Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.287 | 0 | 9.287 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.430 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=4 m | m2 | 0 | 9.287 | 0 | 9.287 | |
| Tháo dỡ mái fibrô ximăng cao <=16 m | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 | |
| Tháo dỡ trần | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 | |
| Tháo dỡ cửa | m2 | 0 | 7.430 |
| 0 |
| 7.430 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20.432 | 0 | 20.432 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24.147 | 0 | 24.147 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.572 | 0 | 5.572 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.430 | 0 | 7.430 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.430 | 0 | 7.430 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.574 | 0 | 18.574 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 83.584 | 0 | 83.584 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.574 | 0 | 18.574 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24.147 | 0 | 24.147 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27.861 | 0 | 27.861 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 111.446 | 0 | 111.446 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37.149 | 0 | 37.149 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23.436 | 1.363.354 | 201.228 | 1.588.018 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34.178 | 1.749.699 | 277.886 | 2.061.763 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23.436 | 670.532 | 356.142 | 1.050.110 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34.178 | 1.047.591 | 465.159 | 1.546.928 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 311.031 | 1.903.705 | 3.066.539 | 5.281.275 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 334.451 | 2.705.265 | 4.109.759 | 7.149.475 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 160.829 | 0 | 160.829 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 171.095 | 0 | 171.095 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 278.885 | 0 | 278.885 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 244.666 | 0 | 244.666 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.395 | 0 | 2.395 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.395 | 0 | 2.395 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.292 | 0 | 11.292 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.292 | 0 | 11.292 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 76.993 | 0 | 76.993 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 106.079 | 0 | 106.079 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 133.454 | 0 | 133.454 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95.813 | 0 | 95.813 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 140.298 | 0 | 140.298 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 212.158 | 0 | 212.158 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 330.213 | 0 | 330.213 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.079 | 0 | 106.079 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150.564 | 0 | 150.564 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 224.134 | 0 | 224.134 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342.190 | 0 | 342.190 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.345 | 0 | 116.345 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162.540 | 0 | 162.540 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236.111 | 0 | 236.111 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 359.299 | 0 | 359.299 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 130.032 | 0 | 130.032 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179.650 | 0 | 179.650 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 254.932 | 0 | 254.932 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 381.542 | 0 | 381.542 |
| 0 |
| 7.430 |
| Tháo dỡ gạch ốp tường | m2 | 0 | 20.432 | 0 | 20.432 |
| Tháo dỡ gạch ốp chân tường | m2 | 0 | 24.147 | 0 | 24.147 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng khung mắt cáo | m2 | 0 | 5.572 | 0 | 5.572 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng giấy ép, ván ép | m2 | 0 | 7.430 | 0 | 7.430 |
| Tháo dỡ tường gỗ | m2 | 0 | 7.430 | 0 | 7.430 |
| Tháo dỡ ván sàn | m2 | 0 | 11.145 | 0 | 11.145 |
| Tháo dỡ vách ngăn bằng nhôm kính | m2 | 0 | 18.574 | 0 | 18.574 |
| Tháo dỡ bồn tắm | cái | 0 | 83.584 | 0 | 83.584 |
| Tháo dỡ chậu rửa | cái | 0 | 18.574 | 0 | 18.574 |
| Tháo dỡ bệ xí | cái | 0 | 24.147 | 0 | 24.147 |
| Tháo dỡ chậu tiểu | cái | 0 | 27.861 | 0 | 27.861 |
| Tháo dỡ điều hoà cục bộ | cái | 0 | 111.446 | 0 | 111.446 |
| Tháo dỡ bình đun nước nóng | cái | 0 | 37.149 | 0 | 37.149 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23.436 | 1.363.354 | 201.228 | 1.588.018 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34.178 | 1.749.699 | 277.886 | 2.061.763 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo sàn cầu | tấn | 23.436 | 670.532 | 356.142 | 1.050.110 |
| Tháo dỡ cầu tạm EIFEL, BAILEY, dàn T66, NN64 bằng cần cẩu và máy hàn, tháo dàn cầu | tấn | 34.178 | 1.047.591 | 465.159 | 1.546.928 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại trên cạn | tấn | 311.031 | 1.903.705 | 3.066.539 | 5.281.275 |
| Tháo dỡ dầm, dàn cầu thép các loại dưới nước | tấn | 334.451 | 2.705.265 | 4.109.759 | 7.149.475 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn đặc | m3 | 0 | 160.829 | 0 | 160.829 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 171.095 | 0 | 171.095 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 278.885 | 0 | 278.885 |
| Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | m3 | 0 | 244.666 | 0 | 244.666 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn đặc | m3 | 0 | 2.395 | 0 | 2.395 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn rác | m3 | 0 | 2.395 | 0 | 2.395 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lẫn sỏi đá | m3 | 0 | 11.292 | 0 | 11.292 |
| Vận chuyển tiếp 10 m, bùn lỏng | m3 | 0 | 11.292 | 0 | 11.292 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp I | m3 | 0 | 76.993 | 0 | 76.993 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp II | m3 | 0 | 106.079 | 0 | 106.079 |
| Đào xúc đất để đắp hoặc ra bãi thải, bãi tập kết, đất cấp III | m3 | 0 | 133.454 | 0 | 133.454 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp I | m3 | 0 | 95.813 | 0 | 95.813 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | m3 | 0 | 140.298 | 0 | 140.298 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | m3 | 0 | 212.158 | 0 | 212.158 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 330.213 | 0 | 330.213 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp I | m3 | 0 | 106.079 | 0 | 106.079 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II | m3 | 0 | 150.564 | 0 | 150.564 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | m3 | 0 | 224.134 | 0 | 224.134 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 342.190 | 0 | 342.190 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 116.345 | 0 | 116.345 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 162.540 | 0 | 162.540 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 236.111 | 0 | 236.111 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 359.299 | 0 | 359.299 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp I | m3 | 0 | 130.032 | 0 | 130.032 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp II | m3 | 0 | 179.650 | 0 | 179.650 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp III | m3 | 0 | 254.932 | 0 | 254.932 |
| Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu >3 m, đất cấp IV | m3 | 0 | 381.542 | 0 | 381.542 |