Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 731.711 | 145.431 | 163.822 | 1.040.964 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 640.495 | 145.431 | 163.822 | 949.748 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 841.337 | 145.431 | 163.822 | 1.150.590 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 731.711 | 145.431 | 163.822 | 1.040.964 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 | m3 | 640.495 | 145.431 | 163.822 | 949.748 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 | 841.337 | 145.431 | 163.822 | 1.150.590 | |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 250 | m3 |
| 715.495 |
| 145.431 |
| 163.822 |
| 1.024.748 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 945.649 | 145.431 | 163.822 | 1.254.902 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 792.449 | 145.431 | 163.822 | 1.101.702 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 882.638 | 145.431 | 163.822 | 1.191.891 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 958.935 | 145.431 | 163.822 | 1.268.188 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 697.021 | 207.025 | 163.822 | 1.067.868 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 628.497 | 207.025 | 163.822 | 999.344 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 796.537 | 207.025 | 163.822 | 1.167.384 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 705.322 | 207.025 | 163.822 | 1.076.169 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 906.163 | 207.025 | 163.822 | 1.277.010 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 780.322 | 207.025 | 163.822 | 1.151.169 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.010.476 | 207.025 | 163.822 | 1.381.323 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 857.275 | 207.025 | 163.822 | 1.228.122 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 947.464 | 207.025 | 163.822 | 1.318.311 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 1.023.762 | 207.025 | 163.822 | 1.394.609 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 638.423 | 106.079 | 163.497 | 907.999 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 569.224 | 106.079 | 163.497 | 838.800 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 738.919 | 106.079 | 163.497 | 1.008.495 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 646.805 | 106.079 | 163.497 | 916.381 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 849.626 | 106.079 | 163.497 | 1.119.202 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 722.545 | 106.079 | 163.497 | 992.121 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 954.966 | 106.079 | 163.497 | 1.224.542 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 800.256 | 106.079 | 163.497 | 1.069.832 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 891.334 | 106.079 | 163.497 | 1.160.910 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 968.383 | 106.079 | 163.497 | 1.237.959 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 632.195 | 280.596 | 163.822 | 1.076.613 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 563.671 | 280.596 | 163.822 | 1.008.089 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 731.711 | 280.596 | 163.822 | 1.176.129 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 640.495 | 280.596 | 163.822 | 1.084.913 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 841.337 | 280.596 | 163.822 | 1.285.755 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 715.495 | 280.596 | 163.822 | 1.159.913 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.649 | 280.596 | 163.822 | 1.390.067 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.449 | 280.596 | 163.822 | 1.236.867 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 882.638 | 280.596 | 163.822 | 1.327.056 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 958.935 | 280.596 | 163.822 | 1.403.353 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 845.162 | 475.502 | 183.349 | 1.504.013 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 775.959 | 475.502 | 183.349 | 1.434.810 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 945.663 | 475.502 | 183.349 | 1.604.514 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 853.545 | 475.502 | 183.349 | 1.512.396 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.056.374 | 475.502 | 183.349 | 1.715.225 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 929.287 | 475.502 | 183.349 | 1.588.138 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.161.720 | 475.502 | 183.349 | 1.820.571 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.007.003 | 475.502 | 183.349 | 1.665.854 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.098.085 | 475.502 | 183.349 | 1.756.936 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1.175.137 | 475.502 | 183.349 | 1.833.988 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 845.162 | 598.092 | 183.349 | 1.626.603 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 775.959 | 598.092 | 183.349 | 1.557.400 |
| 715.495 |
| 145.431 |
| 163.822 |
| 1.024.748 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 945.649 | 145.431 | 163.822 | 1.254.902 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 300 | m3 | 792.449 | 145.431 | 163.822 | 1.101.702 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 350 | m3 | 882.638 | 145.431 | 163.822 | 1.191.891 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng <=250 cm, mác 400 | m3 | 958.935 | 145.431 | 163.822 | 1.268.188 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 697.021 | 207.025 | 163.822 | 1.067.868 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M150 | m3 | 628.497 | 207.025 | 163.822 | 999.344 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 796.537 | 207.025 | 163.822 | 1.167.384 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M200 | m3 | 705.322 | 207.025 | 163.822 | 1.076.169 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 906.163 | 207.025 | 163.822 | 1.277.010 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M250 | m3 | 780.322 | 207.025 | 163.822 | 1.151.169 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 1.010.476 | 207.025 | 163.822 | 1.381.323 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M300 | m3 | 857.275 | 207.025 | 163.822 | 1.228.122 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M350 | m3 | 947.464 | 207.025 | 163.822 | 1.318.311 |
| Bê tông móng đá 1x2, chiều rộng móng >250 cm, M400 | m3 | 1.023.762 | 207.025 | 163.822 | 1.394.609 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 638.423 | 106.079 | 163.497 | 907.999 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 150 | m3 | 569.224 | 106.079 | 163.497 | 838.800 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 738.919 | 106.079 | 163.497 | 1.008.495 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 200 | m3 | 646.805 | 106.079 | 163.497 | 916.381 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 849.626 | 106.079 | 163.497 | 1.119.202 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 250 | m3 | 722.545 | 106.079 | 163.497 | 992.121 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 954.966 | 106.079 | 163.497 | 1.224.542 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 300 | m3 | 800.256 | 106.079 | 163.497 | 1.069.832 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 350 | m3 | 891.334 | 106.079 | 163.497 | 1.160.910 |
| Bê tông nền đá 1x2 , mác 400 | m3 | 968.383 | 106.079 | 163.497 | 1.237.959 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 632.195 | 280.596 | 163.822 | 1.076.613 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 150 | m3 | 563.671 | 280.596 | 163.822 | 1.008.089 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 731.711 | 280.596 | 163.822 | 1.176.129 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 200 | m3 | 640.495 | 280.596 | 163.822 | 1.084.913 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 841.337 | 280.596 | 163.822 | 1.285.755 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 250 | m3 | 715.495 | 280.596 | 163.822 | 1.159.913 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 945.649 | 280.596 | 163.822 | 1.390.067 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 300 | m3 | 792.449 | 280.596 | 163.822 | 1.236.867 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 350 | m3 | 882.638 | 280.596 | 163.822 | 1.327.056 |
| Bê tông bệ máy đá 1x2, mác 400 | m3 | 958.935 | 280.596 | 163.822 | 1.403.353 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 845.162 | 475.502 | 183.349 | 1.504.013 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 775.959 | 475.502 | 183.349 | 1.434.810 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 945.663 | 475.502 | 183.349 | 1.604.514 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 853.545 | 475.502 | 183.349 | 1.512.396 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 1.056.374 | 475.502 | 183.349 | 1.715.225 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 929.287 | 475.502 | 183.349 | 1.588.138 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.161.720 | 475.502 | 183.349 | 1.820.571 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.007.003 | 475.502 | 183.349 | 1.665.854 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 1.098.085 | 475.502 | 183.349 | 1.756.936 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1.175.137 | 475.502 | 183.349 | 1.833.988 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 845.162 | 598.092 | 183.349 | 1.626.603 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 775.959 | 598.092 | 183.349 | 1.557.400 |