Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 2.438.689 | 4.008.334 | 4.297.418 | 10.744.441 | |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.891.686 | 443.926 | 1.788.851 | 4.124.463 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 900.234 | 1.339.305 | 1.427.709 | 3.667.248 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng đinh tán | tấn | 2.438.689 | 4.008.334 | 4.297.418 | 10.744.441 | |
| Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông | tấn | 1.891.686 | 443.926 | 1.788.851 | 4.124.463 | |
| Lắp dựng dầm tường, dầm cột, dầm cầu trục đơn | tấn | 900.234 | 1.339.305 | 1.427.709 | 3.667.248 | |
| Lắp dựng dầm cầu trục (kể cả tấm hãm, dầm hãm) | tấn |
| 876.554 |
| 1.434.426 |
| 1.417.717 |
| 3.728.697 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 411.944 | 2.332.025 | 1.990.364 | 4.734.333 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 427.408 | 3.613.272 | 2.072.876 | 6.113.556 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 434.373 | 4.549.240 | 2.653.948 | 7.637.561 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 125.991 | 1.393.073 | 271.225 | 1.790.289 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 12.291 | 94.183 | 31.941 | 138.415 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.746 | 60.117 | 0 | 65.863 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.135 | 80.156 | 31.941 | 118.232 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.290 | 40.078 | 0 | 45.368 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.090 | 100.195 | 0 | 101.285 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.090 | 60.117 | 0 | 61.207 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 381.941 | 1.903.705 | 1.713.614 | 3.999.260 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 528.402 | 2.304.485 | 2.330.922 | 5.163.809 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 64.958 | 41.357 | 5.902 | 112.217 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 76.162 | 45.710 | 7.082 | 128.954 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 93.110 | 56.593 | 8.499 | 158.202 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 705.626 | 3.346.513 | 541.079 | 4.593.218 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 604.604 | 2.845.538 | 488.376 | 3.938.518 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 503.737 | 2.504.875 | 439.187 | 3.447.799 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 451.919 | 1.843.588 | 386.485 | 2.681.992 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 376.846 | 1.663.237 | 323.242 | 2.363.325 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 616.671 | 3.382.545 | 2.755.138 | 6.754.354 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 593.537 | 3.212.765 | 2.632.446 | 6.438.748 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 646.854 | 2.916.738 | 2.810.240 | 6.373.832 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 730.781 | 3.809.173 | 3.648.798 | 8.188.752 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 862.609 | 4.244.507 | 3.867.547 | 8.974.663 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 991.324 | 4.897.508 | 4.491.101 | 10.379.933 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 582.144 | 3.687.176 | 3.138.201 | 7.407.521 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 599.571 | 3.306.435 | 2.541.179 | 6.447.185 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 829.304 | 4.909.555 | 3.947.284 | 9.686.143 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 684.657 | 4.528.814 | 3.465.049 | 8.678.520 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.367.483 | 3.045.928 | 1.093.838 | 5.507.249 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.579.354 | 3.100.033 | 1.696.382 | 6.375.769 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.390.860 | 3.586.981 | 1.309.772 | 6.287.613 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.626.949 | 3.647.098 | 1.973.838 | 7.247.885 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 620.434 | 3.809.173 | 2.105.775 | 6.535.382 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 626.315 | 3.334.658 | 1.903.761 | 5.864.734 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 544.384 | 3.134.405 | 1.692.035 | 5.370.824 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 713.299 | 2.723.014 | 2.300.731 | 5.737.044 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 522.568 | 1.991.653 | 1.507.334 | 4.021.555 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 213.901.811 | 480.936 | 5.181.933 | 219.564.680 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 822 | 246.480 | 521.317 | 768.619 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 1.075 | 308.601 | 559.033 | 868.709 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 1.290.687 | 248.484 | 1.105.962 | 2.645.133 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 1.296.467 | 248.484 | 1.246.958 | 2.791.909 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 541.146 | 3.382.545 | 1.750.780 | 5.674.471 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 678.511 | 3.212.765 | 2.560.372 | 6.451.648 |
