Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 945.663 | 598.092 | 183.349 | 1.727.104 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 853.545 | 598.092 | 183.349 | 1.634.986 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.056.374 | 598.092 | 183.349 | 1.837.815 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 945.663 | 598.092 | 183.349 | 1.727.104 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 853.545 | 598.092 | 183.349 | 1.634.986 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 1.056.374 | 598.092 | 183.349 | 1.837.815 | |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 250 |
| m3 |
| 929.287 |
| 598.092 |
| 183.349 |
| 1.710.728 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.161.720 | 598.092 | 183.349 | 1.943.161 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.007.003 | 598.092 | 183.349 | 1.788.444 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.098.085 | 598.092 | 183.349 | 1.879.526 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1.175.137 | 598.092 | 183.349 | 1.956.578 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 722.182 | 423.494 | 183.349 | 1.329.025 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 652.980 | 423.494 | 183.349 | 1.259.823 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 822.683 | 423.494 | 183.349 | 1.429.526 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 730.565 | 423.494 | 183.349 | 1.337.408 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 933.395 | 423.494 | 183.349 | 1.540.238 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 806.308 | 423.494 | 183.349 | 1.413.151 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.038.740 | 423.494 | 183.349 | 1.645.583 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 884.023 | 423.494 | 183.349 | 1.490.866 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 975.105 | 423.494 | 183.349 | 1.581.948 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1.052.158 | 423.494 | 183.349 | 1.659.001 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 722.182 | 546.084 | 183.349 | 1.451.615 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 652.980 | 546.084 | 183.349 | 1.382.413 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 822.683 | 546.084 | 183.349 | 1.552.116 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 730.565 | 546.084 | 183.349 | 1.459.998 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 933.395 | 546.084 | 183.349 | 1.662.828 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 806.308 | 546.084 | 183.349 | 1.535.741 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.038.740 | 546.084 | 183.349 | 1.768.173 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 884.023 | 546.084 | 183.349 | 1.613.456 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 975.105 | 546.084 | 183.349 | 1.704.538 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1.052.158 | 546.084 | 183.349 | 1.781.591 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 715.102 | 648.243 | 183.349 | 1.546.694 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 646.578 | 648.243 | 183.349 | 1.478.170 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 814.618 | 648.243 | 183.349 | 1.646.210 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 723.403 | 648.243 | 183.349 | 1.554.995 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 924.244 | 648.243 | 183.349 | 1.755.836 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 798.403 | 648.243 | 183.349 | 1.629.995 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.028.557 | 648.243 | 183.349 | 1.860.149 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 875.356 | 648.243 | 183.349 | 1.706.948 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 965.545 | 648.243 | 183.349 | 1.797.137 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.041.843 | 648.243 | 183.349 | 1.873.435 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 715.102 | 707.681 | 183.349 | 1.606.132 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 646.578 | 707.681 | 183.349 | 1.537.608 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 814.618 | 707.681 | 183.349 | 1.705.648 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 723.403 | 707.681 | 183.349 | 1.614.433 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 924.244 | 707.681 | 183.349 | 1.815.274 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 798.403 | 707.681 | 183.349 | 1.689.433 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.028.557 | 707.681 | 183.349 | 1.919.587 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 875.356 | 707.681 | 183.349 | 1.766.386 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 965.545 | 707.681 | 183.349 | 1.856.575 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.041.843 | 707.681 | 183.349 | 1.932.873 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 715.102 | 564.659 | 187.641 | 1.467.402 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 646.578 | 564.659 | 187.641 | 1.398.878 |
| m3 |
| 929.287 |
| 598.092 |
| 183.349 |
| 1.710.728 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.161.720 | 598.092 | 183.349 | 1.943.161 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.007.003 | 598.092 | 183.349 | 1.788.444 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 1.098.085 | 598.092 | 183.349 | 1.879.526 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày <=45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1.175.137 | 598.092 | 183.349 | 1.956.578 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 722.182 | 423.494 | 183.349 | 1.329.025 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 150 | m3 | 652.980 | 423.494 | 183.349 | 1.259.823 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 822.683 | 423.494 | 183.349 | 1.429.526 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 200 | m3 | 730.565 | 423.494 | 183.349 | 1.337.408 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 933.395 | 423.494 | 183.349 | 1.540.238 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 250 | m3 | 806.308 | 423.494 | 183.349 | 1.413.151 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 1.038.740 | 423.494 | 183.349 | 1.645.583 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 300 | m3 | 884.023 | 423.494 | 183.349 | 1.490.866 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 350 | m3 | 975.105 | 423.494 | 183.349 | 1.581.948 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=4m, mác 400 | m3 | 1.052.158 | 423.494 | 183.349 | 1.659.001 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 722.182 | 546.084 | 183.349 | 1.451.615 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 150 | m3 | 652.980 | 546.084 | 183.349 | 1.382.413 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 822.683 | 546.084 | 183.349 | 1.552.116 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 200 | m3 | 730.565 | 546.084 | 183.349 | 1.459.998 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 933.395 | 546.084 | 183.349 | 1.662.828 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 250 | m3 | 806.308 | 546.084 | 183.349 | 1.535.741 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 1.038.740 | 546.084 | 183.349 | 1.768.173 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 300 | m3 | 884.023 | 546.084 | 183.349 | 1.613.456 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 350 | m3 | 975.105 | 546.084 | 183.349 | 1.704.538 |
| Bê tông tường đá 1x2, chiều dày >45cm, chiều cao <=16m, mác 400 | m3 | 1.052.158 | 546.084 | 183.349 | 1.781.591 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 715.102 | 648.243 | 183.349 | 1.546.694 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 150 | m3 | 646.578 | 648.243 | 183.349 | 1.478.170 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 814.618 | 648.243 | 183.349 | 1.646.210 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 | m3 | 723.403 | 648.243 | 183.349 | 1.554.995 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 924.244 | 648.243 | 183.349 | 1.755.836 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 250 | m3 | 798.403 | 648.243 | 183.349 | 1.629.995 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 1.028.557 | 648.243 | 183.349 | 1.860.149 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 300 | m3 | 875.356 | 648.243 | 183.349 | 1.706.948 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 350 | m3 | 965.545 | 648.243 | 183.349 | 1.797.137 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 400 | m3 | 1.041.843 | 648.243 | 183.349 | 1.873.435 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 715.102 | 707.681 | 183.349 | 1.606.132 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 150 | m3 | 646.578 | 707.681 | 183.349 | 1.537.608 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 814.618 | 707.681 | 183.349 | 1.705.648 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 200 | m3 | 723.403 | 707.681 | 183.349 | 1.614.433 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 924.244 | 707.681 | 183.349 | 1.815.274 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 250 | m3 | 798.403 | 707.681 | 183.349 | 1.689.433 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 1.028.557 | 707.681 | 183.349 | 1.919.587 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 300 | m3 | 875.356 | 707.681 | 183.349 | 1.766.386 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 350 | m3 | 965.545 | 707.681 | 183.349 | 1.856.575 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=16 m, mác 400 | m3 | 1.041.843 | 707.681 | 183.349 | 1.932.873 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 715.102 | 564.659 | 187.641 | 1.467.402 |
| Bê tông cột đá 1x2, tiết diện cột >0,1 m2, cao <=4m, mác 150 | m3 | 646.578 | 564.659 | 187.641 | 1.398.878 |