Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 639.218 | 303.006 | 0 | 942.224 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 566.792 | 303.006 | 0 | 869.798 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 596.945 | 303.006 | 0 | 899.951 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 639.218 | 303.006 | 0 | 942.224 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 566.792 | 303.006 | 0 | 869.798 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 596.945 | 303.006 | 0 | 899.951 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 574.806 |
| 270.347 |
| 0 |
| 845.153 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 605.217 | 270.347 | 0 | 875.564 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 635.370 | 270.347 | 0 | 905.717 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 560.446 | 270.347 | 0 | 830.793 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 591.639 | 270.347 | 0 | 861.986 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 404.613 | 7.726 | 1.093.090 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 404.613 | 7.726 | 1.117.921 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 404.613 | 7.726 | 1.142.540 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 404.613 | 7.726 | 1.081.366 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 404.613 | 7.726 | 1.106.834 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 440.902 | 22.371 | 1.144.024 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 440.902 | 22.371 | 1.168.855 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 440.902 | 22.371 | 1.193.474 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 440.902 | 22.371 | 1.132.300 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 440.902 | 22.371 | 1.157.768 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 484.447 | 96.459 | 1.261.657 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 484.447 | 96.459 | 1.286.488 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 484.447 | 96.459 | 1.311.107 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 484.447 | 96.459 | 1.249.933 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 484.447 | 96.459 | 1.275.401 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 506.220 | 130.048 | 1.317.019 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 506.220 | 130.048 | 1.341.850 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 506.220 | 130.048 | 1.366.469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 506.220 | 130.048 | 1.305.295 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 506.220 | 130.048 | 1.330.763 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.707 | 348.367 | 7.726 | 965.800 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 640.574 | 348.367 | 7.726 | 996.667 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.179 | 348.367 | 7.726 | 1.027.272 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 595.132 | 348.367 | 7.726 | 951.225 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 626.792 | 348.367 | 7.726 | 982.885 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 357.439 | 22.371 | 995.324 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 357.439 | 22.371 | 1.026.485 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 357.439 | 22.371 | 1.057.381 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 357.439 | 22.371 | 980.610 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 357.439 | 22.371 | 1.012.572 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 391.913 | 96.459 | 1.103.886 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 391.913 | 96.459 | 1.135.047 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 391.913 | 96.459 | 1.165.943 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 391.913 | 96.459 | 1.089.172 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 391.913 | 96.459 | 1.121.134 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 410.057 | 130.048 | 1.155.619 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 410.057 | 130.048 | 1.186.780 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 410.057 | 130.048 | 1.217.676 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 410.057 | 130.048 | 1.140.905 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 410.057 | 130.048 | 1.172.867 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 600.673 | 301.192 | 7.726 | 909.591 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 632.452 | 301.192 | 7.726 | 941.370 |
| m3 |
| 574.806 |
| 270.347 |
| 0 |
| 845.153 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | m3 | 605.217 | 270.347 | 0 | 875.564 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 100 | m3 | 635.370 | 270.347 | 0 | 905.717 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 25 | m3 | 560.446 | 270.347 | 0 | 830.793 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa TH mác 50 | m3 | 591.639 | 270.347 | 0 | 861.986 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 404.613 | 7.726 | 1.093.090 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 404.613 | 7.726 | 1.117.921 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 404.613 | 7.726 | 1.142.540 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 404.613 | 7.726 | 1.081.366 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 404.613 | 7.726 | 1.106.834 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 440.902 | 22.371 | 1.144.024 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 440.902 | 22.371 | 1.168.855 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 440.902 | 22.371 | 1.193.474 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 440.902 | 22.371 | 1.132.300 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 440.902 | 22.371 | 1.157.768 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 484.447 | 96.459 | 1.261.657 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 484.447 | 96.459 | 1.286.488 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 484.447 | 96.459 | 1.311.107 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 484.447 | 96.459 | 1.249.933 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 484.447 | 96.459 | 1.275.401 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 680.751 | 506.220 | 130.048 | 1.317.019 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 705.582 | 506.220 | 130.048 | 1.341.850 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 730.201 | 506.220 | 130.048 | 1.366.469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 669.027 | 506.220 | 130.048 | 1.305.295 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 694.495 | 506.220 | 130.048 | 1.330.763 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.707 | 348.367 | 7.726 | 965.800 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 640.574 | 348.367 | 7.726 | 996.667 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.179 | 348.367 | 7.726 | 1.027.272 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 595.132 | 348.367 | 7.726 | 951.225 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 626.792 | 348.367 | 7.726 | 982.885 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 357.439 | 22.371 | 995.324 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 357.439 | 22.371 | 1.026.485 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 357.439 | 22.371 | 1.057.381 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 357.439 | 22.371 | 980.610 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 357.439 | 22.371 | 1.012.572 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 391.913 | 96.459 | 1.103.886 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 391.913 | 96.459 | 1.135.047 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 391.913 | 96.459 | 1.165.943 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 391.913 | 96.459 | 1.089.172 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 391.913 | 96.459 | 1.121.134 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 410.057 | 130.048 | 1.155.619 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 410.057 | 130.048 | 1.186.780 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 410.057 | 130.048 | 1.217.676 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 410.057 | 130.048 | 1.140.905 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 410.057 | 130.048 | 1.172.867 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 600.673 | 301.192 | 7.726 | 909.591 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 632.452 | 301.192 | 7.726 | 941.370 |