Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 19.868 | 9.470 | 0 | 29.338 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 27.981 | 13.555 | 0 | 41.536 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 21.629 | 7.799 | 0 | 29.428 | |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 19.868 | 9.470 | 0 | 29.338 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Joton Jony, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 27.981 | 13.555 | 0 | 41.536 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 21.629 | 7.799 | 0 | 29.428 | |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) |
| m2 |
| 31.792 |
| 11.141 |
| 0 |
| 42.933 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 34.771 | 8.541 | 0 | 43.312 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 50.672 | 12.255 | 0 | 62.927 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 25.434 | 8.541 | 0 | 33.975 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 36.922 | 12.255 | 0 | 49.177 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 40.777 | 9.470 | 0 | 50.247 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 58.293 | 13.555 | 0 | 71.848 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 52.810 | 9.470 | 0 | 62.280 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 86.751 | 13.555 | 0 | 100.306 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 347.968 | 13.183 | 0 | 361.151 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 244.463 | 13.183 | 0 | 257.646 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 140.958 | 13.183 | 0 | 154.141 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 104.420 | 31.909 | 45.560 | 181.889 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 139.173 | 36.164 | 52.288 | 227.625 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 180.774 | 40.418 | 58.428 | 279.620 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 269.925 | 48.927 | 70.708 | 389.560 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 359.898 | 57.437 | 82.988 | 500.323 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14.414 | 25.453 | 0 | 39.867 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14.414 | 33.285 | 0 | 47.699 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13.668 | 11.748 | 6.033 | 31.449 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 28.875 | 5.013 | 0 | 33.888 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 84.946 | 7.427 | 0 | 92.373 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 54.101 | 5.570 | 0 | 59.671 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 6.812 | 72.328 | 0 | 79.140 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4.899 | 89.346 | 0 | 94.245 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 33.121 | 12.701 | 0 | 45.822 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.749 | 3.629 | 0 | 13.378 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.000 | 10.886 | 0 | 11.886 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 29.833 | 50.803 | 0 | 80.636 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 59.665 | 72.576 | 0 | 132.241 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 84.506 | 85.277 | 0 | 169.783 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 114.338 | 92.535 | 0 | 206.873 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 55.682 | 90.721 | 0 | 146.403 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 86.173 | 137.895 | 0 | 224.068 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 182.451 | 83.463 | 0 | 265.914 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 241.343 | 97.978 | 0 | 339.321 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 295.849 | 139.710 | 0 | 435.559 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 353.549 | 185.070 | 0 | 538.619 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 14.619 | 68.948 | 0 | 83.567 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 17.337 | 11.141 | 3.020 | 31.498 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 12.209 | 9.284 | 2.842 | 24.335 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8.058 | 5.570 | 1.421 | 15.049 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 9.479 | 9.284 | 1.599 | 20.362 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 7.979.079 | 980.795 | 1.011.334 | 9.971.208 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 20.072.790 | 1.436.940 | 1.129.396 | 22.639.126 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 19.963.592 | 1.436.940 | 1.129.396 | 22.529.928 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 19.963.592 | 1.436.940 | 1.129.396 | 22.529.928 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) |
| m2 |
| 31.792 |
| 11.141 |
| 0 |
