Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 968.969 | 245.181 | 1.253.383 | 2.467.533 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 825.685 | 245.181 | 1.253.383 | 2.324.249 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.087.741 | 245.181 | 1.253.383 | 2.586.305 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 968.969 | 245.181 | 1.253.383 | 2.467.533 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 825.685 | 245.181 | 1.253.383 | 2.324.249 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.087.741 | 245.181 | 1.253.383 | 2.586.305 | |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 300 |
| m3 |
| 913.305 |
| 245.181 |
| 1.253.383 |
| 2.411.869 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.015.996 | 245.181 | 1.253.383 | 2.514.560 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.102.869 | 245.181 | 1.253.383 | 2.601.433 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 850.571 | 208.032 | 599.827 | 1.658.430 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 746.712 | 208.032 | 599.827 | 1.554.571 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 975.393 | 208.032 | 599.827 | 1.783.252 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 832.108 | 208.032 | 599.827 | 1.639.967 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.094.165 | 208.032 | 599.827 | 1.902.024 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 919.729 | 208.032 | 599.827 | 1.727.588 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.022.419 | 208.032 | 599.827 | 1.830.278 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.109.292 | 208.032 | 599.827 | 1.917.151 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.736 | 222.892 | 291.823 | 1.363.451 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 744.877 | 222.892 | 291.823 | 1.259.592 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 973.557 | 222.892 | 291.823 | 1.488.272 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 830.273 | 222.892 | 291.823 | 1.344.988 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.092.329 | 222.892 | 291.823 | 1.607.044 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.894 | 222.892 | 291.823 | 1.432.609 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.020.584 | 222.892 | 291.823 | 1.535.299 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.457 | 222.892 | 291.823 | 1.622.172 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 809.717 | 787.132 | 375.266 | 1.972.115 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 716.237 | 787.132 | 375.266 | 1.878.635 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 922.064 | 787.132 | 375.266 | 2.084.462 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 793.099 | 787.132 | 375.266 | 1.955.497 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.028.967 | 787.132 | 375.266 | 2.191.365 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 871.963 | 787.132 | 375.266 | 2.034.361 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 964.391 | 787.132 | 375.266 | 2.126.789 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.042.582 | 787.132 | 375.266 | 2.204.980 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 797.178 | 232.452 | 266.328 | 1.295.958 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 705.060 | 232.452 | 266.328 | 1.203.840 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 907.890 | 232.452 | 266.328 | 1.406.670 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 780.803 | 232.452 | 266.328 | 1.279.583 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.013.235 | 232.452 | 266.328 | 1.512.015 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 858.518 | 232.452 | 266.328 | 1.357.298 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 949.600 | 232.452 | 266.328 | 1.448.380 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.026.653 | 232.452 | 266.328 | 1.525.433 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 812.597 | 537.045 | 324.192 | 1.673.834 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 719.117 | 537.045 | 324.192 | 1.580.354 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 924.945 | 537.045 | 324.192 | 1.786.182 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 795.980 | 537.045 | 324.192 | 1.657.217 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.031.847 | 537.045 | 324.192 | 1.893.084 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 874.844 | 537.045 | 324.192 | 1.736.081 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 967.272 | 537.045 | 324.192 | 1.828.509 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.045.463 | 537.045 | 324.192 | 1.906.700 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 809.178 | 1.034.614 | 419.665 | 2.263.457 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 715.698 | 1.034.614 | 419.665 | 2.169.977 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 921.525 | 1.034.614 | 419.665 | 2.375.804 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 792.560 | 1.034.614 | 419.665 | 2.246.839 |
| m3 |
| 913.305 |
| 245.181 |
| 1.253.383 |
| 2.411.869 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.015.996 | 245.181 | 1.253.383 | 2.514.560 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc <=1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.102.869 | 245.181 | 1.253.383 | 2.601.433 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 850.571 | 208.032 | 599.827 | 1.658.430 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 200 | m3 | 746.712 | 208.032 | 599.827 | 1.554.571 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 975.393 | 208.032 | 599.827 | 1.783.252 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 250 | m3 | 832.108 | 208.032 | 599.827 | 1.639.967 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 1.094.165 | 208.032 | 599.827 | 1.902.024 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 300 | m3 | 919.729 | 208.032 | 599.827 | 1.727.588 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 350 | m3 | 1.022.419 | 208.032 | 599.827 | 1.830.278 |
| Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc >1000 mm, đá 1x2,mác 400 | m3 | 1.109.292 | 208.032 | 599.827 | 1.917.151 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 848.736 | 222.892 | 291.823 | 1.363.451 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 200 | m3 | 744.877 | 222.892 | 291.823 | 1.259.592 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 973.557 | 222.892 | 291.823 | 1.488.272 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 250 | m3 | 830.273 | 222.892 | 291.823 | 1.344.988 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 1.092.329 | 222.892 | 291.823 | 1.607.044 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 300 | m3 | 917.894 | 222.892 | 291.823 | 1.432.609 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 350 | m3 | 1.020.584 | 222.892 | 291.823 | 1.535.299 |
| Bê tông cọc, tường Barrette, đá 1x2, mác 400 | m3 | 1.107.457 | 222.892 | 291.823 | 1.622.172 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 809.717 | 787.132 | 375.266 | 1.972.115 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 716.237 | 787.132 | 375.266 | 1.878.635 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 922.064 | 787.132 | 375.266 | 2.084.462 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 793.099 | 787.132 | 375.266 | 1.955.497 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.028.967 | 787.132 | 375.266 | 2.191.365 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 871.963 | 787.132 | 375.266 | 2.034.361 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 964.391 | 787.132 | 375.266 | 2.126.789 |
| Bê tông toàn tiết diện hầm ngang, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.042.582 | 787.132 | 375.266 | 2.204.980 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 797.178 | 232.452 | 266.328 | 1.295.958 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 705.060 | 232.452 | 266.328 | 1.203.840 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 907.890 | 232.452 | 266.328 | 1.406.670 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 780.803 | 232.452 | 266.328 | 1.279.583 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.013.235 | 232.452 | 266.328 | 1.512.015 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 858.518 | 232.452 | 266.328 | 1.357.298 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 949.600 | 232.452 | 266.328 | 1.448.380 |
| Bê tông nền hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.026.653 | 232.452 | 266.328 | 1.525.433 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 812.597 | 537.045 | 324.192 | 1.673.834 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 719.117 | 537.045 | 324.192 | 1.580.354 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 924.945 | 537.045 | 324.192 | 1.786.182 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 795.980 | 537.045 | 324.192 | 1.657.217 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 1.031.847 | 537.045 | 324.192 | 1.893.084 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 300 | m3 | 874.844 | 537.045 | 324.192 | 1.736.081 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 350 | m3 | 967.272 | 537.045 | 324.192 | 1.828.509 |
| Bê tông tường hầm, đá 1x2, vữa mác 400 | m3 | 1.045.463 | 537.045 | 324.192 | 1.906.700 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 809.178 | 1.034.614 | 419.665 | 2.263.457 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 200 | m3 | 715.698 | 1.034.614 | 419.665 | 2.169.977 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 921.525 | 1.034.614 | 419.665 | 2.375.804 |
| Bê tông vòm hầm, đá 1x2, vữa mác 250 | m3 | 792.560 | 1.034.614 | 419.665 | 2.246.839 |