Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 314.612 | 21.421 | 888.739 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106.939 | 14.027 | 0 | 120.966 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 691.069 | 5.081.522 | 0 | 5.772.591 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng tấm V - 3D làm mái cầu thang, chiều dày lõi xốp 80mm, chiều dày 1 lớp vữa 60mm | m2 | 552.706 | 314.612 | 21.421 | 888.739 | |
| Lắp dựng lưới thép V-3D tăng cường góc tường, sàn, ô cửa, ô trống, cạnh tấm, cầu thang | m | 106.939 | 14.027 | 0 | 120.966 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn pa nen | 100m2 | 691.069 | 5.081.522 | 0 | 5.772.591 | |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn cọc, cột |
| 100m2 |
| 530.184 |
| 4.912.137 |
| 0 |
| 5.442.321 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.370.179 | 5.899.198 | 0 | 7.269.377 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 500.776 | 4.383.454 | 0 | 4.884.230 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 96.133 | 296.027 | 10.312 | 402.472 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 118.276 | 370.034 | 40.488 | 528.798 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 5.213 | 95.773 | 30.302 | 131.288 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 112.985 | 413.567 | 23.976 | 550.528 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 592.619 | 6.364.386 | 253.451 | 7.210.456 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 870.320 | 4.964.910 | 169.456 | 6.004.686 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 818.428 | 4.799.599 | 140.680 | 5.758.707 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 921.809 | 5.727.146 | 198.232 | 6.847.187 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 626.741 | 4.283.234 | 137.483 | 5.047.458 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.529.888 | 896.788 | 732.529 | 3.159.205 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 168.310 | 208.406 | 170.785 | 547.501 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 168.310 | 234.456 | 219.934 | 622.700 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 190.347 | 316.616 | 269.083 | 776.046 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 190.347 | 338.659 | 391.957 | 920.963 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 238.328 | 98.191 | 211.330 | 547.849 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 676.904 | 186.363 | 309.629 | 1.172.896 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 676.904 | 208.406 | 383.353 | 1.268.663 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 563.749 | 248.140 | 415.294 | 1.227.183 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 563.749 | 296.027 | 587.316 | 1.447.092 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 149.704 | 294.573 | 218.696 | 662.973 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 49.103 | 18.035 | 76.175 | 143.313 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 49.103 | 20.039 | 78.633 | 147.775 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 49.103 | 30.059 | 98.293 | 177.455 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 141.321 | 54.105 | 122.873 | 318.299 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.132 | 30.059 | 0 | 32.191 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.741 | 30.059 | 0 | 31.800 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.554 | 50.098 | 0 | 53.652 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.902 | 50.098 | 0 | 53.000 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4.975 | 90.176 | 0 | 95.151 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4.063 | 90.176 | 0 | 94.239 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7.107 | 170.332 | 0 | 177.439 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.804 | 170.332 | 0 | 176.136 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 58.140 | 210.410 | 122.873 | 391.423 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 47.754 | 210.410 | 122.873 | 381.037 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 83.057 | 230.449 | 122.873 | 436.379 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 68.219 | 230.449 | 122.873 | 421.541 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 99.669 | 240.468 | 122.873 | 463.010 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 81.863 | 240.468 | 122.873 | 445.204 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32.805 | 2.503.171 | 1.427.730 | 3.963.706 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32.805 | 4.026.840 | 2.965.236 | 7.024.881 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 69.782 | 1.288.589 | 478.384 | 1.836.755 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 40.224 | 1.023.035 | 405.220 | 1.468.479 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 34.117 | 844.548 | 337.683 | 1.216.348 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 590.760 | 5.920.542 | 759.787 | 7.271.089 |
| 100m2 |
| 530.184 |
| 4.912.137 |
| 0 |