| 42.933 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 34.771 | 8.541 | 0 | 43.312 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 50.672 | 12.255 | 0 | 62.927 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 25.434 | 8.541 | 0 | 33.975 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 36.922 | 12.255 | 0 | 49.177 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 40.777 | 9.470 | 0 | 50.247 |
| Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 58.293 | 13.555 | 0 | 71.848 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 1 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 52.810 | 9.470 | 0 | 62.280 |
| Sơn chống thấm tường ngoài nhà bằng sơn Lucky House, 1 nước lót, 2 nước phủ (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 86.751 | 13.555 | 0 | 100.306 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ1 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 347.968 | 13.183 | 0 | 361.151 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ2 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 244.463 | 13.183 | 0 | 257.646 |
| Sơn bề mặt bằng sơn Lucky House vân đá. Sơn vân đá VĐ3 (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 140.958 | 13.183 | 0 | 154.141 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,0 mm | m2 | 104.420 | 31.909 | 45.560 | 181.889 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 1,5 mm | m2 | 139.173 | 36.164 | 52.288 | 227.625 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 2,0 mm | m2 | 180.774 | 40.418 | 58.428 | 279.620 |
| Sơn kẻ đường bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, chiều dày lớp sơn 3,0 mm | m2 | 269.925 | 48.927 | 70.708 | 389.560 |
| Sơn kẻ đường bê tông nhựa độ nhám cao bằng sơn dẻo nhiệt phản quang ,chiều dày lớp sơn 3,2mm | m2 | 359.898 | 57.437 | 82.988 | 500.323 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn nút, đảo bằng thủ công | m2 | 14.414 | 25.453 | 0 | 39.867 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng thủ công | m2 | 14.414 | 33.285 | 0 | 47.699 |
| Sơn kẻ phân tuyến đường, sơn phân tuyến bằng máy | m2 | 13.668 | 11.748 | 6.033 | 31.449 |
| Quét flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng ... | m2 | 28.875 | 5.013 | 0 | 33.888 |
| Quét dung dịch Victalastic chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 84.946 | 7.427 | 0 | 92.373 |
| Quét dung dịch Victa - MT4 chống thấm mái, tường, sê nô, ô văng (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 54.101 | 5.570 | 0 | 59.671 |
| Đánh véc ni colalt | m2 | 6.812 | 72.328 | 0 | 79.140 |
| Đánh véc ni tampon | m2 | 4.899 | 89.346 | 0 | 94.245 |
| Quét nhựa bitum nóng vào tường | m2 | 33.121 | 12.701 | 0 | 45.822 |
| Quét nhựa bitum nguội vào tường | m2 | 9.749 | 3.629 | 0 | 13.378 |
| Quét hắc ín vào gỗ | m2 | 1.000 | 10.886 | 0 | 11.886 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 1 lớp giấy 1 lớp nhựa | m2 | 29.833 | 50.803 | 0 | 80.636 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 2 lớp nhựa | m2 | 59.665 | 72.576 | 0 | 132.241 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | m2 | 84.506 | 85.277 | 0 | 169.783 |
| Quét nhựa bitum và dán giấy dầu, 3 lớp giấy 4 lớp nhựa | m2 | 114.338 | 92.535 | 0 | 206.873 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | m2 | 55.682 | 90.721 | 0 | 146.403 |
| Quét nhựa bitum và dán bao tải, 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | m2 | 86.173 | 137.895 | 0 | 224.068 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 0,75 m | ống cống | 182.451 | 83.463 | 0 | 265.914 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,00 m | ống cống | 241.343 | 97.978 | 0 | 339.321 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,25 m | ống cống | 295.849 | 139.710 | 0 | 435.559 |
| Quét nhựa đường chống thấm và mối nối ống cống, đường kính ống cống 1,50 m | ống cống | 353.549 | 185.070 | 0 | 538.619 |
| Chét khe nối bằng dây thừng tẩm nhựa | m | 14.619 | 68.948 | 0 | 83.567 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard HD (không màu) (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 17.337 | 11.141 | 3.020 | 31.498 |
| Bảo vệ bề mặt bê tông ProtectGuard Color (có màu) (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 12.209 | 9.284 | 2.842 | 24.335 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProtectGuard MG (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 8.058 | 5.570 | 1.421 | 15.049 |
| Bảo vệ bề mặt đá tự nhiên ProGuard WR (Theo ĐG 3223/QĐ-UBND năm 2018) | m2 | 9.479 | 9.284 | 1.599 | 20.362 |
| Làm tầng lọc bằng cát | 100m3 | 7.979.079 | 980.795 | 1.011.334 | 9.971.208 |
| Làm tầng lọc bằng đá cấp phối | 100m3 | 20.072.790 | 1.436.940 | 1.129.396 | 22.639.126 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 1x2 | 100m3 | 19.963.592 | 1.436.940 | 1.129.396 | 22.529.928 |
| Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 100m3 | 19.963.592 | 1.436.940 | 1.129.396 | 22.529.928 |