Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 373.343 | 0 | 373.343 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 338.052 | 0 | 338.052 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 382.631 | 0 | 382.631 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông gạch vỡ móng | m3 | 0 | 373.343 | 0 | 373.343 | |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá, phá dỡ bê tông than xỉ | m3 | 0 | 338.052 | 0 | 338.052 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tảng rời | m3 | 0 | 382.631 | 0 | 382.631 | |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng không cốt thép | m3 | 0 |
| 661.245 |
| 0 |
| 661.245 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 947.289 | 0 | 947.289 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 872.992 | 0 | 872.992 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.021.587 | 0 | 1.021.587 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.207.330 | 0 | 1.207.330 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.572 | 0 | 5.572 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.287 | 0 | 9.287 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13.002 | 0 | 13.002 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14.859 | 0 | 14.859 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16.717 | 0 | 16.717 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 276.757 | 0 | 276.757 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 300.904 | 0 | 300.904 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 354.769 | 0 | 354.769 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 417.922 | 0 | 417.922 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 653.815 | 0 | 653.815 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14.859 | 0 | 14.859 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17.831 | 0 | 17.831 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 345.482 | 0 | 345.482 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 854.418 | 0 | 854.418 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.420.934 | 0 | 1.420.934 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27.900 | 111.446 | 329.017 | 468.363 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 92.872 | 219.151 | 312.023 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37.149 | 133.967 | 171.116 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27.900 | 375.201 | 302.066 | 705.167 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 349.197 | 156.756 | 505.953 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 306.476 | 141.515 | 447.991 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22.320 | 144.281 | 618.029 | 784.630 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27.900 | 210.410 | 870.416 | 1.108.726 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 1.090.898 | 356.694 | 1.999.427 | 3.447.019 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 1.464.920 | 416.811 | 2.192.886 | 4.074.617 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 2.025.954 | 484.944 | 2.421.312 | 4.932.210 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 2.649.324 | 565.100 | 2.661.862 | 5.876.286 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 3.584.380 | 657.279 | 2.923.848 | 7.165.507 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23.906 | 23.906 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30.937 | 30.937 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39.375 | 39.375 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46.406 | 46.406 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 61.875 | 61.875 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 351.054 | 0 | 351.054 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 555.372 | 0 | 555.372 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.207.330 | 0 | 1.207.330 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.634.538 | 0 | 1.634.538 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16.717 | 0 | 16.717 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.572 | 0 | 5.572 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.430 | 0 | 7.430 |
| 661.245 |
| 0 |
| 661.245 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông nền móng có cốt thép | m3 | 0 | 947.289 | 0 | 947.289 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường | m3 | 0 | 872.992 | 0 | 872.992 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông tường cột | m3 | 0 | 1.021.587 | 0 | 1.021.587 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông xà dầm | m3 | 0 | 1.207.330 | 0 | 1.207.330 |
| Phá dỡ Nền xi măng không cốt thép | m2 | 0 | 5.572 | 0 | 5.572 |
| Phá dỡ Nền xi măng có cốt thép | m2 | 0 | 9.287 | 0 | 9.287 |
| Phá dỡ Nền gạch lá nem | m2 | 0 | 13.002 | 0 | 13.002 |
| Phá dỡ Nền gạch xi măng | m2 | 0 | 14.859 | 0 | 14.859 |
| Phá dỡ Nền gạch chỉ | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 |
| Phá dỡ đan bê tông | m2 | 0 | 16.717 | 0 | 16.717 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường cấp phối | m3 | 0 | 276.757 | 0 | 276.757 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm | m3 | 0 | 300.904 | 0 | 300.904 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường đá dăm nhựa | m3 | 0 | 354.769 | 0 | 354.769 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông asphal | m3 | 0 | 417.922 | 0 | 417.922 |
| Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | m3 | 0 | 653.815 | 0 | 653.815 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại đơn giản | m2 | 0 | 14.859 | 0 | 14.859 |
| Phá dỡ hàng rào song sắt loại phức tạp | m2 | 0 | 17.831 | 0 | 17.831 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 345.482 | 0 | 345.482 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 854.418 | 0 | 854.418 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép dưới nước bằng thủ công | m3 | 0 | 1.420.934 | 0 | 1.420.934 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | m3 | 27.900 | 111.446 | 329.017 | 468.363 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 92.872 | 219.151 | 312.023 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | m3 | 0 | 37.149 | 133.967 | 171.116 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | m3 | 27.900 | 375.201 | 302.066 | 705.167 |
| Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông không cốt thép | m3 | 0 | 349.197 | 156.756 | 505.953 |
| Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng máy khoan | m3 | 0 | 306.476 | 141.515 | 447.991 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi trên cạn | m3 | 22.320 | 144.281 | 618.029 | 784.630 |
| Đập đầu cọc khoan nhồi dưới nước | m3 | 27.900 | 210.410 | 870.416 | 1.108.726 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 1.090.898 | 356.694 | 1.999.427 | 3.447.019 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 1.464.920 | 416.811 | 2.192.886 | 4.074.617 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 2.025.954 | 484.944 | 2.421.312 | 4.932.210 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 2.649.324 | 565.100 | 2.661.862 | 5.876.286 |
| Cào bóc lớp mặt đường bê tông asphal, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 3.584.380 | 657.279 | 2.923.848 | 7.165.507 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=3 cm | 100m2 | 0 | 0 | 23.906 | 23.906 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=4 cm | 100m2 | 0 | 0 | 30.937 | 30.937 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=5 cm | 100m2 | 0 | 0 | 39.375 | 39.375 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=6 cm | 100m2 | 0 | 0 | 46.406 | 46.406 |
| Vận chuyển tiếp phế thải 1000m bằng ôtô 7 tấn, chiều dày lớp cắt <=7 cm | 100m2 | 0 | 0 | 61.875 | 61.875 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <= 4 m | m3 | 0 | 351.054 | 0 | 351.054 |
| Tháo dỡ kết cấu gỗ cao <=16 m | m3 | 0 | 555.372 | 0 | 555.372 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <= 4 m | tấn | 0 | 1.207.330 | 0 | 1.207.330 |
| Tháo dỡ kết cấu sắt thép cao <=16 m | tấn | 0 | 1.634.538 | 0 | 1.634.538 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <= 4 m | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 |
| Tháo dỡ mái ngói cao <=16 m | m2 | 0 | 16.717 | 0 | 16.717 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <= 4 m | m2 | 0 | 5.572 | 0 | 5.572 |
| Tháo dỡ mái tôn cao <=16 m | m2 | 0 | 7.430 | 0 | 7.430 |