Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4.549 | 16.330 | 0 | 20.879 | |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4.549 | 19.959 | 0 | 24.508 | |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 2.917 | 16.711 | 0 | 19.628 | |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bả bằng bột bả Kova vào tường | m2 | 4.549 | 16.330 | 0 | 20.879 | |
| Bả bằng bột bả Kova vào cột dầm,trần | m2 | 4.549 | 19.959 | 0 | 24.508 | |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 2.917 | 16.711 | 0 | 19.628 | |
| Bả bằng bột bả Nishu 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 |
| 2.917 |
| 20.425 |
| 0 |
| 23.342 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.040 | 16.711 | 0 | 19.751 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.040 | 20.425 | 0 | 23.465 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.171 | 16.711 | 0 | 19.882 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.171 | 20.425 | 0 | 23.596 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 7.109 | 16.711 | 0 | 23.820 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 7.109 | 20.425 | 0 | 27.534 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4.903 | 16.711 | 0 | 21.614 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4.903 | 20.425 | 0 | 25.328 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3.889 | 7.258 | 0 | 11.147 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.055 | 9.253 | 0 | 14.308 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 10.616 | 18.144 | 0 | 28.760 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 13.960 | 23.224 | 0 | 37.184 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 14.465 | 26.853 | 0 | 41.318 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 17.848 | 34.837 | 0 | 52.685 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 9.643 | 20.684 | 0 | 30.327 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12.443 | 24.313 | 0 | 36.756 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.003 | 3.084 | 0 | 6.087 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.072 | 0 | 9.072 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 11.794 | 0 | 11.794 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7.532 | 9.435 | 0 | 16.967 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 9.148 | 11.612 | 0 | 20.760 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 32.280 | 9.072 | 0 | 41.352 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 46.016 | 12.338 | 0 | 58.354 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 37.046 | 9.072 | 0 | 46.118 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 55.135 | 12.338 | 0 | 67.473 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 20.421 | 9.284 | 0 | 29.705 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 30.631 | 12.626 | 0 | 43.257 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 27.002 | 9.284 | 0 | 36.286 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 36.737 | 12.626 | 0 | 49.363 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 2.387 | 7.439 | 0 | 9.826 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 3.157 | 10.705 | 0 | 13.862 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 9.767 | 12.519 | 0 | 22.286 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 12.138 | 18.144 | 0 | 30.282 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 12.882 | 0 | 12.882 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 17.055 | 0 | 17.055 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 12.882 | 0 | 12.882 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 17.055 | 0 | 17.055 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 12.882 | 0 | 12.882 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 17.055 | 0 | 17.055 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 18.751 | 13.183 | 0 | 31.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 28.480 | 17.454 | 0 | 45.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 30.015 | 13.183 | 0 | 43.198 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 38.598 | 17.454 | 0 | 56.052 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 20.207 | 13.183 | 0 | 33.390 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 29.942 | 17.454 | 0 | 47.396 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 10.666 | 13.183 | 0 | 23.849 |
| 2.917 |
| 20.425 |
| 0 |
| 23.342 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.040 | 16.711 | 0 | 19.751 |
| Bả bằng bột bả Nippon Paint 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.040 | 20.425 | 0 | 23.465 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.171 | 16.711 | 0 | 19.882 |
| Bả bằng bột bả Toa 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.171 | 20.425 | 0 | 23.596 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 7.109 | 16.711 | 0 | 23.820 |
| Bả bằng bột bả Joton 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 7.109 | 20.425 | 0 | 27.534 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào tường (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4.903 | 16.711 | 0 | 21.614 |
| Bả bằng bột bả Lucky House 1 lớp bả vào cột, dầm, trần (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 4.903 | 20.425 | 0 | 25.328 |
| Sơn cửa kính 2 nước | m2 | 3.889 | 7.258 | 0 | 11.147 |
| Sơn cửa kính 3 nước | m2 | 5.055 | 9.253 | 0 | 14.308 |
| Sơn cửa sổ panô 2 nước | m2 | 10.616 | 18.144 | 0 | 28.760 |
| Sơn cửa sổ panô 3 nước | m2 | 13.960 | 23.224 | 0 | 37.184 |
| Sơn cửa chớp 2 nước | m2 | 14.465 | 26.853 | 0 | 41.318 |
| Sơn cửa chớp 3 nước | m2 | 17.848 | 34.837 | 0 | 52.685 |
| Sơn gỗ 2 nước | m2 | 9.643 | 20.684 | 0 | 30.327 |
| Sơn gỗ 3 nước | m2 | 12.443 | 24.313 | 0 | 36.756 |
| Sơn kính mờ 1 nước | m2 | 3.003 | 3.084 | 0 | 6.087 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.072 | 0 | 9.072 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Levis, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 11.794 | 0 | 11.794 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 7.532 | 9.435 | 0 | 16.967 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 9.148 | 11.612 | 0 | 20.760 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 32.280 | 9.072 | 0 | 41.352 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu trong nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 46.016 | 12.338 | 0 | 58.354 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 37.046 | 9.072 | 0 | 46.118 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Jotun.Kết cấu ngoài nhà 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 55.135 | 12.338 | 0 | 67.473 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 2 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 20.421 | 9.284 | 0 | 29.705 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nishu Deluxe 3 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 30.631 | 12.626 | 0 | 43.257 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 27.002 | 9.284 | 0 | 36.286 |
| Sơn kết cấu gỗ bằng sơn Nippon Paint 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 36.737 | 12.626 | 0 | 49.363 |
| Sơn sắt dẹt 2 nước | m2 | 2.387 | 7.439 | 0 | 9.826 |
| Sơn sắt dẹt 3 nước | m2 | 3.157 | 10.705 | 0 | 13.862 |
| Sơn sắt thép các loại 2 nước | m2 | 9.767 | 12.519 | 0 | 22.286 |
| Sơn sắt thép các loại 3 nước | m2 | 12.138 | 18.144 | 0 | 30.282 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 12.882 | 0 | 12.882 |
| Sơn sắt thép bằng sơn LEVIS, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 17.055 | 0 | 17.055 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 12.882 | 0 | 12.882 |
| Sơn sắt thép bằng sơn ICI Dulux, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 17.055 | 0 | 17.055 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 12.882 | 0 | 12.882 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 17.055 | 0 | 17.055 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 18.751 | 13.183 | 0 | 31.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu AS, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 28.480 | 17.454 | 0 | 45.934 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 30.015 | 13.183 | 0 | 43.198 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nishu P.U, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 38.598 | 17.454 | 0 | 56.052 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 20.207 | 13.183 | 0 | 33.390 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 29.942 | 17.454 | 0 | 47.396 |
| Sơn sắt thép bằng sơn Joton Alkyd, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 10.666 | 13.183 | 0 | 23.849 |