Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 770.067 | 2.916.738 | 2.596.561 | 6.283.366 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 767.161 | 6.094.676 | 3.650.794 | 10.512.631 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 957.016 | 5.332.842 | 5.548.121 | 11.837.979 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở >10 m | tấn | 770.067 | 2.916.738 | 2.596.561 | 6.283.366 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 767.161 | 6.094.676 | 3.650.794 | 10.512.631 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 957.016 | 5.332.842 | 5.548.121 | 11.837.979 | |
| Lắp đặt cửa van hình cung, độ cao đóng mở >10 m | tấn |
| 1.057.384 |
| 4.679.841 |
| 5.604.049 |
| 11.341.274 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.226.906 | 2.125.000 | 7.687 | 13.359.593 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.205.400 | 2.125.000 | 7.687 | 13.338.087 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.226.906 | 2.344.001 | 230.127 | 13.801.034 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.205.400 | 2.344.002 | 230.127 | 13.779.529 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.246.006 | 1.745.169 | 7.687 | 13.998.862 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.224.500 | 1.745.169 | 7.687 | 13.977.356 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.246.006 | 1.919.686 | 230.127 | 14.395.819 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.224.500 | 1.919.686 | 230.127 | 14.374.313 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.229.176 | 2.895.733 | 7.687 | 22.132.596 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.207.670 | 2.895.733 | 7.687 | 22.111.090 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.229.176 | 3.226.356 | 230.127 | 22.685.659 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.207.670 | 3.226.356 | 230.127 | 22.664.153 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 43.539.176 | 2.895.733 | 7.687 | 46.442.596 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 43.517.670 | 2.895.733 | 7.687 | 46.421.090 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 43.539.176 | 3.226.356 | 230.127 | 46.995.659 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 43.517.670 | 3.226.356 | 230.127 | 46.974.153 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 3.245.960 | 1.355.924 | 0 | 4.601.884 |
| Lợp mái, che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 3.245.960 | 1.355.924 | 0 | 4.601.884 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.941.686 | 1.188.755 | 0 | 14.130.441 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.772.011 | 835.844 | 0 | 12.607.855 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7.351.598 | 951.004 | 0 | 8.302.602 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 27.981.125 | 1.069.880 | 0 | 29.051.005 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26.016.795 | 882.279 | 0 | 26.899.074 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 11.533.737 | 2.184.338 | 0 | 13.718.075 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 75 | m2 | 153.504 | 110.215 | 0 | 263.719 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 75 | m2 | 151.138 | 110.215 | 0 | 261.353 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 100 | m2 | 156.615 | 110.215 | 0 | 266.830 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 100 | m2 | 153.720 | 110.215 | 0 | 263.935 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 75 | m2 | 114.836 | 100.195 | 0 | 215.031 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 75 | m2 | 112.469 | 100.195 | 0 | 212.664 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 100 | m2 | 117.946 | 100.195 | 0 | 218.141 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 100 | m2 | 115.052 | 100.195 | 0 | 215.247 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.736 | 44.086 | 692 | 49.514 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.194 | 44.086 | 692 | 48.972 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.746 | 44.086 | 692 | 51.524 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.780 | 44.086 | 692 | 50.558 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.404 | 44.086 | 692 | 53.182 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.154 | 44.086 | 692 | 51.932 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6.345 | 44.086 | 692 | 51.123 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5.659 | 44.086 | 692 | 50.437 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7.760 | 44.086 | 692 | 52.538 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 6.844 | 44.086 | 692 | 51.622 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.709 | 52.101 | 692 | 59.502 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.942 | 52.101 | 692 | 58.735 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.556 | 52.101 | 692 | 62.349 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.188 | 52.101 | 692 | 60.981 |