| 876.554 |
| 1.434.426 |
| 1.417.717 |
| 3.728.697 |
| Lắp sàn thao tác | tấn | 411.944 | 2.332.025 | 1.990.364 | 4.734.333 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, trên cạn | tấn | 427.408 | 3.613.272 | 2.072.876 | 6.113.556 |
| Lắp dựng dầm cầu thép các loại, dưới nước | tấn | 434.373 | 4.549.240 | 2.653.948 | 7.637.561 |
| Lắp dựng kết cầu thép dạng Eifel, Bailey, Yukm | tấn | 125.991 | 1.393.073 | 271.225 | 1.790.289 |
| Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | m2 | 12.291 | 94.183 | 31.941 | 138.415 |
| Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | m2 | 5.746 | 60.117 | 0 | 65.863 |
| Lắp dựng lan can sắt | m2 | 6.135 | 80.156 | 31.941 | 118.232 |
| Lắp dựng hoa sắt cửa | m2 | 5.290 | 40.078 | 0 | 45.368 |
| Vách kính khung nhôm mặt tiền | m2 | 1.090 | 100.195 | 0 | 101.285 |
| Vách kính khung nhôm trong nhà | m2 | 1.090 | 60.117 | 0 | 61.207 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo trên cạn | tấn | 381.941 | 1.903.705 | 1.713.614 | 3.999.260 |
| Lắp dựng, tháo dỡ kết cấu thép hệ khung dàn, sàn đạo dưới nước | tấn | 528.402 | 2.304.485 | 2.330.922 | 5.163.809 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=80 mm | m | 64.958 | 41.357 | 5.902 | 112.217 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=100 mm | m | 76.162 | 45.710 | 7.082 | 128.954 |
| Lắp đặt ống thép luồn cáp dự ứng lực, đường kính ống <=150 mm | m | 93.110 | 56.593 | 8.499 | 158.202 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg | tấn | 705.626 | 3.346.513 | 541.079 | 4.593.218 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20 kg | tấn | 604.604 | 2.845.538 | 488.376 | 3.938.518 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=50 kg | tấn | 503.737 | 2.504.875 | 439.187 | 3.447.799 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=100 kg | tấn | 451.919 | 1.843.588 | 386.485 | 2.681.992 |
| Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện >100 kg | tấn | 376.846 | 1.663.237 | 323.242 | 2.363.325 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt thành bình, bể | tấn | 616.671 | 3.382.545 | 2.755.138 | 6.754.354 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt nắp bình, bể | tấn | 593.537 | 3.212.765 | 2.632.446 | 6.438.748 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình vuông, chữ nhật, lắp đặt đáy bình, bể | tấn | 646.854 | 2.916.738 | 2.810.240 | 6.373.832 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình trụ | tấn | 730.781 | 3.809.173 | 3.648.798 | 8.188.752 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình phễu | tấn | 862.609 | 4.244.507 | 3.867.547 | 8.974.663 |
| Lắp đặt kết cấu thép bình, bể, thùng tháp dạng hình côn, cút, tê, thập | tấn | 991.324 | 4.897.508 | 4.491.101 | 10.379.933 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 582.144 | 3.687.176 | 3.138.201 | 7.407.521 |
| Lắp đặt các loại bích đặc, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 599.571 | 3.306.435 | 2.541.179 | 6.447.185 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái <=50 kg | tấn | 829.304 | 4.909.555 | 3.947.284 | 9.686.143 |
| Lắp đặt các loại bích rỗng, khối lượng một cái >50 kg | tấn | 684.657 | 4.528.814 | 3.465.049 | 8.678.520 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.367.483 | 3.045.928 | 1.093.838 | 5.507.249 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn <=10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.579.354 | 3.100.033 | 1.696.382 | 6.375.769 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút cầu | tấn | 1.390.860 | 3.586.981 | 1.309.772 | 6.287.613 |
| Lắp dựng dàn không gian, chiều cao đỉnh dàn >10 m, dàn nút hàn | tấn | 1.626.949 | 3.647.098 | 1.973.838 | 7.247.885 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung đỡ, giá đỡ, bệ đỡ | tấn | 620.434 | 3.809.173 | 2.105.775 | 6.535.382 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt máng rót, máng chứa, phễu | tấn | 626.315 | 3.334.658 | 1.903.761 | 5.864.734 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt vỏ bao che | tấn | 544.384 | 3.134.405 | 1.692.035 | 5.370.824 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt khung dầm thép | tấn | 713.299 | 2.723.014 | 2.300.731 | 5.737.044 |
| Lắp đặt các kết cấu thép khác, lắp đặt cửa thép, cổng thép | tấn | 522.568 | 1.991.653 | 1.507.334 | 4.021.555 |
| Lắp đặt phao neo các loại trên biển | tấn | 213.901.811 | 480.936 | 5.181.933 | 219.564.680 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=5 tấn | cái | 822 | 246.480 | 521.317 | 768.619 |
| Lắp đặt bích neo tàu trên đảo, bích neo tàu<=25 tấn | cái | 1.075 | 308.601 | 559.033 | 868.709 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 1.290.687 | 248.484 | 1.105.962 | 2.645.133 |
| Lắp đặt đệm tựa tàu trên đảo, đệm tựa tàu<=1000 tấn | bộ | 1.296.467 | 248.484 | 1.246.958 | 2.791.909 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở <5 m | tấn | 541.146 | 3.382.545 | 1.750.780 | 5.674.471 |
| Lắp đặt cửa van phẳng, độ cao đóng mở 5 đến 10 m | tấn | 678.511 | 3.212.765 | 2.560.372 | 6.451.648 |