Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 562.198 | 508.991 | 44.831 | 1.116.020 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 733.672 | 508.991 | 44.831 | 1.287.494 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 629.862 | 508.991 | 44.831 | 1.183.684 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 562.198 | 508.991 | 44.831 | 1.116.020 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 733.672 | 508.991 | 44.831 | 1.287.494 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 629.862 | 508.991 | 44.831 | 1.183.684 | |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 |
| m3 |
| 800.607 |
| 508.991 |
| 44.831 |
| 1.354.429 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 699.239 | 508.991 | 44.831 | 1.253.061 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 350 | m3 | 774.011 | 508.991 | 44.831 | 1.327.833 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 400 | m3 | 812.484 | 508.991 | 44.831 | 1.366.306 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 642.448 | 815.587 | 44.831 | 1.502.866 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 562.198 | 815.587 | 44.831 | 1.422.616 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 733.672 | 815.587 | 44.831 | 1.594.090 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 629.862 | 815.587 | 44.831 | 1.490.280 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 800.607 | 815.587 | 44.831 | 1.661.025 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 699.239 | 815.587 | 44.831 | 1.559.657 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 350 | m3 | 774.011 | 815.587 | 44.831 | 1.634.429 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 400 | m3 | 812.484 | 815.587 | 44.831 | 1.672.902 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 652.037 | 561.092 | 44.831 | 1.257.960 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 570.589 | 561.092 | 44.831 | 1.176.512 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 744.622 | 561.092 | 44.831 | 1.350.545 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 639.263 | 561.092 | 44.831 | 1.245.186 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 812.557 | 561.092 | 44.831 | 1.418.480 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 709.675 | 561.092 | 44.831 | 1.315.598 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 350 | m3 | 785.563 | 561.092 | 44.831 | 1.391.486 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 400 | m3 | 824.610 | 561.092 | 44.831 | 1.430.533 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 688.377 | 1.144.227 | 44.831 | 1.877.435 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 608.127 | 1.144.227 | 44.831 | 1.797.185 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 779.601 | 1.144.227 | 44.831 | 1.968.659 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 675.790 | 1.144.227 | 44.831 | 1.864.848 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 846.536 | 1.144.227 | 44.831 | 2.035.594 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 745.167 | 1.144.227 | 44.831 | 1.934.225 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 350 | m3 | 819.939 | 1.144.227 | 44.831 | 2.008.997 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 400 | m3 | 858.412 | 1.144.227 | 44.831 | 2.047.470 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.778.480 | 2.646.838 | 85.833 | 17.511.151 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 14.811.137 | 1.452.510 | 430.557 | 16.694.204 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 14.811.137 | 1.391.215 | 383.447 | 16.585.799 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.778.480 | 3.969.328 | 102.999 | 18.850.807 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 14.809.319 | 2.440.663 | 748.049 | 17.998.031 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 14.627.730 | 3.176.205 | 85.833 | 17.889.768 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.778.480 | 4.765.274 | 85.833 | 19.629.587 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 14.920.227 | 2.739.331 | 799.793 | 18.459.351 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 14.920.227 | 2.386.645 | 739.908 | 18.046.780 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 14.607.591 | 1.587.089 | 436.338 | 16.631.018 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 14.861.841 | 883.720 | 544.929 | 16.290.490 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 14.762.092 | 1.587.089 | 367.326 | 16.716.507 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 14.783.092 | 883.720 | 409.579 | 16.076.391 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.073.430 | 6.094.676 | 7.587.031 | 34.755.137 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.073.430 | 5.224.008 | 2.657.883 | 28.955.321 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 22.260.057 | 5.224.008 | 1.328.098 | 28.812.163 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.038.648 | 7.400.678 | 9.523.760 | 37.963.086 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 20.991.218 | 3.809.173 | 758.996 | 25.559.387 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 80.514 | 54.417 | 0 | 134.931 |
