Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 665.370 | 313.390 | 5.739 | 984.499 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 680.327 | 313.390 | 5.739 | 999.456 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 695.578 | 313.390 | 5.739 | 1.014.707 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10233 kết quả · 2844/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 665.370 | 313.390 | 5.739 | 984.499 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 680.327 | 313.390 | 5.739 | 999.456 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 695.578 | 313.390 | 5.739 | 1.014.707 | |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 |
| m3 |
| 664.506 |
| 313.390 |
| 5.739 |
| 983.635 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 677.707 | 313.390 | 5.739 | 996.836 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 689.534 | 313.390 | 5.739 | 1.008.663 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 654.953 | 331.019 | 21.071 | 1.007.043 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.707 | 331.019 | 21.071 | 1.023.797 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.807 | 331.019 | 21.071 | 1.038.897 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.203 | 331.019 | 21.071 | 1.054.293 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 670.835 | 331.019 | 21.071 | 1.022.925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 684.162 | 331.019 | 21.071 | 1.036.252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 696.101 | 331.019 | 21.071 | 1.048.191 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 654.953 | 362.358 | 96.368 | 1.113.679 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.707 | 362.358 | 96.368 | 1.130.433 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.807 | 362.358 | 96.368 | 1.145.533 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.203 | 362.358 | 96.368 | 1.160.929 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 670.835 | 362.358 | 96.368 | 1.129.561 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 684.162 | 362.358 | 96.368 | 1.142.888 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 696.101 | 362.358 | 96.368 | 1.154.827 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 654.953 | 379.986 | 130.170 | 1.165.109 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.707 | 379.986 | 130.170 | 1.181.863 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.807 | 379.986 | 130.170 | 1.196.963 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.203 | 379.986 | 130.170 | 1.212.359 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 670.835 | 379.986 | 130.170 | 1.180.991 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 684.162 | 379.986 | 130.170 | 1.194.318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 696.101 | 379.986 | 130.170 | 1.206.257 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 634.668 | 270.299 | 5.739 | 910.706 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 652.301 | 270.299 | 5.739 | 928.339 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 668.193 | 270.299 | 5.739 | 944.231 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 684.398 | 270.299 | 5.739 | 960.436 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 651.383 | 270.299 | 5.739 | 927.421 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 665.410 | 270.299 | 5.739 | 941.448 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 677.976 | 270.299 | 5.739 | 954.014 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.713 | 278.134 | 21.071 | 939.918 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.514 | 278.134 | 21.071 | 957.719 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 674.557 | 278.134 | 21.071 | 973.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 690.916 | 278.134 | 21.071 | 990.121 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 657.587 | 278.134 | 21.071 | 956.792 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 671.747 | 278.134 | 21.071 | 970.952 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.433 | 278.134 | 21.071 | 983.638 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.713 | 305.556 | 96.368 | 1.042.637 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.514 | 305.556 | 96.368 | 1.060.438 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 674.557 | 305.556 | 96.368 | 1.076.481 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 690.916 | 305.556 | 96.368 | 1.092.840 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 657.587 | 305.556 | 96.368 | 1.059.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 671.747 | 305.556 | 96.368 | 1.073.671 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.433 | 305.556 | 96.368 | 1.086.357 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.713 | 319.266 | 130.170 | 1.090.149 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.514 | 319.266 | 130.170 | 1.107.950 |
| m3 |
| 664.506 |
| 313.390 |
| 5.739 |
| 983.635 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 677.707 | 313.390 | 5.739 | 996.836 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 689.534 | 313.390 | 5.739 | 1.008.663 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 654.953 | 331.019 | 21.071 | 1.007.043 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.707 | 331.019 | 21.071 | 1.023.797 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.807 | 331.019 | 21.071 | 1.038.897 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.203 | 331.019 | 21.071 | 1.054.293 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 670.835 | 331.019 | 21.071 | 1.022.925 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 684.162 | 331.019 | 21.071 | 1.036.252 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 696.101 | 331.019 | 21.071 | 1.048.191 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 654.953 | 362.358 | 96.368 | 1.113.679 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.707 | 362.358 | 96.368 | 1.130.433 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.807 | 362.358 | 96.368 | 1.145.533 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.203 | 362.358 | 96.368 | 1.160.929 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 670.835 | 362.358 | 96.368 | 1.129.561 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 684.162 | 362.358 | 96.368 | 1.142.888 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 696.101 | 362.358 | 96.368 | 1.154.827 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 654.953 | 379.986 | 130.170 | 1.165.109 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 671.707 | 379.986 | 130.170 | 1.181.863 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 686.807 | 379.986 | 130.170 | 1.196.963 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 702.203 | 379.986 | 130.170 | 1.212.359 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 670.835 | 379.986 | 130.170 | 1.180.991 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 684.162 | 379.986 | 130.170 | 1.194.318 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày <=10 cm, cao >50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 696.101 | 379.986 | 130.170 | 1.206.257 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 25 | m3 | 634.668 | 270.299 | 5.739 | 910.706 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 652.301 | 270.299 | 5.739 | 928.339 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 668.193 | 270.299 | 5.739 | 944.231 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 684.398 | 270.299 | 5.739 | 960.436 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 651.383 | 270.299 | 5.739 | 927.421 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 665.410 | 270.299 | 5.739 | 941.448 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 75 | m3 | 677.976 | 270.299 | 5.739 | 954.014 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.713 | 278.134 | 21.071 | 939.918 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.514 | 278.134 | 21.071 | 957.719 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 674.557 | 278.134 | 21.071 | 973.762 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 690.916 | 278.134 | 21.071 | 990.121 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 657.587 | 278.134 | 21.071 | 956.792 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 671.747 | 278.134 | 21.071 | 970.952 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.433 | 278.134 | 21.071 | 983.638 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.713 | 305.556 | 96.368 | 1.042.637 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.514 | 305.556 | 96.368 | 1.060.438 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 674.557 | 305.556 | 96.368 | 1.076.481 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 690.916 | 305.556 | 96.368 | 1.092.840 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 657.587 | 305.556 | 96.368 | 1.059.511 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 671.747 | 305.556 | 96.368 | 1.073.671 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 75 | m3 | 684.433 | 305.556 | 96.368 | 1.086.357 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 25 | m3 | 640.713 | 319.266 | 130.170 | 1.090.149 |
| Xây tường bằng gạch rỗng 6 lỗ (10x13,5x22), chiều dày >10 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 658.514 | 319.266 | 130.170 | 1.107.950 |