Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 551.777 | 1.337.350 | 80.345 | 1.969.472 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 357.660 | 650.101 | 0 | 1.007.761 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 34.323 | 178.313 | 0 | 212.636 | |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 |
Tra cứu dữ liệu xây dựng
10122 kết quả · 667/QĐ-UBND
| Mã hiệu | Công tác | ĐVT | Đơn giá VL (đ) | Đơn giá NC (đ) | Đơn giá M (đ) | Giá (đ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao >50 m | 100m2 | 551.777 | 1.337.350 | 80.345 | 1.969.472 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao cao chuẩn 3,6m | 100m2 | 357.660 | 650.101 | 0 | 1.007.761 | |
| Lắp dựng dàn giáo trong, mỗi 1,2m chiều cao tăng thêm | 100m2 | 34.323 | 178.313 | 0 | 212.636 | |
| Bốc xếp, vận chuyển cát các loại, than xỉ lên cao | m3 |
| 0 |
| 68.725 |
| 65.043 |
| 133.768 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 83.584 | 65.043 | 148.627 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61.295 | 72.270 | 133.565 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105.874 | 50.589 | 156.463 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.149 | 14.454 | 51.603 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.149 | 14.454 | 51.603 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122.590 | 216.809 | 339.399 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85.442 | 72.270 | 157.712 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70.582 | 216.809 | 287.391 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70.582 | 65.043 | 135.625 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70.582 | 72.270 | 142.852 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55.723 | 36.135 | 91.858 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109.588 | 21.681 | 131.269 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 130.020 | 101.178 | 231.198 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464.358 | 144.539 | 608.897 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27.861 | 115.632 | 143.493 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22.289 | 21.681 | 43.970 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 91.014 | 93.951 | 184.965 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270.375 | 76.993 | 0 | 347.368 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 540.750 | 95.813 | 0 | 636.563 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112.923 | 0 | 112.923 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 160.829 | 0 | 160.829 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 107.790 | 0 | 107.790 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 152.275 | 0 | 152.275 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 5.814 | 381.542 | 57.181 | 444.537 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 9.989 | 391.808 | 71.250 | 473.047 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 2.087 | 17.110 | 21.221 | 40.418 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 85.548 | 0 | 85.548 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59.883 | 92.441 | 152.324 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 990.811 | 0 | 990.811 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.107.327 | 0 | 1.107.327 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.660.135 | 0 | 1.660.135 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2.502.264 | 0 | 2.502.264 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.343.438 | 0 | 1.343.438 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.502.264 | 0 | 2.502.264 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.205.586 | 0 | 2.205.586 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.470.390 | 0 | 1.470.390 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.724.295 | 0 | 1.724.295 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2.261.705 | 0 | 2.261.705 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 829.640 | 0 | 829.640 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 877.033 | 0 | 877.033 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.311.272 | 0 | 1.311.272 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.972.896 | 0 | 1.972.896 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.172.856 | 0 | 1.172.856 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.972.896 | 0 | 1.972.896 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.704.277 | 0 | 1.704.277 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.136.242 | 0 | 1.136.242 |
| 0 |
| 68.725 |
| 65.043 |
| 133.768 |