| 1.057.384 |
| 4.679.841 |
| 5.604.049 |
| 11.341.274 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.226.906 | 2.125.000 | 7.687 | 13.359.593 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 11.205.400 | 2.125.000 | 7.687 | 13.338.087 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.226.906 | 2.344.001 | 230.127 | 13.801.034 |
| Lợp mái ngói 22 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 11.205.400 | 2.344.002 | 230.127 | 13.779.529 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.246.006 | 1.745.169 | 7.687 | 13.998.862 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 12.224.500 | 1.745.169 | 7.687 | 13.977.356 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.246.006 | 1.919.686 | 230.127 | 14.395.819 |
| Lợp mái ngói 13 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 12.224.500 | 1.919.686 | 230.127 | 14.374.313 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.229.176 | 2.895.733 | 7.687 | 22.132.596 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 19.207.670 | 2.895.733 | 7.687 | 22.111.090 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.229.176 | 3.226.356 | 230.127 | 22.685.659 |
| Lợp mái ngói 75 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 19.207.670 | 3.226.356 | 230.127 | 22.664.153 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 43.539.176 | 2.895.733 | 7.687 | 46.442.596 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <= 4 m | 100m2 | 43.517.670 | 2.895.733 | 7.687 | 46.421.090 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 43.539.176 | 3.226.356 | 230.127 | 46.995.659 |
| Lợp mái ngói âm dương 80 v/m2 cao <=16 m | 100m2 | 43.517.670 | 3.226.356 | 230.127 | 46.974.153 |
| Lợp mái fibrôximăng | 100m2 | 3.245.960 | 1.355.924 | 0 | 4.601.884 |
| Lợp mái, che tường bằng fibrôximăng | 100m2 | 3.245.960 | 1.355.924 | 0 | 4.601.884 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài <=2 m | 100m2 | 12.941.686 | 1.188.755 | 0 | 14.130.441 |
| Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | 100m2 | 11.772.011 | 835.844 | 0 | 12.607.855 |
| Lợp mái tấm nhựa | 100m2 | 7.351.598 | 951.004 | 0 | 8.302.602 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp Onduline | 100m2 | 27.981.125 | 1.069.880 | 0 | 29.051.005 |
| Công tác lợp mái bằng tấm lợp lấy ánh sáng Onduline | 100m2 | 26.016.795 | 882.279 | 0 | 26.899.074 |
| Công tác lợp mái bằng ngói Onduvilla | 100m2 | 11.533.737 | 2.184.338 | 0 | 13.718.075 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 75 | m2 | 153.504 | 110.215 | 0 | 263.719 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 75 | m2 | 151.138 | 110.215 | 0 | 261.353 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 100 | m2 | 156.615 | 110.215 | 0 | 266.830 |
| Dán ngói mũi hài 75viên/m2 trên mái nghiêng bêtông, mác 100 | m2 | 153.720 | 110.215 | 0 | 263.935 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 75 | m2 | 114.836 | 100.195 | 0 | 215.031 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 75 | m2 | 112.469 | 100.195 | 0 | 212.664 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 100 | m2 | 117.946 | 100.195 | 0 | 218.141 |
| Dán ngói 22 v/m2 trên mái nghiêng, mác 100 | m2 | 115.052 | 100.195 | 0 | 215.247 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.736 | 44.086 | 692 | 49.514 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 4.194 | 44.086 | 692 | 48.972 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 6.746 | 44.086 | 692 | 51.524 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 5.780 | 44.086 | 692 | 50.558 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 8.404 | 44.086 | 692 | 53.182 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | m2 | 7.154 | 44.086 | 692 | 51.932 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 6.345 | 44.086 | 692 | 51.123 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 25 | m2 | 5.659 | 44.086 | 692 | 50.437 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 7.760 | 44.086 | 692 | 52.538 |
| Trát tường ngoài, dày 1,0 cm, vữa TH mác 50 | m2 | 6.844 | 44.086 | 692 | 51.622 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 6.709 | 52.101 | 692 | 59.502 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 25 | m2 | 5.942 | 52.101 | 692 | 58.735 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 9.556 | 52.101 | 692 | 62.349 |
| Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 50 | m2 | 8.188 | 52.101 | 692 | 60.981 |