 282.051 | 31.029 | 797.982 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.762 | 282.051 | 31.029 | 818.842 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.031 | 282.051 | 31.029 | 840.111 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 25 | m3 | 483.697 | 282.051 | 31.029 | 796.777 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.108 | 282.051 | 31.029 | 815.188 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=16m, vữa TH mác 75 | m3 | 518.602 | 282.051 | 31.029 | 831.682 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 25 | m3 | 461.757 | 309.473 | 98.675 | 869.905 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.902 | 309.473 | 98.675 | 893.050 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.762 | 309.473 | 98.675 | 913.910 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.031 | 309.473 | 98.675 | 935.179 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 25 | m3 | 483.697 | 309.473 | 98.675 | 891.845 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.108 | 309.473 | 98.675 | 910.256 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao <=50m, vữa TH mác 75 | m3 | 518.602 | 309.473 | 98.675 | 926.750 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 25 | m3 | 461.757 | 323.184 | 132.477 | 917.418 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 50 | m3 | 484.902 | 323.184 | 132.477 | 940.563 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 75 | m3 | 505.762 | 323.184 | 132.477 | 961.423 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa XM mác 100 | m3 | 527.031 | 323.184 | 132.477 | 982.692 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 25 | m3 | 483.697 | 323.184 | 132.477 | 939.358 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 50 | m3 | 502.108 | 323.184 | 132.477 | 957.769 |
| Xây gạch ống 9x9x19, xây tường chiều dầy >30 cm, chiều cao >50m, vữa TH mác 75 | m3 | 518.602 | 323.184 | 132.477 | 974.263 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 695.700 | 313.390 | 5.739 | 1.014.829 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 713.333 | 313.390 | 5.739 | 1.032.462 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 729.225 | 313.390 | 5.739 | 1.048.354 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 745.429 | 313.390 | 5.739 | 1.064.558 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 712.415 | 313.390 | 5.739 | 1.031.544 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 726.441 | 313.390 | 5.739 | 1.045.570 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x15x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 739.007 | 313.390 | 5.739 | 1.058.136 |