Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.061.637 | 910.141 | 229.507 | 2.201.285 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.104.725 | 910.141 | 229.507 | 2.244.373 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 913.590 | 1.324.348 | 229.507 | 2.467.445 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.061.637 | 910.141 | 229.507 | 2.201.285 | |
| Bê tông bể chứa thành thẳng,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.104.725 | 910.141 | 229.507 | 2.244.373 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 | 913.590 | 1.324.348 | 229.507 | 2.467.445 | |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 200 | m3 |
| 828.228 |
| 1.324.348 |
| 229.507 |
| 2.382.083 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.019.526 | 1.324.348 | 229.507 | 2.573.381 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 898.986 | 1.324.348 | 229.507 | 2.452.841 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.091.923 | 1.324.348 | 229.507 | 2.645.778 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.581 | 1.324.348 | 229.507 | 2.526.436 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.061.637 | 1.324.348 | 229.507 | 2.615.492 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.104.725 | 1.324.348 | 229.507 | 2.658.580 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 690.964 | 229.507 | 1.631.926 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 690.964 | 229.507 | 1.546.564 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 690.964 | 229.507 | 1.737.863 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 690.964 | 229.507 | 1.617.322 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 690.964 | 229.507 | 1.810.259 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 690.964 | 229.507 | 1.690.917 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 690.964 | 229.507 | 1.779.974 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 690.964 | 229.507 | 1.823.061 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 711.384 | 407.260 | 1.837.143 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 711.384 | 407.260 | 1.750.936 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 711.384 | 407.260 | 1.944.129 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 711.384 | 407.260 | 1.822.395 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 711.384 | 407.260 | 2.017.242 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 711.384 | 407.260 | 1.896.718 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 711.384 | 407.260 | 1.986.657 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 711.384 | 407.260 | 2.030.171 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 718.499 | 510.994 | 389.187 | 1.618.680 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 632.292 | 510.994 | 389.187 | 1.532.473 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 825.485 | 510.994 | 389.187 | 1.725.666 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 703.751 | 510.994 | 389.187 | 1.603.932 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 898.598 | 510.994 | 389.187 | 1.798.779 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 778.074 | 510.994 | 389.187 | 1.678.255 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 868.013 | 510.994 | 389.187 | 1.768.194 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 911.527 | 510.994 | 389.187 | 1.811.708 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 911.775 | 466.175 | 2.096.449 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 911.775 | 466.175 | 2.010.242 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 911.775 | 466.175 | 2.203.435 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 911.775 | 466.175 | 2.081.701 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 911.775 | 466.175 | 2.276.548 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 911.775 | 466.175 | 2.156.024 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 911.775 | 466.175 | 2.245.963 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 911.775 | 466.175 | 2.289.477 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 3.224.026 | 7.196.005 | 2.084.304 | 12.504.335 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 2.680.078 | 7.196.005 | 2.084.304 | 11.960.387 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 4.177.531 | 7.196.005 | 2.084.304 | 13.457.840 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3.424.833 | 7.196.005 | 2.084.304 | 12.705.142 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5.201.311 | 7.196.005 | 2.084.304 | 14.481.620 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4.247.426 | 7.196.005 | 2.084.304 | 13.527.735 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 632.195 | 145.431 | 163.822 | 941.448 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 563.671 | 145.431 | 163.822 | 872.924 |
| 828.228 |
| 1.324.348 |
| 229.507 |
| 2.382.083 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 1.019.526 | 1.324.348 | 229.507 | 2.573.381 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 250 | m3 | 898.986 | 1.324.348 | 229.507 | 2.452.841 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.091.923 | 1.324.348 | 229.507 | 2.645.778 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 300 | m3 | 972.581 | 1.324.348 | 229.507 | 2.526.436 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.061.637 | 1.324.348 | 229.507 | 2.615.492 |
| Bê tông bể chứa thành cong,đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.104.725 | 1.324.348 | 229.507 | 2.658.580 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 711.455 | 690.964 | 229.507 | 1.631.926 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 200 | m3 | 626.093 | 690.964 | 229.507 | 1.546.564 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 817.392 | 690.964 | 229.507 | 1.737.863 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 250 | m3 | 696.851 | 690.964 | 229.507 | 1.617.322 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 889.788 | 690.964 | 229.507 | 1.810.259 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 300 | m3 | 770.446 | 690.964 | 229.507 | 1.690.917 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 350 | m3 | 859.503 | 690.964 | 229.507 | 1.779.974 |
| Máng dạng chứ V, hình bán nguyệt và đa giác, đá 1x2, mác 400 | m3 | 902.590 | 690.964 | 229.507 | 1.823.061 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 711.384 | 407.260 | 1.837.143 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 711.384 | 407.260 | 1.750.936 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 711.384 | 407.260 | 1.944.129 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 711.384 | 407.260 | 1.822.395 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 711.384 | 407.260 | 2.017.242 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 711.384 | 407.260 | 1.896.718 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 711.384 | 407.260 | 1.986.657 |
| Bê tông trượt lồng thang máy,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 711.384 | 407.260 | 2.030.171 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 718.499 | 510.994 | 389.187 | 1.618.680 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 200 | m3 | 632.292 | 510.994 | 389.187 | 1.532.473 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 825.485 | 510.994 | 389.187 | 1.725.666 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 250 | m3 | 703.751 | 510.994 | 389.187 | 1.603.932 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 898.598 | 510.994 | 389.187 | 1.798.779 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 300 | m3 | 778.074 | 510.994 | 389.187 | 1.678.255 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 350 | m3 | 868.013 | 510.994 | 389.187 | 1.768.194 |
| Bê tông trượt silô, đá 1x2,mác 400 | m3 | 911.527 | 510.994 | 389.187 | 1.811.708 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 718.499 | 911.775 | 466.175 | 2.096.449 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 200 | m3 | 632.292 | 911.775 | 466.175 | 2.010.242 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 825.485 | 911.775 | 466.175 | 2.203.435 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 250 | m3 | 703.751 | 911.775 | 466.175 | 2.081.701 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 898.598 | 911.775 | 466.175 | 2.276.548 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 300 | m3 | 778.074 | 911.775 | 466.175 | 2.156.024 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 350 | m3 | 868.013 | 911.775 | 466.175 | 2.245.963 |
| Bê tông trượt ống khói,đá 1x2, mác 400 | m3 | 911.527 | 911.775 | 466.175 | 2.289.477 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 3.224.026 | 7.196.005 | 2.084.304 | 12.504.335 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 50 | 100m2 | 2.680.078 | 7.196.005 | 2.084.304 | 11.960.387 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 4.177.531 | 7.196.005 | 2.084.304 | 13.457.840 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 75 | 100m2 | 3.424.833 | 7.196.005 | 2.084.304 | 12.705.142 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 5.201.311 | 7.196.005 | 2.084.304 | 14.481.620 |
| Làm lớp vữa ximăng cát vàng bảo vệ mái đập, mác 100 | 100m2 | 4.247.426 | 7.196.005 | 2.084.304 | 13.527.735 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 632.195 | 145.431 | 163.822 | 941.448 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 150 | m3 | 563.671 | 145.431 | 163.822 | 872.924 |