| 5.442.321 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà, dầm | 100m2 | 1.370.179 | 5.899.198 | 0 | 7.269.377 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 100m2 | 500.776 | 4.383.454 | 0 | 4.884.230 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm bản | m2 | 96.133 | 296.027 | 10.312 | 402.472 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm chữ T, I | m2 | 118.276 | 370.034 | 40.488 | 528.798 |
| Lắp đặt ván khuôn ngoài bằng thép vào trong bệ đúc dầm cầu Super T | m2 | 5.213 | 95.773 | 30.302 | 131.288 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn dầm cầu, dầm hộp | m2 | 112.985 | 413.567 | 23.976 | 550.528 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn các loại cấu kiện khác | 100m2 | 592.619 | 6.364.386 | 253.451 | 7.210.456 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn panen | 100m2 | 870.320 | 4.964.910 | 169.456 | 6.004.686 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn cọc,cột | 100m2 | 818.428 | 4.799.599 | 140.680 | 5.758.707 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn dầm | 100m2 | 921.809 | 5.727.146 | 198.232 | 6.847.187 |
| Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại,ván khuôn nắp đan,tấm chớp | 100m2 | 626.741 | 4.283.234 | 137.483 | 5.047.458 |
| Sửa chữa ván khuôn trong dầm cầu Super T | dầm | 1.529.888 | 896.788 | 732.529 | 3.159.205 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 2,5 tấn | cái | 168.310 | 208.406 | 170.785 | 547.501 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 168.310 | 234.456 | 219.934 | 622.700 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng <= 7 tấn | cái | 190.347 | 316.616 | 269.083 | 776.046 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp cột, trọng lượng > 7 tấn | cái | 190.347 | 338.659 | 391.957 | 920.963 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 1 tấn | cái | 238.328 | 98.191 | 211.330 | 547.849 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 676.904 | 186.363 | 309.629 | 1.172.896 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp xà dầm, giằng, trọng lượng <= 5 tấn | cái | 676.904 | 208.406 | 383.353 | 1.268.663 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng <= 3 tấn | cái | 563.749 | 248.140 | 415.294 | 1.227.183 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp dầm cầu trục, trọng lượng > 3 tấn | cái | 563.749 | 296.027 | 587.316 | 1.447.092 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp giá đỡ mái chồng diêm, con sơn, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, tấm đan | cái | 149.704 | 294.573 | 218.696 | 662.973 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, pa nen | cái | 49.103 | 18.035 | 76.175 | 143.313 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái | cái | 49.103 | 20.039 | 78.633 | 147.775 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, máng nước | cái | 49.103 | 30.059 | 98.293 | 177.455 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, mái hắt | cái | 141.321 | 54.105 | 122.873 | 318.299 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 2.132 | 30.059 | 0 | 32.191 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | cái | 1.741 | 30.059 | 0 | 31.800 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 3.554 | 50.098 | 0 | 53.652 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | cái | 2.902 | 50.098 | 0 | 53.000 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4.975 | 90.176 | 0 | 95.151 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | cái | 4.063 | 90.176 | 0 | 94.239 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 7.107 | 170.332 | 0 | 177.439 |
| Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | cái | 5.804 | 170.332 | 0 | 176.136 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 58.140 | 210.410 | 122.873 | 391.423 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn | cấu kiện | 47.754 | 210.410 | 122.873 | 381.037 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 83.057 | 230.449 | 122.873 | 436.379 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=3 tấn | cấu kiện | 68.219 | 230.449 | 122.873 | 421.541 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 99.669 | 240.468 | 122.873 | 463.010 |
| Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện >5 tấn | cấu kiện | 81.863 | 240.468 | 122.873 | 445.204 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, tổ hợp dầm dàn tại bãi | tấn | 32.805 | 2.503.171 | 1.427.730 | 3.963.706 |
| Lao dầm cầu, lắp, tổ hợp dầm dàn cầu thép, lắp hẫng từng thanh | tấn | 32.805 | 4.026.840 | 2.965.236 | 7.024.881 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=30 m | 1m dầm | 69.782 | 1.288.589 | 478.384 | 1.836.755 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm <=35 m | 1m dầm | 40.224 | 1.023.035 | 405.220 | 1.468.479 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm bê tông, chiều dài dầm >35 m | 1m dầm | 34.117 | 844.548 | 337.683 | 1.216.348 |
| Lao lắp dầm cầu bằng cẩu lao dầm hoặc cẩu long môn, lao lắp dầm dàn cầu thép, chiều dài hệ dầm dàn <=40 m | 1m cầu | 590.760 | 5.920.542 | 759.787 | 7.271.089 |