| Bốc xếp, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại lên cao | m3 | 0 | 83.584 | 65.043 | 148.627 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại sơn, bột đá, bột bả lên cao | tấn | 0 | 61.295 | 72.270 | 133.565 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch xây các loại lên cao | 1000v | 0 | 105.874 | 50.589 | 156.463 |
| Bốc xếp, vận chuyển gạch ốp, lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.149 | 14.454 | 51.603 |
| Bốc xếp, vận chuyển đá ốp lát các loại lên cao | 10m2 | 0 | 37.149 | 14.454 | 51.603 |
| Bốc xếp, vận chuyển ngói các loại lên cao | 1000v | 0 | 122.590 | 216.809 | 339.399 |
| Bốc xếp, vận chuyển vôi, than xỉ các loại lên cao | tấn | 0 | 85.442 | 72.270 | 157.712 |
| Bốc xếp, vận chuyển tấm lợp các loại lên cao | 100m2 | 0 | 70.582 | 216.809 | 287.391 |
| Bốc xếp, vận chuyển ximăng lên cao | tấn | 0 | 70.582 | 65.043 | 135.625 |
| Bốc xếp, vận chuyển gỗ các loại lên cao | m3 | 0 | 70.582 | 72.270 | 142.852 |
| Bốc xếp, vận chuyển kính các loại lên cao | 10m2 | 0 | 55.723 | 36.135 | 91.858 |
| Bốc xếp, vận chuyển cấu kiện bê tông đúc sẵn lên cao | tấn | 0 | 109.588 | 21.681 | 131.269 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại phụ kiện cấp thoát nước, vệ sinh trong nhà | tấn | 0 | 130.020 | 101.178 | 231.198 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư và các loại thiết bị điện trong nhà | tấn | 0 | 464.358 | 144.539 | 608.897 |
| Bốc xếp, vận chuyển cửa các loại | 10m2 | 0 | 27.861 | 115.632 | 143.493 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật liệu phụ các loại | tấn | 0 | 22.289 | 21.681 | 43.970 |
| Bốc xếp, vận chuyển các loại phế thải từ trên cao xuống | m3 | 0 | 91.014 | 93.951 | 184.965 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 1 lớp bao dứa | tấn | 270.375 | 76.993 | 0 | 347.368 |
| Đóng vật liệu rời vào bao, loại 2 lớp( 1 bao dứa + 1 bao nilon) | tấn | 540.750 | 95.813 | 0 | 636.563 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 112.923 | 0 | 112.923 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 160.829 | 0 | 160.829 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật liệu rời đã đóng bao | tấn | 0 | 107.790 | 0 | 107.790 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ kho lên ô tô và từ ô tô xuống bãi tập kết tại bờ biển xuống tàu biển bằng thủ công loại vật tư, phụ kiện khác | tấn | 0 | 152.275 | 0 | 152.275 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=300m | tấn | 5.814 | 381.542 | 57.181 | 444.537 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo cự ly vận chuyển <=500m | tấn | 9.989 | 391.808 | 71.250 | 473.047 |
| Bốc xếp, vận chuyển vật tư, phụ kiện từ tàu biển vào bờ đảo vận chuyển tiếp 100m | tấn | 2.087 | 17.110 | 21.221 | 40.418 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng thủ công | tấn | 0 | 85.548 | 0 | 85.548 |
| Bốc xếp vật tư, phụ kiện từ tàu lên cầu tàu, bốc xếp bằng cơ giới kết hợp thủ công | tấn | 0 | 59.883 | 92.441 | 152.324 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 990.811 | 0 | 990.811 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.107.327 | 0 | 1.107.327 |
| Vận chuyển Đá hộc từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.660.135 | 0 | 1.660.135 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 2.502.264 | 0 | 2.502.264 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.343.438 | 0 | 1.343.438 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.502.264 | 0 | 2.502.264 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 2.205.586 | 0 | 2.205.586 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.470.390 | 0 | 1.470.390 |
| Vận chuyển Cốt thép từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.724.295 | 0 | 1.724.295 |
| Vận chuyển Vật tư, phụ kiện và thiết bị phục vụ thi công từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=100m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 2.261.705 | 0 | 2.261.705 |
| Vận chuyển Cát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 829.640 | 0 | 829.640 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 877.033 | 0 | 877.033 |
| Vận chuyển Đá dăm, sỏi từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.311.272 | 0 | 1.311.272 |
| Vận chuyển Nước từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.972.896 | 0 | 1.972.896 |
| Vận chuyển Xi măng từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | tấn | 0 | 1.172.856 | 0 | 1.172.856 |
| Vận chuyển Gạch xây từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.972.896 | 0 | 1.972.896 |
| Vận chuyển Gạch lát từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | 1000 viên | 0 | 1.704.277 | 0 | 1.704.277 |
| Vận chuyển Gỗ, cây chống, đà giáo từ bờ đảo lên vị trí thi công bằng thủ công, cự ly vận chuyển <=300m, độ dốc <=15 độ | m3 | 0 | 1.136.242 | 0 | 1.136.242 |