Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Boss, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Boss, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.253 | 0 | 9.253 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Boss, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 13.245 | 0 | 13.245 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Boss, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Boss, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.253 | 0 | 9.253 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Boss, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 13.245 | 0 | 13.245 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ |
| m2 |
| 0 |
| 7.621 |
| 0 |
| 7.621 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 8.346 | 0 | 8.346 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 11.975 | 0 | 11.975 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 7.621 | 0 | 7.621 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.253 | 0 | 9.253 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 13.245 | 0 | 13.245 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15.088 | 7.621 | 0 | 22.709 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24.148 | 10.886 | 0 | 35.034 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.491 | 8.346 | 0 | 18.837 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.713 | 11.975 | 0 | 27.688 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.778 | 8.346 | 0 | 25.124 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.626 | 11.975 | 0 | 38.601 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11.868 | 9.253 | 0 | 21.121 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.611 | 13.245 | 0 | 30.856 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 34.407 | 7.621 | 0 | 42.028 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 53.920 | 10.886 | 0 | 64.806 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 49.147 | 8.346 | 0 | 57.493 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 72.732 | 11.975 | 0 | 84.707 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 37.193 | 8.346 | 0 | 45.539 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 57.555 | 11.975 | 0 | 69.530 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 53.619 | 9.253 | 0 | 62.872 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 78.222 | 13.245 | 0 | 91.467 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.435 | 0 | 9.435 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.435 | 0 | 9.435 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.908 | 9.072 | 0 | 27.980 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 11.055 | 9.979 | 0 | 21.034 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 22.785 | 9.284 | 0 | 32.069 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 34.035 | 13.183 | 0 | 47.218 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 48.181 | 9.284 | 0 | 57.465 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 78.798 | 13.183 | 0 | 91.981 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EF, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 596.273 | 13.183 | 0 | 609.456 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 24.721 | 9.284 | 0 | 34.005 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 764.778 | 16.711 | 0 | 781.489 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Epoxy gốc nước, 3 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 60.802 | 10.213 | 0 | 71.015 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Tăng cứng, tạo bóng bê tông, 2 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 26.994 | 9.284 | 0 | 36.278 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 37.984 | 9.284 | 0 | 47.268 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 57.265 | 13.183 | 0 | 70.448 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Lucky House Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 16.635 | 9.284 | 0 | 25.919 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Jteck (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.211 | 14.855 | 0 | 18.066 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.026 | 7.621 | 0 | 19.647 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.059 | 10.886 | 0 | 25.945 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.726 | 8.346 | 0 | 21.072 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.120 | 11.975 | 0 | 28.095 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.578 | 8.346 | 0 | 24.924 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.844 | 11.975 | 0 | 32.819 |
| m2 |
| 0 |
| 7.621 |
| 0 |
| 7.621 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 8.346 | 0 | 8.346 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 11.975 | 0 | 11.975 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 7.621 | 0 | 7.621 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 10.886 | 0 | 10.886 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.253 | 0 | 9.253 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Expo, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 0 | 13.245 | 0 | 13.245 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 15.088 | 7.621 | 0 | 22.709 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 24.148 | 10.886 | 0 | 35.034 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 10.491 | 8.346 | 0 | 18.837 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.713 | 11.975 | 0 | 27.688 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.778 | 8.346 | 0 | 25.124 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 26.626 | 11.975 | 0 | 38.601 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 11.868 | 9.253 | 0 | 21.121 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 17.611 | 13.245 | 0 | 30.856 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 34.407 | 7.621 | 0 | 42.028 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 53.920 | 10.886 | 0 | 64.806 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 49.147 | 8.346 | 0 | 57.493 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 72.732 | 11.975 | 0 | 84.707 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun, 1 nước lót, 1nước phủ. | m2 | 37.193 | 8.346 | 0 | 45.539 |
| Sơn dầm,trần cột,tường trong nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 57.555 | 11.975 | 0 | 69.530 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 1 nước phủ. | m2 | 53.619 | 9.253 | 0 | 62.872 |
| Sơn dầm,trần cột,tường ngoài nhà không bả bằng sơn Jotun 1 nước lót, 2 nước phủ. | m2 | 78.222 | 13.245 | 0 | 91.467 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ata 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.435 | 0 | 9.435 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Levis 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 0 | 9.435 | 0 | 9.435 |
| Sơn nền, sàn bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 18.908 | 9.072 | 0 | 27.980 |
| Sơn tạo gai tường bằng sơn Ici Dulux, 1 nước lót, 1 nước phủ tạo gai | m2 | 11.055 | 9.979 | 0 | 21.034 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 22.785 | 9.284 | 0 | 32.069 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Nishu Acrylic AC, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 34.035 | 13.183 | 0 | 47.218 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 48.181 | 9.284 | 0 | 57.465 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EW, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 78.798 | 13.183 | 0 | 91.981 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nishu Epoxy EF, 1 nước lót, 1 nước đệm, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 596.273 | 13.183 | 0 | 609.456 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 24.721 | 9.284 | 0 | 34.005 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Kretop, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 764.778 | 16.711 | 0 | 781.489 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Epoxy gốc nước, 3 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 60.802 | 10.213 | 0 | 71.015 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Kretop. Số lượng: Tăng cứng, tạo bóng bê tông, 2 nước (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 26.994 | 9.284 | 0 | 36.278 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 37.984 | 9.284 | 0 | 47.268 |
| Sơn bề mặt bê tông bằng sơn Joton Epoxy, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 57.265 | 13.183 | 0 | 70.448 |
| Sơn nền, sàn bê tông bằng sơn Lucky House Epoxy, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 16.635 | 9.284 | 0 | 25.919 |
| Sơn bề mặt kính bằng sơn cách nhiệt Jteck (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 3.211 | 14.855 | 0 | 18.066 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.026 | 7.621 | 0 | 19.647 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 15.059 | 10.886 | 0 | 25.945 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 12.726 | 8.346 | 0 | 21.072 |
| Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 16.120 | 11.975 | 0 | 28.095 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 1 nước phủ | m2 | 16.578 | 8.346 | 0 | 24.924 |
| Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Kova, 1 nước lót, 2 nước phủ | m2 | 20.844 | 11.975 | 0 | 32.819 |