Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 14.778.480 | 2.833.515 | 85.833 | 17.697.828 | |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 14.813.864 | 2.428.727 | 426.404 | 17.668.995 | |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14.813.864 | 2.094.076 | 392.071 | 17.300.011 | |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 10mm | tấn | 14.778.480 | 2.833.515 | 85.833 | 17.697.828 | |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép <= 18mm | tấn | 14.813.864 | 2.428.727 | 426.404 | 17.668.995 | |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14.813.864 | 2.094.076 | 392.071 | 17.300.011 | |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 10mm |
| tấn |
| 14.778.480 |
| 3.102.037 |
| 85.833 |
| 17.966.350 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14.813.864 | 2.166.216 | 455.151 | 17.435.231 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14.813.864 | 1.823.549 | 420.818 | 17.058.231 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14.642.820 | 3.160.150 | 85.833 | 17.888.803 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14.809.773 | 2.444.758 | 435.987 | 17.690.518 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 14.824.773 | 2.041.974 | 439.983 | 17.306.730 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 329.632 | 149.450 | 13.124 | 492.206 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 300.573 | 149.450 | 13.124 | 463.147 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 467.320 | 153.282 | 15.372 | 635.974 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 438.261 | 153.282 | 15.372 | 606.915 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 549.511 | 157.114 | 15.372 | 721.997 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 520.452 | 157.114 | 15.372 | 692.938 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 376.407 | 214.594 | 10.870 | 601.871 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 373.317 | 214.594 | 10.870 | 598.781 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 500.319 | 220.342 | 10.870 | 731.531 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 497.230 | 220.342 | 10.870 | 728.442 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 578.119 | 229.922 | 10.870 | 818.911 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 575.029 | 229.922 | 10.870 | 815.821 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 380.420 | 268.243 | 11.157 | 659.820 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 377.330 | 268.243 | 11.157 | 656.730 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 504.332 | 279.739 | 11.157 | 795.228 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 501.242 | 279.739 | 11.157 | 792.138 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 582.131 | 283.571 | 11.157 | 876.859 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 579.042 | 283.571 | 11.157 | 873.770 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 550.252 | 148.289 | 18.586 | 717.127 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 550.252 | 148.289 | 18.586 | 717.127 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 550.252 | 156.304 | 22.777 | 729.333 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 550.252 | 156.304 | 22.777 | 729.333 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 550.252 | 168.328 | 30.744 | 749.324 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 550.252 | 168.328 | 30.744 | 749.324 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 550.252 | 174.339 | 38.430 | 763.021 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 550.252 | 174.339 | 38.430 | 763.021 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 216.421 | 11.141 | 780.268 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 216.421 | 11.141 | 780.268 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 224.437 | 13.134 | 790.277 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 224.437 | 13.134 | 790.277 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 242.472 | 15.987 | 811.165 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 242.472 | 15.987 | 811.165 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 254.495 | 19.550 | 826.751 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 254.495 | 19.550 | 826.751 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 248.484 | 11.157 | 812.347 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 248.484 | 11.157 | 812.347 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 280.546 | 16.999 | 850.251 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 280.546 | 16.999 | 850.251 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 306.597 | 17.572 | 876.875 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 306.597 | 17.572 | 876.875 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 314.612 | 21.421 | 888.739 |
| tấn |
| 14.778.480 |
| 3.102.037 |
| 85.833 |
| 17.966.350 |
| Cốt thép khối hộp, khối Seabee các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14.813.864 | 2.166.216 | 455.151 | 17.435.231 |
| Cốt thép thùng chìm các loại, đường kính cốt thép > 18mm | tấn | 14.813.864 | 1.823.549 | 420.818 | 17.058.231 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 10mm | tấn | 14.642.820 | 3.160.150 | 85.833 | 17.888.803 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép <= 18mm | tấn | 14.809.773 | 2.444.758 | 435.987 | 17.690.518 |
| Cốt thép khối rùa, khối Tetrapod các loại, đk cốt thép > 18mm | tấn | 14.824.773 | 2.041.974 | 439.983 | 17.306.730 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 329.632 | 149.450 | 13.124 | 492.206 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 300.573 | 149.450 | 13.124 | 463.147 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 467.320 | 153.282 | 15.372 | 635.974 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 438.261 | 153.282 | 15.372 | 606.915 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 549.511 | 157.114 | 15.372 | 721.997 |
| Lắp dựng tấm tường 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 520.452 | 157.114 | 15.372 | 692.938 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 376.407 | 214.594 | 10.870 | 601.871 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 373.317 | 214.594 | 10.870 | 598.781 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 500.319 | 220.342 | 10.870 | 731.531 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 497.230 | 220.342 | 10.870 | 728.442 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 578.119 | 229.922 | 10.870 | 818.911 |
| Lắp dựng tấm sàn 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 575.029 | 229.922 | 10.870 | 815.821 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 380.420 | 268.243 | 11.157 | 659.820 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 5 cm | m2 | 377.330 | 268.243 | 11.157 | 656.730 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 504.332 | 279.739 | 11.157 | 795.228 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 10 cm | m2 | 501.242 | 279.739 | 11.157 | 792.138 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 582.131 | 283.571 | 11.157 | 876.859 |
| Lắp dựng tấm mái nghiêng, cầu thang 3D-SG, lõi mốp dày 15 cm | m2 | 579.042 | 283.571 | 11.157 | 873.770 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 550.252 | 148.289 | 18.586 | 717.127 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 25mm | m2 | 550.252 | 148.289 | 18.586 | 717.127 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 550.252 | 156.304 | 22.777 | 729.333 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 30mm | m2 | 550.252 | 156.304 | 22.777 | 729.333 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 550.252 | 168.328 | 30.744 | 749.324 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 550.252 | 168.328 | 30.744 | 749.324 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 550.252 | 174.339 | 38.430 | 763.021 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm tường, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 550.252 | 174.339 | 38.430 | 763.021 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 216.421 | 11.141 | 780.268 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 216.421 | 11.141 | 780.268 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 224.437 | 13.134 | 790.277 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 224.437 | 13.134 | 790.277 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 242.472 | 15.987 | 811.165 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 242.472 | 15.987 | 811.165 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 254.495 | 19.550 | 826.751 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm sàn, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 254.495 | 19.550 | 826.751 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 248.484 | 11.157 | 812.347 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 30mm, chiều dày 1 lớp vữa 35mm | m2 | 552.706 | 248.484 | 11.157 | 812.347 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 280.546 | 16.999 | 850.251 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 40mm, chiều dày 1 lớp vữa 40mm | m2 | 552.706 | 280.546 | 16.999 | 850.251 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 306.597 | 17.572 | 876.875 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 60mm, chiều dày 1 lớp vữa 50mm | m2 | 552.706 | 306.597 | 17.572 | 876.875 |
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 314.612 | 21.421 | 888.739 |