Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 663.961 | 301.192 | 7.726 | 972.879 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 585.667 | 301.192 | 7.726 | 894.585 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 618.263 | 301.192 | 7.726 | 927.181 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
8936 kết quả · 3223/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 663.961 | 301.192 | 7.726 | 972.879 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 585.667 | 301.192 | 7.726 | 894.585 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 618.263 | 301.192 | 7.726 | 927.181 | |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 |
| m3 |
| 606.421 |
| 326.594 |
| 22.371 |
| 955.386 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 326.594 | 22.371 | 987.469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 326.594 | 22.371 | 1.019.280 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 326.594 | 22.371 | 940.236 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 326.594 | 22.371 | 973.144 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.421 | 359.253 | 96.459 | 1.062.133 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 359.253 | 96.459 | 1.094.216 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 359.253 | 96.459 | 1.126.027 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 359.253 | 96.459 | 1.046.983 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 359.253 | 96.459 | 1.079.891 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.421 | 375.583 | 130.048 | 1.112.052 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 375.583 | 130.048 | 1.144.135 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 375.583 | 130.048 | 1.175.946 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 375.583 | 130.048 | 1.096.902 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 375.583 | 130.048 | 1.129.810 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.421 | 544.323 | 6.438 | 1.157.182 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 544.323 | 6.438 | 1.189.265 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 544.323 | 6.438 | 1.221.076 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 544.323 | 6.438 | 1.142.032 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 544.323 | 6.438 | 1.174.940 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.295 | 725.764 | 21.077 | 1.356.136 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.530 | 725.764 | 21.077 | 1.388.371 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.492 | 725.764 | 21.077 | 1.420.333 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 594.073 | 725.764 | 21.077 | 1.340.914 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.137 | 725.764 | 21.077 | 1.373.978 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.295 | 798.340 | 96.459 | 1.504.094 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.530 | 798.340 | 96.459 | 1.536.329 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.492 | 798.340 | 96.459 | 1.568.291 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 594.073 | 798.340 | 96.459 | 1.488.872 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.137 | 798.340 | 96.459 | 1.521.936 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.295 | 834.629 | 130.048 | 1.573.972 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.530 | 834.629 | 130.048 | 1.606.207 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.492 | 834.629 | 130.048 | 1.638.169 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 594.073 | 834.629 | 130.048 | 1.558.750 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.137 | 834.629 | 130.048 | 1.591.814 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.707 | 504.406 | 7.726 | 1.121.839 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 640.574 | 504.406 | 7.726 | 1.152.706 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.179 | 504.406 | 7.726 | 1.183.311 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 595.132 | 504.406 | 7.726 | 1.107.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 626.792 | 504.406 | 7.726 | 1.138.924 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 560.653 | 22.371 | 1.198.538 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 560.653 | 22.371 | 1.229.699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 560.653 | 22.371 | 1.260.595 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 560.653 | 22.371 | 1.183.824 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 560.653 | 22.371 | 1.215.786 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 615.085 | 96.459 | 1.327.058 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 615.085 | 96.459 | 1.358.219 |
| m3 |
| 606.421 |
| 326.594 |
| 22.371 |
| 955.386 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 326.594 | 22.371 | 987.469 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 326.594 | 22.371 | 1.019.280 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 326.594 | 22.371 | 940.236 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 326.594 | 22.371 | 973.144 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.421 | 359.253 | 96.459 | 1.062.133 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 359.253 | 96.459 | 1.094.216 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 359.253 | 96.459 | 1.126.027 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 359.253 | 96.459 | 1.046.983 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 359.253 | 96.459 | 1.079.891 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.421 | 375.583 | 130.048 | 1.112.052 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 375.583 | 130.048 | 1.144.135 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 375.583 | 130.048 | 1.175.946 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 375.583 | 130.048 | 1.096.902 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày >33 cm, cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 375.583 | 130.048 | 1.129.810 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 606.421 | 544.323 | 6.438 | 1.157.182 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 638.504 | 544.323 | 6.438 | 1.189.265 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 670.315 | 544.323 | 6.438 | 1.221.076 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 591.271 | 544.323 | 6.438 | 1.142.032 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 624.179 | 544.323 | 6.438 | 1.174.940 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.295 | 725.764 | 21.077 | 1.356.136 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.530 | 725.764 | 21.077 | 1.388.371 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.492 | 725.764 | 21.077 | 1.420.333 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 594.073 | 725.764 | 21.077 | 1.340.914 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.137 | 725.764 | 21.077 | 1.373.978 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.295 | 798.340 | 96.459 | 1.504.094 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.530 | 798.340 | 96.459 | 1.536.329 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.492 | 798.340 | 96.459 | 1.568.291 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 594.073 | 798.340 | 96.459 | 1.488.872 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.137 | 798.340 | 96.459 | 1.521.936 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.295 | 834.629 | 130.048 | 1.573.972 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 641.530 | 834.629 | 130.048 | 1.606.207 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa XM mác 100 | m3 | 673.492 | 834.629 | 130.048 | 1.638.169 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 25 | m3 | 594.073 | 834.629 | 130.048 | 1.558.750 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao >50 m, vữa TH mác 50 | m3 | 627.137 | 834.629 | 130.048 | 1.591.814 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | m3 | 609.707 | 504.406 | 7.726 | 1.121.839 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | m3 | 640.574 | 504.406 | 7.726 | 1.152.706 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 100 | m3 | 671.179 | 504.406 | 7.726 | 1.183.311 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 25 | m3 | 595.132 | 504.406 | 7.726 | 1.107.264 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa TH mác 50 | m3 | 626.792 | 504.406 | 7.726 | 1.138.924 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 560.653 | 22.371 | 1.198.538 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 560.653 | 22.371 | 1.229.699 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa XM mác 100 | m3 | 677.571 | 560.653 | 22.371 | 1.260.595 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 25 | m3 | 600.800 | 560.653 | 22.371 | 1.183.824 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=16 m, vữa TH mác 50 | m3 | 632.762 | 560.653 | 22.371 | 1.215.786 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 50 | m3 | 615.514 | 615.085 | 96.459 | 1.327.058 |
| Xây gạch chỉ 6,5x10,5x22, xây tường cong nghiêng vặn vỏ đỗ, chiều dày <=33 cm, cao <=50 m, vữa XM mác 75 | m3 | 646.675 | 615.085 | 96.459 | 1.358.219 |