| m3 |
| 800.607 |
| 508.991 |
| 44.831 |
| 1.354.429 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 699.239 | 508.991 | 44.831 | 1.253.061 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 350 | m3 | 774.011 | 508.991 | 44.831 | 1.327.833 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối xếp, đá 2x4 , mác 400 | m3 | 812.484 | 508.991 | 44.831 | 1.366.306 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 642.448 | 815.587 | 44.831 | 1.502.866 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 200 | m3 | 562.198 | 815.587 | 44.831 | 1.422.616 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 733.672 | 815.587 | 44.831 | 1.594.090 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 250 | m3 | 629.862 | 815.587 | 44.831 | 1.490.280 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 800.607 | 815.587 | 44.831 | 1.661.025 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 300 | m3 | 699.239 | 815.587 | 44.831 | 1.559.657 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 350 | m3 | 774.011 | 815.587 | 44.831 | 1.634.429 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Seabee, đá 2x4 , mác 400 | m3 | 812.484 | 815.587 | 44.831 | 1.672.902 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 652.037 | 561.092 | 44.831 | 1.257.960 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 570.589 | 561.092 | 44.831 | 1.176.512 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 744.622 | 561.092 | 44.831 | 1.350.545 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 639.263 | 561.092 | 44.831 | 1.245.186 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 812.557 | 561.092 | 44.831 | 1.418.480 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 709.675 | 561.092 | 44.831 | 1.315.598 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 350 | m3 | 785.563 | 561.092 | 44.831 | 1.391.486 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông rùa, Đá 2x4 ,mác 400 | m3 | 824.610 | 561.092 | 44.831 | 1.430.533 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 688.377 | 1.144.227 | 44.831 | 1.877.435 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod , Đá 2x4 ,mác 200 | m3 | 608.127 | 1.144.227 | 44.831 | 1.797.185 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 779.601 | 1.144.227 | 44.831 | 1.968.659 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 250 | m3 | 675.790 | 1.144.227 | 44.831 | 1.864.848 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 846.536 | 1.144.227 | 44.831 | 2.035.594 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 300 | m3 | 745.167 | 1.144.227 | 44.831 | 1.934.225 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 350 | m3 | 819.939 | 1.144.227 | 44.831 | 2.008.997 |
| Công tác sản xuất, lắp dựng bê tông khối Tetrapod, Đá 2x4 ,mác 400 | m3 | 858.412 | 1.144.227 | 44.831 | 2.047.470 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.778.480 | 2.646.838 | 85.833 | 17.511.151 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm | tấn | 14.811.137 | 1.452.510 | 430.557 | 16.694.204 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính > 18 mm | tấn | 14.811.137 | 1.391.215 | 383.447 | 16.585.799 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.778.480 | 3.969.328 | 102.999 | 18.850.807 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép panen, đường kính > 10 mm | tấn | 14.809.319 | 2.440.663 | 748.049 | 17.998.031 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | tấn | 14.627.730 | 3.176.205 | 85.833 | 17.889.768 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 10 mm | tấn | 14.778.480 | 4.765.274 | 85.833 | 19.629.587 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính <= 18 mm | tấn | 14.920.227 | 2.739.331 | 799.793 | 18.459.351 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép ống cống, ống buy, đường kính > 18 mm | tấn | 14.920.227 | 2.386.645 | 739.908 | 18.046.780 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính <= 18 mm | tấn | 14.607.591 | 1.587.089 | 436.338 | 16.631.018 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép dầm cầu, đường kính > 18 mm | tấn | 14.861.841 | 883.720 | 544.929 | 16.290.490 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép <=18mm | tấn | 14.762.092 | 1.587.089 | 367.326 | 16.716.507 |
| Cốt thép dầm cầu Super T đúc sẵn, đường kính cốt thép >18mm | tấn | 14.783.092 | 883.720 | 409.579 | 16.076.391 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo sau | tấn | 21.073.430 | 6.094.676 | 7.587.031 | 34.755.137 |
| Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cáp thép dự ứng lực dầm cầu, kéo trước | tấn | 21.073.430 | 5.224.008 | 2.657.883 | 28.955.321 |
| Cáp thép dự ứng lực kéo trước dầm cầu Super T đúc sẵn | tấn | 22.260.057 | 5.224.008 | 1.328.098 | 28.812.163 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực si lô | tấn | 21.038.648 | 7.400.678 | 9.523.760 | 37.963.086 |
| Gia công, lắp đặt cáp thép dự ứng lực dầm, sàn nhà | tấn | 20.991.218 | 3.809.173 | 758.996 | 25.559.387 |
| Lắp neo cáp dự ứng lực | đầu neo | 80.514 | 54.417 | 0 | 134.931 |